👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 48: Health Insurance (Bảo hiểm y tế)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| allow |
verb |
/əˈlaʊ/ |
cho phép |
| alternative |
noun/adj |
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ |
giải pháp thay thế |
| aspect |
noun |
/ˈæs.pɛkt/ |
khía cạnh |
| concern |
noun/verb |
/kənˈsɜːrn/ |
mối quan tâm |
| emphasize |
verb |
/ˈɛm.fə.saɪz/ |
nhấn mạnh |
| incur |
verb |
/ɪnˈkɜːr/ |
gánh chịu |
| personnel |
noun |
/ˌpɜːr.sənˈɛl/ |
nhân viên |
| policy |
noun |
/ˈpɒl.ɪ.si/ |
chính sách |
| portion |
noun |
/ˈpɔːr.ʃən/ |
một phần |
| regardless |
adv |
/rɪˈɡɑːrd.ləs/ |
bất kể |
| salary |
noun |
/ˈsæl.ər.i/ |
lương |
| suitable |
adj |
/ˈsuː.tə.bəl/ |
phù hợp |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 48 – Health Insurance