👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 49: Hospitals (Bệnh viện)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| admit |
verb |
/ədˈmɪt/ |
tiếp nhận |
| authorization |
noun |
/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/ |
sự cho phép |
| designate |
verb |
/ˈdɛzɪɡneɪt/ |
chỉ định |
| escort |
noun/verb |
/ˈɛskɔrt/ |
hộ tống |
| identify |
verb |
/aɪˈdɛntɪfaɪ/ |
nhận biết |
| mission |
noun |
/ˈmɪʃən/ |
sứ mệnh |
| permit |
verb/noun |
/pərˈmɪt/ |
giấy phép |
| pertinent |
adj |
/ˈpɜrtɪnənt/ |
có liên quan |
| procedure |
noun |
/prəˈsiːdʒər/ |
quy trình |
| result |
noun/verb |
/rɪˈzʌlt/ |
kết quả |
| statement |
noun |
/ˈsteɪtmənt/ |
tuyên bố |
| usual |
adj |
/ˈjuːʒuəl/ |
thông thường |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 49 – Hospitals