👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 5: Conferences (Hội nghị)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| accommodate |
verb |
/əˈkɒm.ə.deɪt/ |
có đủ chỗ cho |
| arrangement |
noun |
/əˈreɪndʒ.mənt/ |
sự sắp xếp |
| association |
noun |
/əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ |
hiệp hội |
| attend |
verb |
/əˈtend/ |
tham dự |
| get in touch |
phrase |
|
liên lạc với |
| hold |
verb |
/həʊld/ |
tổ chức |
| location |
noun |
/ləʊˈkeɪ.ʃən/ |
địa điểm |
| overcrowded |
adj |
/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ |
quá đông đúc |
| register |
verb |
/ˈredʒ.ɪ.stər/ |
đăng ký |
| select |
verb |
/sɪˈlekt/ |
lựa chọn, chọn |
| session |
noun |
/ˈseʃ.ən/ |
phiên họp |
| take part in |
phrase |
|
tham gia vào |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 5 – Conferences