👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 50: Pharmacy (Nhà thuốc)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| consult |
verb |
/kənˈsʌlt/ |
tham khảo ý kiến |
| control |
noun/verb |
/kənˈtroʊl/ |
kiểm soát |
| convenient |
adj |
/kənˈviːniənt/ |
thuận tiện |
| detect |
verb |
/dɪˈtɛkt/ |
phát hiện |
| factor |
noun |
/ˈfæktər/ |
yếu tố |
| interaction |
noun |
/ˌɪntərˈækʃən/ |
sự tương tác |
| limit |
verb/noun |
/ˈlɪmɪt/ |
hạn chế |
| monitor |
verb/noun |
/ˈmɒnɪtər/ |
theo dõi |
| potential |
adj/noun |
/pəˈtɛnʃəl/ |
tiềm năng |
| sample |
noun/verb |
/ˈsæmpl/ |
mẫu thử |
| sense |
noun/verb |
/sɛns/ |
cảm nhận |
| volunteer |
noun/verb |
/ˌvɒlənˈtɪr/ |
tình nguyện viên |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 50 – Pharmacy