👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 7: Office Technology (Công nghệ văn phòng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| affordable |
adj |
/əˈfɔː.də.bl̩/ |
giá cả phải chăng |
| as needed |
phrase |
|
khi cần |
| be in charge of |
phrase |
|
chịu trách nhiệm |
| capacity |
noun |
/kəˈpæs.ɪ.ti/ |
công suất |
| durable |
adj |
/ˈdjʊə.rə.bl̩/ |
bền, lâu bền |
| initiative |
noun |
/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ |
sáng kiến |
| physical |
adj |
/ˈfɪz.ɪ.kəl/ |
vật chất |
| provider |
noun |
/prəˈvaɪ.dər/ |
nhà cung cấp |
| recur |
verb |
/rɪˈkɜːr/ |
tái diễn, lặp lại |
| reduction |
noun |
/rɪˈdʌk.ʃən/ |
sự giảm |
| stay on top of |
phrase |
|
nắm bắt kịp thời |
| stock |
noun |
/stɒk/ |
hàng tồn kho |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 7 – Office Technology