👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 8: Office Procedures (Quy trình văn phòng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| appreciate |
verb |
/əˈpriː.ʃi.eɪt/ |
đánh giá cao |
| be exposed to |
phrase |
|
làm quen |
| bring in |
phrasal verb |
/brɪŋ ɪn/ |
mời, đưa vào |
| casual |
adj |
/ˈkæʒ.ju.əl/ |
bình thường |
| code |
noun |
/kəʊd/ |
quy tắc |
| glimpse |
noun |
/ɡlɪmps/ |
nhìn thoáng qua |
| made of |
phrase |
|
được làm từ |
| out of |
phrase |
|
hết |
| outdated |
adj |
/aʊtˈdeɪ.tɪd/ |
lỗi thời, cũ kỹ |
| practice |
noun |
/ˈpræk.tɪs/ |
thói quen |
| reinforce |
verb |
/ˌriː.ɪnˈfɔːs/ |
củng cố |
| verbal |
adj |
/ˈvɜː.bəl/ |
bằng lời nói |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 8 – Office Procedures