👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 9: Electronics (Thiết bị điện tử)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| disk |
noun |
/dɪsk/ |
đĩa |
| facilitate |
verb |
/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ |
thúc đẩy |
| network |
noun |
/ˈnet.wɜːk/ |
mạng lưới (kết nối) |
| popularity |
noun |
/ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti/ |
sự phổ biến |
| process |
verb |
/ˈprəʊ.ses/ |
xử lý (dữ liệu) |
| replace |
verb |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
| revolution |
noun |
/ˌrev.əˈluː.ʃən/ |
cuộc cách mạng |
| sharp |
adj |
/ʃɑːp/ |
sắc nét (ảnh, hình) |
| skill |
noun |
/skɪl/ |
kỹ năng |
| software |
noun |
/ˈsɒft.weər/ |
phần mềm |
| storage |
noun |
/ˈstɔː.rɪdʒ/ |
bộ nhớ (lưu trữ) |
| technical |
adj |
/ˈtek.nɪ.kəl/ |
kỹ thuật |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 9 – Electronics