Đặt Phòng Khách Sạn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng
Ngày đăng: 26/12/2024
* Bài viết Các Mẫu Câu Đặt Phòng Khách Sạn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Từ Vựng Tiếng Anh Đặt Phòng Khách Sạn
Reservation/ˌrɛzərˈveɪʃən/ – Đặt phòng
Key /kiː/ – Chìa khóa
Bed /bɛd/ – Giường
Towel /ˈtaʊəl/ – Khăn tắm
Linen /ˈlɪnən/ – Vải bọc, khăn trải giường
Minibar /ˈmɪnɪbɑːr/ – Tủ lạnh nhỏ
Shampoo /ʃæmˈpuː/ – Dầu gội đầu
Toiletries /ˈtɔɪəlɪtriz/ – Đồ dùng vệ sinh cá nhân
Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/ – Mạng Wi-Fi
Room Service /ruːm ˈsɜːrvɪs/ – Dịch vụ phòng
Hotel /hoʊˈtɛl/ – Khách sạn
Lobby /ˈlɑːbi/ – Sảnh
Reception /rɪˈsɛpʃən/ – Quầy lễ tân
Room /ruːm/ – Phòng
Restaurant /ˈrɛstərɒnt/ – Nhà hàng
Fitness Center /ˈfɪtnəs ˈsɛntər/ – Trung tâm thể dục
Swimming Pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ – Hồ bơi
Parking Lot /ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ – Bãi đỗ xe
Check-in Counter /ʧɛk ɪn ˈkaʊntər/ – Quầy làm thủ tục nhận phòng
Elevator /ˈɛləveɪtər/ – Thang máy
Guest /ɡɛst/ – Khách
Receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/ – Nhân viên lễ tân
Housekeeper /ˈhaʊskiːpər/ – Nhân viên dọn phòng
Manager /ˈmænɪdʒər/ – Quản lý
Porter /ˈpɔːrtər/ – Người khuân vác hành lý
Chef /ʃɛf/ – Đầu bếp
Check-in /ˈʧɛk ɪn/ – Nhận phòng
Check-out /ˈʧɛk aʊt/ – Trả phòng
Book a room /bʊk ə ruːm/ – Đặt phòng
Make a reservation /meɪk ə ˌrɛzərˈveɪʃən/ – Đặt chỗ
Upgrade a room /ˈʌpɡreɪd ə ruːm/ – Nâng cấp phòng
Cancel a reservation /ˈkænsəl ə ˌrɛzərˈveɪʃən/ – Hủy đặt phòng
Pay the bill /peɪ ðə bɪl/ – Thanh toán hóa đơn
Order room service /ˈɔːrdər ruːm ˈsɜːrvɪs/ – Gọi dịch vụ phòng
Relax by the pool /rɪˈlæks baɪ ðə puːl/ – Thư giãn bên hồ bơi
Request a wake-up call /rɪˈkwɛst ə ˈweɪk ʌp kɔːl/ – Yêu cầu cuộc gọi báo thức
Cách Đặt Phòng Bằng Tiếng Anh
Do you have any rooms available for the weekend?
Bạn có phòng trống vào cuối tuần không?
Yes, we have several rooms available.
Có, chúng tôi có vài phòng trống.
How much is a standard room per night?
Giá phòng tiêu chuẩn mỗi đêm là bao nhiêu?
It’s $100 per night.
Là 100 đô la mỗi đêm.
Can I reserve a room with a sea view?
Tôi có thể đặt phòng nhìn ra biển không?
Yes, we have sea-view rooms available.
Có, chúng tôi có phòng nhìn ra biển.
Is Wi-Fi included in the room?
Phòng có bao gồm Wi-Fi không?
Yes, Wi-Fi is complimentary for all guests.
Có, Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách.
Can I cancel my reservation without a fee?
Tôi có thể hủy đặt phòng mà không mất phí không?
Yes, cancellations are free up to 24 hours before check-in.
Có, hủy phòng miễn phí nếu báo trước 24 giờ.
Do you have family rooms?
Bạn có phòng gia đình không?
Yes, we have family rooms that can accommodate four people.
Có, chúng tôi có phòng gia đình dành cho bốn người.
Is breakfast included?
Bữa sáng có bao gồm không?
Yes, breakfast is included in the room rate.
Có, bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.
What’s the check-in and check-out time?
Thời gian nhận và trả phòng là khi nào?
Check-in is at 2 p.m. and check-out is at 12 p.m.
Nhận phòng lúc 2 giờ chiều và trả phòng lúc 12 giờ trưa.
Do you accept credit card payments?
Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Yes, we accept all major credit cards.
Có, chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng.
Can I get an extra bed in the room?
Tôi có thể thêm giường phụ trong phòng không?
Yes, an extra bed is available for an additional charge.
Có, có thể thêm giường phụ với phụ phí.
Tình Huống Đặt Phòng Bằng Tiếng Anh
Tình Huống 1. Hỏi về phòng trống
A: Hi, do you have any rooms available for tonight?
(Chào, các bạn có phòng trống cho tối nay không?)
B: Yes, we have a double room available. Would you like to book it?
(Có, chúng tôi có một phòng đôi trống. Bạn muốn đặt phòng không?)
A: Yes, I’ll take it.
(Vâng, tôi sẽ lấy phòng đó.)
Tình Huống 2. Chọn loại phòng
A: I’d like to book a room for two people. Do you have anything with a sea view?
(Tôi muốn đặt phòng cho hai người. Các bạn có phòng nào có view biển không?)
B: Yes, we have a room with a sea view on the top floor.
(Có, chúng tôi có phòng có view biển ở tầng trên cùng.)
A: Perfect! I’ll take that one.
(Tuyệt vời! Tôi sẽ lấy phòng đó.)
Tình Huống 3. Hỏi về giá cả
A: How much is a standard room for one night?
(Giá một phòng tiêu chuẩn cho một đêm là bao nhiêu?)
B: It’s $100 per night.
(Phòng đó giá 100 đô la mỗi đêm.)
A: Is breakfast included?
(Bữa sáng có bao gồm không?)
B: Yes, breakfast is included in the price.
(Vâng, bữa sáng đã được bao gồm trong giá.)
Tình Huống 4. Yêu cầu dịch vụ đặc biệt
A: Can I have a room with a king-size bed?
(Tôi có thể có một phòng với giường cỡ king không?)
B: Let me check. Yes, we have one available.
(Để tôi kiểm tra. Có, chúng tôi có một phòng còn trống.)
A: Great, I’ll reserve that.
(Tuyệt vời, tôi sẽ đặt phòng đó.)
Tình Huống 5. Xác nhận thời gian nhận phòng và trả phòng
A: What time can I check in?
(Tôi có thể nhận phòng lúc mấy giờ?)
B: You can check in after 2 PM.
(Bạn có thể nhận phòng sau 2 giờ chiều.)
A: And when do I need to check out?
(Vậy khi nào tôi phải trả phòng?)
B: Check-out is by 12 PM.
(Bạn cần trả phòng trước 12 giờ trưa.)
Luyện Nghe Nói Đặt Phòng Khách Sạn Bằng Tiếng Anh

