Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và mẹo làm bài
Ngày đăng: 05/04/2026

So sánh với Tính từ/Trạng từ Ngắn vần
Tính từ/trạng từ ngắn vần là các tính từ chỉ có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng đuôi đặc biệt (như -y, -er, -le, -ow).
Để tạo cấu trúc so sánh hơn, thêm đuôi “-er” sau tính từ/trạng từ ngắn vần.
Công thức: Adj + er
Để tạo cấu trúc so sánh nhất, thêm đuôi “-est” sau tính từ/trạng từ ngắn vần.
Công thức: Adv + est
- Ví dụ: Dark – darker – darkest (Tối – tối hơn – tối nhất).
- Ví dụ: Hot – hotter – hottest (Nóng – nóng hơn – nóng nhất).
- Ví dụ: Happy – happier – happiest (Hạnh phúc – hạnh phúc hơn – hạnh phúc nhất).
Đọc thêm: Trật tự từ tiếng Anh
So sánh với Tính từ/Trạng từ Dài vần
Tính từ/trạng từ dài vần là các tính từ có từ 3 âm tiết trở lên (hoặc các tính từ 2 âm tiết thông thường không phải đuôi -y, -er, -le, -ow).
Để tạo cấu trúc so sánh hơn, thêm “more” (nhiều hơn) hoặc “less” (ít hơn) phía trước tính từ dài vần.
Công thức: More/Less + Adj
Để tạo cấu trúc so sánh nhất, thêm “most” (nhiều nhất) hoặc “least” (ít nhất) phía trước tính từ dài vần.
Công thức: More/Most/Less/Least + Adj/Adv
- Ví dụ: Beautiful – more beautiful – most beautiful (Đẹp – đẹp hơn – đẹp nhất).
- Ví dụ: Expensive – less expensive – least expensive (Đắt – ít đắt hơn – ít đắt nhất).
Các dạng So sánh Bất quy tắc
- Good/Well (Tốt) biến thành: Better – Best.
- Bad/Badly (Tệ) biến thành: Worse – Worst.
- Much/Many (Nhiều) biến thành: More – Most.
- Little (Ít) biến thành: Less – Least.
- Far (Xa) biến thành: Farther/Further – Farthest/Furthest.
Lưu ý rằng: Further dùng cho cả khoảng cách và mức độ (nhiều thêm), còn Farther chỉ dùng cho khoảng cách địa lý.
Đọc thêm: Mệnh đề quan hệ tiếng Anh
So sánh Bằng (As – As)
Dùng để so sánh hai đối tượng ngang bằng nhau về một đặc điểm nào đó.
Công thức: As + Adj/Adv (nguyên bản) + As
- Ví dụ: He is as old as me. (Anh ấy bằng tuổi tôi).
- Ví dụ: He speaks English as fluently as his brother. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy như anh trai mình).
Từ bổ trợ (Modification)
Các từ: much, far, a lot, a bit, a little, even, still… đứng trước hình thức so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ chênh lệch khi so sánh.
Công thức: Từ bổ trợ + Hình thức so sánh hơn
- Ví dụ: He is a bit taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi một chút).
- Ví dụ: This is even worse than that one. (Cái này thậm chí còn tệ hơn cái kia).
Mẹo làm bài
- Thấy than là phải tìm ngay đáp án có đuôi -er hoặc chữ more. Tuyệt đối không chọn -est hay most.
- So sánh nhất thường luôn đi kèm với chữ the phía trước (The + most/est). Nếu thấy có the mà không có đối tượng thứ 2 để so sánh, hãy chọn so sánh nhất.
- Trong cấu trúc As…As, đề thi hay lừa cho đuôi -er hoặc -ing vào giữa. Bạn hãy nhớ chỉ chọn tính từ nguyên bản chưa thêm gì hết nha.
#toeic cơ bản
#test tiếng Anh miễn phí


