Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch (Travelling)
Ngày đăng: 26/12/2024
* Bài viết Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch Thông Dụng (Travelling) là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hành lý (Luggage)
Suitcase /ˈsuːt.keɪs/ (n): Va-li
Backpack /ˈbæk.pæk/ (n): Ba-lô
Carry-on /ˈkæri ɑːn/ (n): Hành lý xách tay
Duffel bag /ˈdʌf.əl bæɡ/ (n): Túi du lịch
Luggage tag /ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/ (n): Thẻ hành lý
Passport /ˈpæs.pɔːrt/ (n): Hộ chiếu
Travel pillow /ˈtræv.əl ˈpɪl.oʊ/ (n): Gối du lịch
Toiletry bag /ˈtɔɪ.lə.tri bæɡ/ (n): Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân
Packing cube /ˈpækɪŋ kjuːb/ (n): Túi phân loại hành lý
Luggage belt /ˈlʌɡɪdʒ belt/ (n): Dây đai hành lý
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt động (Activities)
Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ (n): Tham quan
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ (n): Leo núi
Camping /ˈkæmpɪŋ/ (n): Cắm trại
Sunbathing /ˈsʌnˌbeɪ.ðɪŋ/ (n): Tắm nắng
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ (n): Bơi lội
Shopping /ˈʃɑː.pɪŋ/ (n): Mua sắm
Cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ (n): Đạp xe
Scuba diving /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ (n): Lặn có bình dưỡng khí
Photography /fəˈtɑːɡ.rə.fi/ (n): Chụp ảnh
Boating /ˈboʊ.tɪŋ/ (n): Chèo thuyền
Từ Vựng Tiếng Anh Về Món ăn (Food)
Local cuisine /ˈloʊ.kəl kwɪˈziːn/ (n): Ẩm thực địa phương
Street food /striːt fuːd/ (n): Đồ ăn đường phố
Seafood /ˈsiː.fuːd/ (n): Hải sản
Grilled meat /ɡrɪld miːt/ (n): Thịt nướng
Dessert /dɪˈzɜːrt/ (n): Món tráng miệng
Appetizer /ˈæp.ə.taɪ.zər/ (n): Món khai vị
Snack /snæk/ (n): Đồ ăn nhẹ
Soup /suːp/ (n): Súp
Salad /ˈsæl.əd/ (n): Món salad
Traditional dish /trəˈdɪʃənl dɪʃ/ (n): Món ăn truyền thống
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trò chơi (Games)
Beach volleyball /ˈbiːtʃ ˈvɑː.li.bɑːl/ (n): Bóng chuyền bãi biển
Kite flying /kaɪt ˈflaɪɪŋ/ (n): Thả diều
Treasure hunt /ˈtrɛʒər hʌnt/ (n): Trò săn tìm kho báu
Frisbee /ˈfrɪz.bi/ (n): Trò chơi ném đĩa
Board games /bɔːrd ɡeɪmz/ (n): Trò chơi cờ bàn
Water polo /ˈwɔː.tər ˈpoʊ.loʊ/ (n): Bóng nước
Sandcastle building /ˈsændˌkæsl ˈbɪldɪŋ/ (n): Xây lâu đài cát
Dodgeball /ˈdɑːdʒ.bɑːl/ (n): Bóng né
Hide and seek /ˌhaɪd ən ˈsiːk/ (n): Trò chơi trốn tìm
Từ Vựng Tiếng Anh Về Địa điểm (Places)
Beach /biːtʃ/ (n): Bãi biển
Mountain /ˈmaʊn.tən/ (n): Núi
Museum /mjuˈziː.əm/ (n): Bảo tàng
Park /pɑːrk/ (n): Công viên
Amusement park /əˈmjuːz.mənt pɑːrk/ (n): Công viên giải trí
Waterfall /ˈwɔː.tərˌfɔːl/ (n): Thác nước
Island /ˈaɪ.lənd/ (n): Hòn đảo
Temple /ˈtɛm.pəl/ (n): Ngôi đền
Market /ˈmɑːr.kɪt/ (n): Chợ
Resort /rɪˈzɔːrt/ (n): Khu nghỉ dưỡng
Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch
Where are you heading for your vacation?
Bạn sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ của mình?
I’m going to Paris.
Mình sẽ đến Paris.
How do you plan to travel?
Bạn dự định đi bằng cách nào?
I’ll take the train.
Mình sẽ đi bằng tàu.
How long does it take by car to reach your destination?
Đi xe hơi mất bao lâu để đến nơi của bạn?
It takes around 3 hours.
Mất khoảng 3 giờ.
Are you going on a solo trip?
Bạn có đi một mình không?
No, I’m going with my family.
Không, mình đi cùng gia đình.
How much does it cost for a ticket to New York?
Giá vé đến New York là bao nhiêu?
It costs around 200 dollars.
Khoảng 200 đô la.
Is it your first time traveling there?
Đây có phải lần đầu bạn đi đến đó không?
Yes, I’m very excited!
Đúng rồi, mình rất háo hức!
What’s the best time to visit that place?
Thời điểm tốt nhất để đến đó là khi nào?
Spring is the best season.
Mùa xuân là mùa đẹp nhất.
How far is it from Nha Trang to Ha Noi?
Từ Nha Trang ra Hà Nội bao xa?
It’s about 1300 kilometers away.
Khoảng 1300 km.
Are you staying in a hotel or an Airbnb?
Bạn sẽ ở khách sạn hay Airbnb?
I booked an Airbnb.
Mình đã đặt một Airbnb.
Have you prepared everything for your trip?
Bạn đã chuẩn bị mọi thứ cho chuyến đi chưa?
Yes, I packed everything.
Rồi, mình đã chuẩn bị mọi thứ.
Xem thêm:
>> Từ vựng tiếng Anh chủ đề phương tiện giao thông Vehicles
Tình Huống Chủ Đề Du Lịch Trong Tiếng Anh
Tình huống 1: Thảo luận về kế hoạch du lịch
A: Hi! Where are you going for your vacation?
(Chào! Bạn sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ của mình?)
B: I’m going to Paris.
(Mình sẽ đến Paris.)
A: That’s great! Are you traveling by train or plane?
(Tuyệt quá! Bạn sẽ đi bằng tàu hay máy bay?)
B: I’ll take the train. It’s more comfortable.
(Mình sẽ đi bằng tàu. Nó thoải mái hơn.)
A: Sounds fun! Have a great trip!
(Nghe thú vị thật! Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!)
Tình huống 2: Hỏi về thời gian di chuyển
A: How long does it take to reach Paris by train?
(Đi đến Paris bằng tàu mất bao lâu?)
B: Around two hours.
(Khoảng hai giờ.)
A: That’s quick! Who are you traveling with?
(Nhanh thế! Bạn đi với ai vậy?)
B: I’m traveling with friends. We’re so excited!
(Mình đi với bạn bè. Chúng mình rất háo hức!)
Tình huống 3: Thảo luận về chi phí chuyến đi
A: How much is a ticket to Paris by train?
(Vé tàu đến Paris bao nhiêu?)
B: It’s about 50 euros for a one-way trip.
(Khoảng 50 euro cho một chiều.)
A: That’s reasonable. Are you planning to explore the city much?
(Cũng hợp lý đấy. Bạn dự định khám phá thành phố nhiều không?)
B: Yes, I want to visit the Eiffel Tower and museums.
(Có, mình muốn thăm tháp Eiffel và các bảo tàng.)
Tình huống 4: Nói về chỗ ở
A: Where are you staying in Paris?
(Bạn sẽ ở đâu khi đến Paris?)
B: I’ve booked a small hotel near the city center.
(Mình đã đặt một khách sạn nhỏ gần trung tâm thành phố.)
A: That’s convenient. Have you planned your itinerary?
(Thật tiện lợi. Bạn đã lên lịch trình chưa?)
B: Yes, I’ve planned everything, including restaurants to try.
(Rồi, mình đã lên kế hoạch mọi thứ, cả các nhà hàng nữa.)
Tình huống 5: Thời điểm tốt nhất để du lịch
A: When is the best time to visit Paris?
(Khi nào là thời điểm tốt nhất để đến Paris?)
B: Spring is perfect. The weather is cool, and the flowers bloom.
(Mùa xuân là lý tưởng. Thời tiết mát mẻ, hoa nở rộ.)
A: Sounds lovely. How far is Paris from your place?
(Nghe thật tuyệt. Paris cách chỗ bạn bao xa?)
B: It’s about 500 kilometers.
(Khoảng 500 km.)
A: That’s quite a journey. Safe travels!
(Cũng là một chuyến đi đấy. Đi vui nhé!)
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Du lịch

