Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh (Giving Compliments)
Ngày đăng: 25/12/2024
* Bài viết Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Khen Ngợi (Giving Compliments) tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Từ vựng tiếng Anh để khen ngợi
Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ (adj): Xinh đẹp
Gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ (adj): Lộng lẫy
Stunning /ˈstʌnɪŋ/ (adj): Đẹp ngỡ ngàng
Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ (adj): Quyến rũ
Elegant /ˈelɪɡənt/ (adj): Thanh lịch
Attractive /əˈtræktɪv/ (adj): Hấp dẫn
Graceful /ˈɡreɪsfl/ (adj): Duyên dáng
Lovely /ˈlʌvli/ (adj): Đáng yêu
Handsome /ˈhændsəm/ (adj): Đẹp trai
Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ (adj): Duyên dáng, cuốn hút
Athletic /æθˈletɪk/ (adj): Thể thao, khỏe khoắn
Muscular /ˈmʌskjələr/ (adj): Vạm vỡ
Stylish /ˈstaɪlɪʃ/ (adj): Phong cách
Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): Thông minh
Smart /smɑːrt/ (adj): Sáng dạ
Talented /ˈtæləntɪd/ (adj): Tài năng
Hard Working /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/ (adj): Chăm chỉ
Knowledgeable /ˈnɑːlɪdʒəbl/ (adj): Hiểu biết rộng
Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj): Năng suất cao
Courageous /kəˈreɪdʒəs/ (adj): Dũng cảm
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj): Tham vọng
Resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj): Kiên cường
Cấu Trúc Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến khi cho lời khen bằng tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng bày tỏngưỡng mộ đối với người khác trong các tình huống giao tiếp:
♦ You’re + tính từ.
(Dùng để khen một người về đặc điểm của họ.)
You’re amazing. (Bạn thật tuyệt vời.)
You’re so helpful. (Bạn thật hữu ích.)
♦ You have + danh từ.
(Dùng để khen ai đó sở hữu một điều đặc biệt.)
You have a beautiful smile. (Bạn có một nụ cười đẹp.)
You have great ideas. (Bạn có những ý tưởng tuyệt vời.)
♦ I like + danh từ/cách làm.
(Dùng để khen sở thích hoặc hành động của người khác.)
I like your style. (Tôi thích phong cách của bạn.)
I like the way you think. (Tôi thích cách bạn suy nghĩ.)
♦ That’s + tính từ + danh từ.
(Dùng để khen một điều cụ thể mà ai đó đã làm.)
That’s a great idea. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
That’s an impressive performance. (Đó là một màn trình diễn ấn tượng.)
♦ You did + (mạo từ) + tính từ + danh từ.
(Dùng để khen ai đó đã làm tốt điều gì đó.)
You did an excellent job. (Bạn đã làm rất tốt.)
You did a great presentation. (Bạn đã thuyết trình rất tuyệt vời.)
♦ What + (a/an) + tính từ + danh từ!
(Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên và khen ngợi một điều gì đó.)
What a lovely voice! (Thật là một giọng hát dễ thương!)
What an unique idea! (Thật là một ý tưởng độc đáo!)
♦ You’re such a/an + (tính từ) + danh từ.
(Dùng để nhấn mạnh lời khen ngợi dành cho ai đó.)
You’re such a genius. (Bạn đúng là một thiên tài.)
You’re such a kind person. (Bạn thật là một người tử tế.)
♦ I admire + danh từ.
(Dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.)
I admire your hard work. (Tôi ngưỡng mộ sự chăm chỉ của bạn.)
I admire how you solve problems. (Tôi ngưỡng mộ cách bạn giải quyết vấn đề.)
♦ Your + danh từ + is + tính từ.
(Dùng để khen ngợi một điều cụ thể thuộc về ai đó.)
Your artwork is amazing. (Tác phẩm nghệ thuật của bạn thật tuyệt.)
Your presentation is outstanding. (Bài thuyết trình của bạn thật xuất sắc.)
Cách Hỏi và Đưa Lời Khen trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh giao tiếp, việc đưa ra lời khen (Giving Compliments) là cách hiệu quả để bày tỏ sự ngưỡng mộ, hay đánh giá cao của bạn cho một người, hoặc đơn giản là cách làm người khác cảm thấy tốt hơn. Một số cách để đưa ra lời khen phổ biến bao gồm:
You look amazing today!
Hôm nay bạn trông thật tuyệt!
I love your outfit!
Tôi thích trang phục của bạn!
That was a great presentation!
Bài thuyết trình thật xuất sắc!
You’re really talented at this!
Bạn thực sự có tài về điều này!
Your smile lights up the room.
Nụ cười của bạn làm sáng bừng căn phòng.
You have a fantastic sense of style.
Bạn có gu thời trang thật tuyệt.
You handled that situation very well.
Bạn xử lý tình huống đó rất tốt.
Your new hairstyle looks great on you.
Kiểu tóc mới trông rất hợp với bạn.
I’m impressed with your work.
Tôi thực sự ấn tượng với công việc của bạn.
You have a really positive attitude!
Bạn có một thái độ rất tích cực!
Cách Khen Ngợi và Đáp Lại Lời Khen Bằng Tiếng Anh
Do you like my new haircut?
Bạn có thích kiểu tóc mới của tôi không?
Yes, it looks fantastic on you!
Có, nó rất hợp với bạn!
How does this outfit look on me?
Trang phục này trông thế nào với tôi?
It looks amazing on you!
Nó trông tuyệt vời.
What do you think of my cooking?
Bạn nghĩ gì về món ăn của tôi?
It’s delicious! You’re a great cook.
Nó rất ngon! Bạn là đầu bếp giỏi.
Did you enjoy my presentation?
Bạn có thích bài thuyết trình của tôi không?
Yes, it was very well-prepared.
Có, nó được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Do you like my painting?
Bạn có thích bức tranh của tôi không?
Absolutely! You’re so talented!
Chắc chắn rồi! Bạn thật tài năng!
How was my performance?
Phần biểu diễn của tôi thế nào?
It was fantastic! You really stood out.
Nó thật tuyệt! Bạn thực sự nổi bật.
How do you like my new glasses?
Bạn thấy kính mới của tôi thế nào?
They look perfect on you.
Nó trông rất hợp với bạn.
What do you think of my drawing?
Bạn nghĩ gì về bức vẽ của tôi?
It’s amazing! You have a natural talent.
Nó thật tuyệt! Bạn có tài năng bẩm sinh.
Did you like my suggestion?
Bạn có thích gợi ý của tôi không?
Yes, it was really helpful. Thanks!
Có, nó thực sự hữu ích. Cảm ơn!
Do you think I’m doing a good job?
Bạn nghĩ tôi đang làm tốt chứ?
Absolutely, keep up the good work!
Chắc chắn rồi, tiếp tục phát huy nhé!
Tình Huống Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh
Tình huống khen ngợi ngoại hình
Person A: What do you think of my dress?
Bạn nghĩ gì về chiếc váy của tôi?
Person B: It looks lovely on you!
Nó trông rất đẹp với bạn!
Person A: Thanks! That’s so nice of you to say.
Cảm ơn! Bạn thật tốt khi nói vậy.
Tình huống khen ngợi về khả năng nấu nướng
Person A: I tried a new recipe today. How is it?
Hôm nay tôi thử công thức mới. Nó thế nào?
Person B: It’s delicious! You’re a natural cook.
Nó rất ngon! Bạn là đầu bếp bẩm sinh.
Tình huống khen ngợi về kiểu tóc mới
Person A: Do you like my new hairstyle?
Bạn có thích kiểu tóc mới của tôi không?
Person B: Yes, it’s very trendy!
Có, nó rất hợp thời trang!
Person A: I’m glad you think so.
Tôi vui vì bạn nghĩ vậy.
Tình huống khen ngợi về buổi biểu diễn
Person A: How was my performance on stage?
Phần biểu diễn của tôi trên sân khấu thế nào?
Person B: It was fantastic! You did a great job.
Nó rất tuyệt! Bạn đã làm rất tốt.
Tình huống khen ngợi về tài năng
Person A: What do you think of my drawing?
Bạn nghĩ gì về bức vẽ của tôi?
Person B: It’s amazing! You’ve got real talent.
Nó thật tuyệt! Bạn có tài năng thực sự.
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Khen Ngợi (Giving Compliments)

