Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Thời Tiết – Weather
Ngày đăng: 04/11/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách Hỏi Thời Tiết Bằng Tiếng Anh
• What’s the weather like today?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
It’s sunny and warm today.
Hôm nay trời nắng và ấm áp.
-> Dùng để hỏi thời tiết chung trong ngày.
• Is it raining outside?
Ngoài trời có đang mưa không?
No, it’s dry and clear.
Không, trời khô ráo và quang đãng.
-> Khi bạn muốn biết có mưa để chuẩn bị áo mưa hoặc ô.
• What’s the temperature like?
Nhiệt độ hiện tại như thế nào?
It’s around 25 degrees Celsius.
Nhiệt độ khoảng 25 độ C.
-> Khi bạn muốn biết về nhiệt độ.
• How’s the weather in the morning?
Buổi sáng thời tiết như thế nào?
It’s usually cool and a bit foggy.
Thường thì mát mẻ và hơi có sương mù.
-> Dùng khi muốn biết thời tiết vào thời điểm cụ thể trong ngày.
• Will it rain later today?
Hôm nay có mưa không?
Yes, there’s a chance of rain in the afternoon.
Có, chiều nay có khả năng có mưa.
-> Hỏi để biết cần chuẩn bị gì nếu trời có thể mưa.
• Is it windy today?
Hôm nay có gió không?
Yes, it’s quite windy and chilly.
Có, trời khá nhiều gió và lạnh.
-> Khi bạn chuẩn bị cho các hoạt động ngoài trời nên sẽ kiểm tra lại thời tiết.
• How hot is it today?
Hôm nay nóng như thế nào?
It’s very hot, about 35 degrees Celsius.
Rất nóng, khoảng 35 độ C.
-> Khi bạn muốn xác định mức độ khắc nghiệt của thời tiết.
• What’s the forecast for tomorrow?
Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?
It’s going to be cloudy with a chance of rain.
Trời sẽ có mây và có khả năng mưa.
-> Dùng khi muốn kiểm tra dự báo thời tiết.
• Do you think it will snow this weekend?
Bạn có nghĩ cuối tuần này sẽ có tuyết không?
Yes, the weather report says it might snow.
Có, dự báo thời tiết nói có thể có tuyết.
-> Dùng khi lên kế hoạch và muốn kiểm tra thời gian.
• What kind of weather do you prefer?
Bạn thích loại thời tiết nào?
I prefer cool and sunny weather.
Tôi thích thời tiết mát mẻ và có nắng.
-> Câu hỏi xã giao để tìm hiểu về sở thích liên quan thời tiết của người khác.
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Sunny /ˈsʌni/ (adj) – Có nắng
Clear /klɪr/ (adj) – Quang đãng
Bright /braɪt/ (adj) – Sáng sủa
Warm /wɔːrm/ (adj) – Ấm áp
Hot /hɑːt/ (adj) – Nóng
Blazing /ˈbleɪzɪŋ/ (adj) – Nắng gắt
Scorching /ˈskɔːrʧɪŋ/ (adj) – Nóng cháy da
Glowing /ˈɡloʊɪŋ/ (adj) – Ấm nóng
Sun-drenched /ˈsʌnˌdrɛntʃt/ (adj) – Ngập nắng
Radiant /ˈreɪdiənt/ (adj) – Rực nắng
Rainy /ˈreɪni/ (adj) – Có mưa
Drizzle /ˈdrɪzl/ (n) – Mưa phùn
Shower /ˈʃaʊər/ (n) – Mưa rào
Downpour /ˈdaʊnpɔːr/ (n) – Mưa như trút nước
Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ (n) – Giông bão
Pouring /ˈpɔːrɪŋ/ (adj) – Mưa nặng hạt
Monsoon /ˌmɒnˈsuːn/ (n) – Mùa mưa
Dripping /ˈdrɪpɪŋ/ (adj) – Mưa nhỏ giọt
Cold /koʊld/ (adj) – Lạnh
Chilly /ˈʧɪli/ (adj) – Se lạnh
Freezing /ˈfriːzɪŋ/ (adj) – Đóng băng, rất lạnh
Frosty /ˈfrɔːsti/ (adj) – Giá lạnh, phủ sương giá
Snowy /ˈsnoʊi/ (adj) – Có tuyết
Icy /ˈaɪsi/ (adj) – Băng giá
Subzero /sʌbˈzɪroʊ/ (adj) – Dưới 0 độ
Bitter cold /ˈbɪtər koʊld/ (adj) – Rét buốt
Windy /ˈwɪndi/ (adj) – Có gió
Breezy /ˈbriːzi/ (adj) – Gió nhẹ
Stormy /ˈstɔːrmi/ (adj) – Bão táp
Blustery /ˈblʌstəri/ (adj) – Gió mạnh và ồn ào
Gale /ɡeɪl/ (n) – Cơn gió mạnh
Whirlwind /ˈwɜːrlˌwɪnd/ (n) – Gió lốc
Cloudy /ˈklaʊdi/ (adj) – Nhiều mây
Overcast /ˈoʊvərˌkæst/ (adj) – Âm u
Foggy /ˈfɔːɡi/ (adj) – Có sương mù
Hazy /ˈheɪzi/ (adj) – Mù sương
Misty /ˈmɪsti/ (adj) – Mờ sương
Smoggy /ˈsmɔːɡi/ (adj) – Khói mù
Dim /dɪm/ (adj) – Lờ mờ
Gloomy /ˈɡluːmi/ (adj) – U ám
Grey /ɡreɪ/ (adj) – Xám xịt
Humid /ˈhjuːmɪd/ (adj) – Ẩm ướt
Dry /draɪ/ (adj) – Khô ráo
Muggy /ˈmʌɡi/ (adj) – Oi bức
Damp /dæmp/ (adj) – Ẩm ướt nhẹ
Drizzly /ˈdrɪzli/ (adj) – Mưa phùn nhẹ
Thunderous /ˈθʌndərəs/ (adj) – Có tiếng sấm
Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/ (n) – Lốc xoáy
Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/ (n) – Bão lớn
Blizzard /ˈblɪzərd/ (n) – Bão tuyết
Các tình huống hỏi Thời Tiết Weather bằng Tiếng Anh
Tình Huống 1: Cuộc hội thoại giữa hai người bạn
A: What’s the weather like in your country?
(Thời tiết ở đất nước bạn như thế nào?)
B: It is hot. I love hot weather because I can go to the beach.
(Trời nóng. Tôi thích thời tiết nóng vì tôi có thể ra biển.)
A: That sounds great! Do you go swimming often?
(Nghe thật tuyệt! Bạn có thường đi bơi không?)
B: Yes, whenever it’s hot, I try to swim at least twice a week.
(Có, mỗi khi trời nóng, tôi cố gắng đi bơi ít nhất hai lần một tuần.)
Tình Huống 2: Cuộc hội thoại khi lên kế hoạch cho hoạt động ngoài trời
A: Is it sunny today?
(Hôm nay có nắng không?)
B: No, it’s cloudy and cold. I think we should postpone our picnic.
(Không, trời u ám và lạnh. Tôi nghĩ chúng ta nên hoãn buổi dã ngoại.)
A: I agree. Maybe we can go next weekend if the weather is better.
(Tôi đồng ý. Có thể chúng ta có thể đi vào cuối tuần tới nếu thời tiết tốt hơn.)
B: That sounds like a good plan! I really want to enjoy the sun.
(Nghe có vẻ là một kế hoạch tốt! Tôi thực sự muốn tận hưởng ánh nắng.)
Tình Huống 3: Cuộc hội thoại giữa bạn bè khi chuẩn bị đi du lịch
A: What’s the forecast for our trip?
(Dự báo thời tiết cho chuyến đi của chúng ta là gì?)
B: It looks like it will be rainy. We might need to pack some umbrellas.
(Có vẻ như sẽ có mưa. Chúng ta có thể cần mang theo một số cái ô.)
A: Good idea! I’d hate to get wet while exploring.
(Ý kiến hay! Tôi không muốn bị ướt trong khi khám phá.)
B: Exactly! But we can still enjoy the trip. We just need to be prepared.
(Chính xác! Nhưng chúng ta vẫn có thể tận hưởng chuyến đi. Chúng ta chỉ cần chuẩn bị trước.)
Tình Huống 4: Cuộc hội thoại giữa mẹ và con về thời tiết
Mẹ: How’s the weather today, honey?
(Hôm nay thời tiết như thế nào, con yêu?)
Con: It’s really hot outside! Can I go play in the park?
(Ngoài trời rất nóng! Con có thể đi chơi ở công viên không?)
Mẹ: Sure, but don’t forget to wear sunscreen and drink plenty of water.
(Chắc chắn rồi, nhưng đừng quên bôi kem chống nắng và uống nhiều nước.)
Con: I will, Mom! I’ll have fun and stay safe!
(Con sẽ, mẹ! Con sẽ vui vẻ và an toàn!)
Tình Huống 5: Cuộc hội thoại giữa đồng nghiệp tại văn phòng
A: How’s the weather outside? Is it still snowing?
(Thời tiết bên ngoài thế nào? Có còn tuyết rơi không?)
B: Yes, it’s still snowing, and it looks beautiful! But it’s very cold too.
(Có, tuyết vẫn rơi, và nó trông thật đẹp! Nhưng cũng rất lạnh.)
A: I hope it stops soon. I have to drive home later.
(Tôi hy vọng nó sớm ngừng lại. Tôi phải lái xe về nhà sau.)
B: Me too! Let’s check the weather app for updates before we leave.
(Tôi cũng vậy! Hãy kiểm tra ứng dụng thời tiết để cập nhật trước khi chúng ta rời đi.)
Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Thời Tiết – Weather

