Tính từ và trạng từ trong tiếng Anh: vị trí, cách dùng, dấu hiệu nhận biết
Ngày đăng: 05/04/2026
Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ là các từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của Người hoặc Vật.
Vị trí trong câu
- Tính từ đứng trước Danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ: A great manager. (Một người quản lý tuyệt vời – great là tính từ đứng trước danh từ manager và bổ nghĩa cho nó). - Tính từ đứng sau động từ tobe (is, am, are, was, were) hoặc linking verbs khác (seem, look, taste…):
Ví dụ: The report is accurate. (Bản báo cáo thì chính xác – accurate là tính từ sau is).
Ví dụ: It tastes delicious. (Nó có vị ngon tuyệt – delicious là tính từ sau động từ liên kết taste).
Dấu hiệu nhận biết (Các đuôi Adj phổ biến)
- -ful, -less: Careful (cẩn thận), Useless (vô dụng).
- -able, -ible: Reliable (đáng tin), Possible (có thể).
- -ive, -ous: Creative (sáng tạo), Famous (nổi tiếng).
- -al, -ic: Annual (hằng năm), Economic (thuộc kinh tế).
- -ing, -ed: Interesting (thú vị), Interested (quan tâm).
Đọc thêm: Tự học phát âm
Trạng từ trong tiếng Anh là gì?
Trạng từ là các từ dùng để bổ nghĩa cho Động từ thường hoặc Tính từ.
Vị trí trong câu
- Trạng từ có thể đứng trước hoặc sau động từ thường để bổ nghĩa cho Động từ.
Ví dụ: He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát – fluently là trạng từ đứng sau động từ speaks và bổ nghĩa cho nó để chỉ cách thức nói rất trôi chảy). - Bổ nghĩa cho Tính từ: Thường đứng ngay trước tính từ.
Ví dụ: It is extremely hot today. (Hôm nay trời cực kỳ nóng – extremely là trạng từ đứng trước tính từ hot và bổ nghĩa cho nó để nhấn mạnh mức độ nóng rất cao).
Cách thành lập Trạng từ
- Hầu hết Trạng từ = Tính từ + đuôi “-ly”.
Ví dụ: Clear + ly = Clearly (Một cách rõ ràng). - Ngoại lệ:
– Good (tốt) → Well
– Fast (nhanh) → Fast
– Hard (chăm chỉ/khó) → Hard
– Early (sớm) → Early
Trạng từ chỉ tần suất (Always, Often, Never…)

Trạng từ chỉ tần suất dùng để nói về mức độ thường xuyên của hành động. Nó thường đứng trước động từ thường và sau động từ “To-be”.
- Ví dụ: I always arrive on time. (Tôi luôn đến đúng giờ – always là trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường arrive và bổ nghĩa cho nó để chỉ mức độ thường xuyên là 100%).
- Ví dụ: She is never late. (Cô ấy chẳng bao giờ muộn – never là trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to-be is và bổ nghĩa cho nó để chỉ mức độ thường xuyên là 0%).



