Cấu trúc phủ định và cấu trúc song hành tiếng Anh
Ngày đăng: 05/04/2026

Phân biệt No và Not
- Dùng “No” như một tính từ đứng trước Danh từ.
Công thức: No + Danh từ
Ví dụ: No time (Không có thời gian); No choice (Không có sự lựa chọn). - Dùng “Not” như một trạng từ đứng trước Động từ, Tính từ hoặc Trạng từ khác.
Công thức: Not + V-ing/Adj/Adv
Ví dụ: Not going (Không đi); Not busy (Không bận); Not likely (Không có khả năng).
Phủ định với Động từ chính và Trợ động từ
- Đặt “Not” hoặc “Never” đứng sau Trợ động từ hoặc Động từ khuyết thiếu.
Công thức: Trợ động từ + Not/Never + V
Ví dụ: He will not arrive today. (Anh ấy sẽ không đến vào hôm nay).
Ví dụ: You should never eat there. (Bạn đừng bao giờ ăn ở chỗ đó). - Nếu câu không có trợ động từ, bắt buộc phải mượn “Do/Does/Did” để diễn đạt ý phủ định.
Công thức: Do/Does/Did + Not + V-bare
Ví dụ: She does not know him. (Cô ấy không biết anh ta).
Đọc thêm: Sự hòa hợp trong tiếng Anh
Phủ định với Dạng rút gọn (To-V, V-ing, Phân từ)
Luôn đặt từ phủ định phía trước cấu trúc này. Đặt từ phủ định ngay trước To-V, V-ing hoặc Phân từ.
Công thức: Not + To-V / V-ing / Phân từ
- Ví dụ: He prefers not taking the bus. (Anh ấy thích việc không đi xe buýt hơn).
- Ví dụ: In order not to fail, work harder. (Để không bị thất bại, hãy làm việc chăm chỉ hơn).
- Ví dụ: Not knowing what to do, he stood still. (Vì không biết phải làm gì, anh ấy cứ đứng yên).
Lỗi cần tránh
Trong tiếng Anh, hai lần phủ định sẽ thành khẳng định, nên chúng ta phải tránh các lỗi sau:
- Tránh dùng phủ định kép (Hai từ phủ định trong một câu).
Câu sai: She does not have no money. (Sai vì dùng cả not và no khiến câu khó hiểu).
Câu đúng: She does not have any money. (Cô ấy không có đồng tiền nào cả). - Không dùng “Not” cùng với các từ bản chất đã mang nghĩa phủ định. Các từ mang nghĩa “hiếm khi/hầu như không”: hardly, seldom, scarcely, lest, unless.
Câu sai: We could not hardly understand. (Sai vì hardly đã mang nghĩa là “hầu như không”).
Câu đúng: We could hardly understand the situation. (Chúng tôi hầu như không thể hiểu được tình hình).
Đọc thêm: So sánh trong tiếng Anh
Cấu trúc song hành
Cấu trúc song hành xuất hiện khi các thành phần được nối với nhau phải có cùng loại từ hoặc cùng loại cụm từ.
- Song hành giữa các từ: Nếu từ đầu là tính từ thì các từ sau cũng phải là tính từ.
Công thức: Adj, Adj and Adj hoặc Noun, noun and noun hoặc Noun or Noun…
Ví dụ: He is handsome, honest, and rich. (Anh ấy đẹp trai, trung thực và giàu có). - Song hành giữa các cụm từ: Các cụm từ phải có cấu trúc tương đương nhau.
Công thức: Cụm A + and/or + Cụm B (A và B cùng dạng)
Ví dụ: You may answer either in English or in Korean. (Bạn có thể trả lời bằng tiếng Anh hoặc bằng tiếng Hàn).
Mẹo làm bài
- Khi thấy các từ như and, or, but, as well as, hãy nhìn từ phía trước nó. Nếu phía trước là danh từ, phía sau phải là danh từ. Nếu phía trước là cụm danh từ, phía sau cũng phải là cụm danh từ.
- Đặc biệt cẩn thận với các từ như hardly hay seldom. Nếu trong câu đã có những từ này mà đáp án lại cho thêm Not vào thì đó chắc chắn là đáp án sai!
#toeic cơ bản
#test tiếng Anh miễn phí


