Tự Học

Part 4 Toeic: Cấu trúc đề thi, dạng câu hỏi và chủ đề

Ngày đăng: 31/05/2026

LÝ THUYẾT TOEIC PART 4

Cấu trúc đề thi Toeic Part 4

Phần 4 có tổng cộng 30/100 câu hỏi (tương ứng với 10 đoạn độc thoại) để kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh về nguyên nhân, mục đích, và nội dung chi tiết của các tình huống độc thoại trong môi trường công sở. Thí sinh sẽ nghe một đoạn độc thoại (do một người nói) đi kèm với 3 câu hỏi và bạn cần chọn câu trả lời đúng nhất trong các phương án (A), (B), (C), hoặc (D) cho từng câu hỏi đó.

Dạng câu hỏi Toeic Part 4

Tương tự như Phần 3, Phần 4 bao gồm các dạng câu hỏi như sau:

  • Câu hỏi về Thông tin chung: chiếm khoảng 6-8 câu trong bài, yêu cầu bạn tìm kiếm chủ đề, mục đích hoặc công việc/ nơi làm việc của người nói.
  • Câu hỏi về Thông tin chi tiết: chiếm 12-18 câu trong bài, yêu cầu bạn tìm kiếm một chi tiết cụ thể (tên, thời gian, số lượng) hoặc hành động tiếp theo được đề cập trong bài nói.
  • Câu hỏi Ngụ ý: chiếm 2 – 3 câu trong bài, yêu cầu bạn suy luận ý định hoặc hàm ý của người nói.
  • Câu hỏi có Liên quan đến Bảng biểu/Biểu đồ: chiếm 2 – 3 câu trong bài, yêu cầu bạn kết hợp thông tin nghe được với bảng biểu/biểu đồ cung cấp sẵn.


 

Phân biệt Toeic Part 3 và Toeic Part 4
Đặc điểm Toeic Part 3: Conversations (Hội thoại) Toeic Part 4: Talks (Độc thoại)
Vị trí thông tin Thông tin trả lời qua lại giữa các nhân vật có sự chuyển vai nên có thể giúp định vị được câu hỏi/câu trả lời tiếp theo. Tuy nhiên, nếu xác định sai vai của người nói sẽ dễ mất điểm. Thông tin trả lời thường xuất hiện theo thứ tự và cấu trúc logic của bài nói (Mở đầu → Giữa → Kết luận) nhưng đi một mạch liên tục nên dễ mất điểm nếu không tập trung 100%.
Tốc độ nói Ngôn ngữ giao tiếp tự nhiên và có lên giọng xuống giọng theo cảm xúc. Ngôn ngữ thường trang trọng với tốc độ tương đối ổn định.

 

Các chủ đề đoạn văn trong Toeic Part 4

  • Tin nhắn thoại (Voice/Recorded messages)
  • Thông báo (Announcements)
  • Quảng cáo (Commercial broadcasts)
  • Bài phát thanh (Radio broadcasts)
  • Trích đoạn từ cuộc họp (Business meetings)
  • Bài diễn thuyết và phát biểu (Speeches and Talks)
  • Bài thuyết minh tại địa điểm tham quan (Guided tours)
  • Hướng dẫn và bài giảng (Instructions and Lectures), và Bản tin (Reports).
Tin Nhắn Thoại (Voice/Recorded Messages)

Dạng bài này chiếm từ 2-3 đoạn trên tổng số 10 đoạn độc thoại ở phần 4. Tin nhắn thoại được chia thành hai loại chính: tin nhắn thoại bởi người gọi và tin nhắn thoại trả lời tự động. Người học cần nắm được chủ đề hoặc ý chính của tin nhắn, đồng thời xác định được mối quan hệ giữa người để lại lời nhắn với người nhận lời nhắn. Đặc biệt, người học cần lưu ý lắng nghe những đề nghị hoặc yêu cầu thường xuất hiện ở phần cuối của bài nói.
Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về người để lại lời nhắn: “Where does the speaker work?” (At an amusement park) — ETS 2026 Test 1, câu 77.
  • Hỏi về thông tin chi tiết: “What does the speaker say about an item she ordered a month ago?” (She is pleased with it) — ETS 2026 Test 1, câu 78.
  • Hỏi về yêu cầu ở cuối tin nhắn: “What does the speaker ask the listener to confirm?” (Whether a new product will be available soon) — ETS 2026 Test 1, câu 79.
  • Với tin nhắn trả lời tự động: “What type of products does the business repair?” (Vehicles) — ETS 2026 Test 1, câu 71.

Người học nên dựa vào bố cục của tin nhắn để nghe hiểu và tìm câu trả lời.

  • Phần mở đầu: Giới thiệu về người để lại lời nhắn và đối tượng nhận lời nhắn. Đồng thời nêu mục đích hoặc chủ đề của lời nhắn thoại.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết liên quan đến chủ đề.
  • Phần cuối: Nêu yêu cầu hoặc đề nghị đối với người nhận lời nhắn.
Thông Báo (Announcements)

Có từ 1-2 thông báo trên tổng số 10 đoạn độc thoại ở phần 4. Những câu hỏi tập trung hỏi về mục đích, chủ đề, địa điểm, người nói/người nghe, và các thông tin chi tiết. Các thông báo thường truyền đạt thông tin ngắn đến một nhóm người tại một công ty hoặc tại các địa điểm công cộng (văn phòng, sân bay, cửa hàng, sự kiện thể thao…).

Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về nội dung chính/chủ đề của thông báo: “What is the announcement mainly about?” (A travel delay) — ETS 2026 Test 1, câu 83.
  • Câu hỏi ngụ ý trong thông báo: “Why does the speaker say, ‘A bus will be departing for that destination in fifteen minutes’?” (To suggest an alternative arrangement) — ETS 2026 Test 1, câu 84.
  • Hỏi về thông tin chi tiết: “What does the speaker remind the listeners about?” (Where to buy food) — ETS 2026 Test 1, câu 85.

Người học nên dựa vào bố cục của thông báo để nghe hiểu và tìm câu trả lời.

  • Phần mở đầu: Nêu nguyên nhân, chủ đề của thông báo; thông tin liên quan đến người nói, người nghe; địa điểm thông báo.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết liên quan.
  • Phần cuối: Nêu đề nghị hoặc yêu cầu mà người nói muốn người nghe thực hiện.
Quảng Cáo (Advertisements)

Dạng bài quảng cáo chiếm từ 1-2 đoạn. Đây là những bài nói ngắn nhằm quảng cáo một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Câu hỏi thường tập trung vào loại sản phẩm, tính năng, và các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Một số bài quảng cáo có thể bắt đầu bằng câu hỏi để thu hút sự chú ý.
Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về loại sản phẩm, dịch vụ được quảng cáo: “What type of service is being advertised?” (Transportation) — ETS 2026 Test 6, câu 95; “What type of business is being advertised?” (A staffing agency) — ETS 2026 Test 4, câu 83.
  • Hỏi về cách sử dụng dịch vụ: “According to the speaker, how can the listeners use a new service?” (By using a mobile application) — ETS 2026 Test 6, câu 96.

Người học nên dựa vào bố cục của quảng cáo để nghe hiểu và tìm câu trả lời.

  • Phần mở đầu: Giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ/sự kiện được quảng cáo.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết về những đặc điểm hoặc tính năng.
  • Phần cuối: Nêu cách thức tìm hiểu thông tin hoặc cách thức mua hàng/đăng ký.
Bài Phát Thanh (Radio Broadcasts)

Dạng bài phát thanh chiếm từ 1-2 đoạn. Đây là những bài nói ngắn thường nêu thông tin về tình hình giao thông, dự báo thời tiết hoặc tin tức địa phương. Bài nói thường bắt đầu bằng câu giới thiệu chủ đề, sau đó là thông tin chi tiết.
Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về chủ đề của bản tin: “According to the speaker, what will be opening soon?” (A performing arts center) — ETS 2026 Test 5, câu 89.
  • Hỏi về thông tin chi tiết: “Why did the building’s designer win an award?” (For employing sound-absorbing walls) — ETS 2026 Test 5, câu 90.
  • Hỏi về điều người nói nhấn mạnh: “What does the speaker emphasize about upcoming events?” (Many of them are sold out) — ETS 2026 Test 5, câu 91.

Người học nên dựa vào bố cục của bài phát thanh để dự đoán vị trí thông tin.

  • Phần mở đầu: Giới thiệu về chủ đề của bài nói.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết (về tình hình giao thông hoặc loại thời tiết và nhiệt độ).
  • Phần cuối: Nêu các khuyến nghị của người nói đối với người nghe và giới thiệu chương trình tiếp theo.
Trích đoạn từ cuộc họp (Business Meetings)

Dạng bài này chiếm từ 1-2 đoạn. Đây là những bài nói ngắn liên quan đến các chủ đề công việc của các phòng ban, hướng dẫn về quy trình làm việc, hoặc cách sử dụng thiết bị.

Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về công ty/sản phẩm được bàn trong cuộc họp: “What type of product does the speaker’s company make?” (Clothing) — ETS 2026 Test 1, câu 80.
  • Hỏi về đề xuất của người nói: “What does the speaker recommend doing?” (Manufacturing some products locally) — ETS 2026 Test 1, câu 81.
  • Hỏi về việc diễn ra tiếp theo: “What will happen at the next meeting?” (A consultant will give a presentation) — ETS 2026 Test 1, câu 82.

Người học nên dựa vào bố cục của bài hướng dẫn hay bài giảng để tìm câu hỏi.

  • Phần mở đầu: Giới thiệu về mục đích hoặc chủ đề của bài nói.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết liên quan đến chủ đề (bước, quy trình, quy tắc).
  • Phần cuối: Nêu yêu cầu hoặc đề nghị của người nói đối với người nghe.
Bài Diễn Thuyết và Phát Biểu (Speeches and Talks)

Đây là những bài nói ngắn thường được thực hiện tại nơi làm việc (giới thiệu nhân viên mới, khen ngợi) hoặc tại một sự kiện xã hội (lễ trao giải, diễn thuyết chào đón).
Dạng câu hỏi thường gặp (trích đề ETS 2026)

  • Hỏi về điểm mới của sự kiện: “What does the speaker say is new about this year’s event?” (It is being streamed live) — ETS 2026 Test 4, câu 89.
  • Hỏi về nhân vật được vinh danh: “Why is Ms. Alabi being recognized?” (She started a major record label) — ETS 2026 Test 4, câu 90.
  • Hỏi về người nghe: “Who most likely are the listeners?” (Investors) — ETS 2026 Test 1, câu 89.


Người học cần dựa vào bố cục tương ứng với loại diễn thuyết cụ thể để tìm đáp án.
Phát biểu Chào đón/Khen ngợi/Chia tay:

  • Mở đầu: Nêu nguyên nhân/chủ đề và giới thiệu nhân vật.
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết về vị trí, kinh nghiệm, thành tựu hoặc đóng góp.
  • Phần cuối: Nêu đề nghị hoặc yêu cầu người nghe thực hiện (ví dụ: vỗ tay).

Diễn thuyết Giới thiệu Nhân vật Quan trọng/Nhận Giải thưởng:

  • Mở đầu: Nêu nguyên nhân và giới thiệu nhân vật (hoặc bày tỏ cảm xúc, cảm ơn tổ chức).
  • Phần giữa: Nêu thông tin chi tiết về công việc, thành tựu (hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với cá nhân/tổ chức hỗ trợ).
  • Phần cuối: Yêu cầu người nghe chào đón hoặc một thông điệp truyền cảm hứng.

 

TỪ VỰNG TOEIC PART 4

Từ vựng Toeic Part 4 TOEIC rất đa dạng và thường xuất hiện trong các chủ đề như tin nhắn thoại, thông báo, tin tức, hướng dẫn và quảng cáo sản phẩm. Các từ vựng thuộc các chủ đề này khá đa dạng, tuy nhiên cũng có những từ được lặp lại trong bài thi. Cuốn sách về từ vựng bạn không được bỏ qua khi học từ vựng là TOEIC là 600 essential words for the TOEIC test. tienganhmoiravibes đã tổng hợp cho bạn tài liệu này ở dạng bài tập học nhồi và app học tiếng Anh miễn phí.

#toeic cơ bản #test trình độ

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm