Part 5 Toeic: Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm (2026)
Ngày đăng: 31/05/2026

Lý thuyết Toeic Part 5
Cấu trúc đề thi Toeic Part 5
Phần 5 bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm điền từ vào câu. Phần này kiểm tra kiến thức ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu trong ngữ cảnh công việc và đời sống hàng ngày. Thí sinh cần chọn một phương án phù hợp nhất trong số 4 phương án lựa chọn (A, B, C, D).
Các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng chính
Dạng bài từ loại (Word Forms)
Kiểm tra kiến thức về các hình thái và vị trí của danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong câu, thường chiếm từ 9-10 câu.
Thì và dạng động từ (Verb Tenses and Verb Forms)
Kiểm tra các dạng thức của động từ (to V, V-ing, V3/ed, động từ chia thì) dựa trên cấu trúc câu và ngữ cảnh, thường chiếm khoảng 4-6 câu.
Giới từ (Prepositions) và Liên từ (Conjunctions)
Kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng từ nối trong câu, thường chiếm khoảng 3-5 câu.
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) và Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Kiểm tra việc sử dụng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ để nối các mệnh đề, không xuất hiện nhiều nhưng nằm rải rác trong các phần Reading.
Câu so sánh (Comparison sentences)
Kiểm tra các dạng so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất, có khoảng 1-2 câu.
Câu điều kiện (Conditionals)
Kiểm tra cách xác định loại câu điều kiện (Loại 1, 2, 3), có khoảng 1-2 câu.
Từ vựng
Câu hỏi từ vựng thường chiếm 1/3 số lượng câu hỏi trong TOEIC Part 5-6, tập trung vào từ vựng trong môi trường công sở/kinh doanh và các từ hay gây nhầm lẫn.
Ngữ pháp Toeic
Danh từ (Noun)
Vị trí của danh từ:
- Đứng sau mạo từ a, an, the (ví dụ: The company offered the position)
- Đứng sau tính từ (ví dụ: positive feedback)
- Đứng sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their)
- Đứng sau giới từ (ví dụ: on the newest product)
- Đứng sau một danh từ khác để tạo thành cụm danh từ ghép
- Đứng ở đầu câu, trước động từ chính, làm chủ ngữ
Danh từ đếm được và không đếm được:
- Danh từ đếm được: Có cả dạng số ít và số nhiều, dùng với a/an, đi với động từ số ít/số nhiều tương ứng.
- Danh từ không đếm được: Chỉ có dạng số ít, không dùng a/an, luôn đi với động từ số ít.
Dấu hiệu nhận biết danh từ:
- –tion / –sion: organization, decision
- –ment: development, improvement
- –ness: happiness, effectiveness
- –ity: possibility, responsibility
- –er / –or: manager, instructor
- –ship: leadership, membership
Xem thêm: Danh từ – Cụm danh từ – Danh động từ (Gerund)
Đại từ (Pronoun)
Các loại đại từ:
- Đại từ chủ ngữ: I, We, You, He, She, It, They
- Đại từ tân ngữ: me, you, us, him, her, it, them
- Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
- Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves
Đại từ bất định: one, each, some, any, many, much, most, all, both, several, half, the rest of…
Lưu ý quan trọng: Với danh từ chỉ người không xác định giới tính, tiếng Anh hiện đại thường dùng “they/their” ở dạng số ít để tránh phân biệt giới (ví dụ: Someone left their phone on the table).
Xem thêm: Đại từ – Tính từ sở hữu – Đại từ phản thân
Xem thêm: Đại từ bất định trong tiếng Anh: phân loại, cách dùng và mẹo làm bài
Tính từ (Adjective)
Vị trí của tính từ:
- Đứng trước danh từ (ví dụ: a detailed proposal)
- Đứng sau động từ nối (be, seem, become, appear, remain) (ví dụ: The instructions seem unclear)
- Đứng sau đại từ bất định: something, nothing, anything, someone, anyone (ví dụ: There is nothing interesting here)
Dấu hiệu nhận biết tính từ:
- –able / –ible: drinkable, inevitable
- –ous: nervous, famous
- –ive: attractive, expensive
- –ful: skillful, beautiful
- –less: careless, harmless
- –al: cultural, physical
- –ed: crowded, confused
- –ing: interesting, challenging
Xem thêm: Tính từ và trạng từ trong tiếng Anh: vị trí, cách dùng, dấu hiệu nhận biết
Trạng từ (Adverb)
Vị trí của trạng từ:
- Đứng trước hoặc sau cụm động từ + tân ngữ (ví dụ: evaluates each application carefully)
- Đứng giữa trợ động từ/động từ khiếm khuyết/be + động từ chính (ví dụ: is currently undergoing)
- Đứng trước thành phần được bổ nghĩa (tính từ, trạng từ khác) (ví dụ: operates remarkably efficiently)
- Đứng ở đầu hoặc cuối câu khi bổ nghĩa cho toàn bộ câu (ví dụ: Unfortunately, the conference has been postponed)
Trạng từ liên kết:
- Therefore / Thus / Hence / Consequently: Vì vậy/Do đó
- However / Nevertheless / Nonetheless: Tuy nhiên
- Furthermore / Moreover: Hơn nữa/Ngoài ra
- Otherwise: Nếu không thì
Xem thêm: Trật tự từ trong tiếng Anh: phân biệt tính từ – trạng từ và đảo ngữ
Động từ (Verb)
To-infinitive:
- Dạng hiện tại: to + V – diễn tả hành động chưa xảy ra hoặc mục đích.
- Dạng hoàn thành: to have + V3/ed – diễn tả hành động xảy ra trước.
- Dạng tiếp diễn: to be + V-ing – diễn tả hành động đang diễn ra.
- Dạng bị động: to be + V3/ed – dùng khi chủ ngữ chịu tác động.
Gerund (V-ing):
- Làm chủ ngữ (ví dụ: Providing a loan will allow the bank to collect interest)
- Làm tân ngữ sau các động từ: enjoy, avoid, consider, finish, suggest, admit, deny
- Làm tân ngữ của giới từ (ví dụ: at reducing corporate debt)
Phân từ (Participle):
- Hiện tại phân từ (V-ing): miêu tả tính chất vốn có hoặc tác động đang diễn ra
- Quá khứ phân từ (V3/ed): miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái khi bị tác động
Xem thêm: Phân từ trong tiếng Anh: phân biệt V-ing và V-ed, cách dùng và mẹo làm bài
Xem thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh: định nghĩa, cách dùng và bảng tổng hợp
Thì (Tense)
Thì hiện tại đơn (Present Simple): Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month
Thì quá khứ đơn (Past Simple): Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Dấu hiệu: yesterday, last night/week/month/year, ago, in 2005
Thì tương lai đơn (Future Simple): Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ.
Dấu hiệu: tomorrow, next day/week/month/year, I think, perhaps
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Progressive): Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, kế hoạch trong tương lai gần.
Dấu hiệu: now, right now, at the moment, Look!/Listen!
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Progressive): Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Dấu hiệu: at 8 p.m. last night, while, when
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, kinh nghiệm.
Dấu hiệu: since, for, just, recently, ever, never, already, yet
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dấu hiệu: before, after, by the time, by + mốc thời gian
Xem thêm: Thì tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Câu bị động (Passive Voice)
Cấu trúc cơ bản: be + quá khứ phân từ (V3/ed)
- Một tân ngữ: The company released the report → The report was released.
- Hai tân ngữ: She gave the client a refund → The client was given a refund.
Xem thêm: Thể bị động trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và mẹo làm bài
Giới từ (Preposition)
Giới từ chỉ thời gian:
- in: tháng, năm, mùa, thế kỷ (in July, in 1995)
- at: thời gian cụ thể (at 6:30, at midnight)
- on: ngày trong tuần, ngày trong tháng (on Monday, on September 2)
- since: từ một thời điểm (since Monday, since 2010)
- until/till: cho đến (until midnight, till next week)
- by: trước hoặc không muộn hơn (by Friday)
Giới từ chỉ nơi chốn:
- in: trong không gian khép kín (in the classroom)
- at: tại một địa điểm cụ thể (at the airport)
- on: trên bề mặt (on the shelf)
Xem thêm: Liên từ và giới từ trong tiếng Anh: phân loại, cách dùng và mẹo làm bài
Liên từ (Conjunction)
Liên từ kết hợp (FANBOYS):
- For: giải thích lý do
- And: bổ sung/liệt kê
- Nor: phủ định bổ sung
- But: đối lập
- Or: lựa chọn
- Yet: tương phản mạnh
- So: kết quả
Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian: until, before, when, while, since, after, once, as soon as
Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện: if, unless, as long as, provided that
Liên từ phụ thuộc chỉ nhượng bộ: although, though, even though, whereas, while
Xem thêm: Liên từ và giới từ trong tiếng Anh: phân loại, cách dùng và mẹo làm bài
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Đại từ quan hệ:
- Who: người (chủ ngữ)
- Whom: người (tân ngữ)
- Which: vật/sự việc
- That: thay thế cho who, whom, which (mệnh đề xác định)
- Whose: sở hữu (cả người và vật)
Xem thêm: Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: đại từ, trạng từ và mẹo làm bài
Câu so sánh (Comparison)
- So sánh bằng: as + adj/adv + as
- So sánh hơn (ngắn vần): adj/adv-er + than
- So sánh hơn (dài vần): more + adj/adv + than
- So sánh nhất (ngắn vần): the + adj/adv-est
- So sánh nhất (dài vần): the most + adj/adv
Xem thêm: Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và mẹo làm bài
Câu điều kiện (Conditional)
- Loại 0: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
- Loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V
- Loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V
- Loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Cấu trúc phủ định và cấu trúc song hành
Phân biệt No và Not:
- No: tính từ đứng trước Danh từ (No time, No choice)
- Not: trạng từ đứng trước Động từ, Tính từ hoặc Trạng từ (Not going, Not busy)
Phủ định với Động từ chính và Trợ động từ:
- Đặt “Not” hoặc “Never” đứng sau Trợ động từ hoặc Động từ khuyết thiếu.
- Nếu câu không có trợ động từ, mượn “Do/Does/Did” để diễn đạt ý phủ định.
Cấu trúc song hành: Các thành phần được nối với nhau phải có cùng loại từ hoặc cùng loại cụm từ.
Xem thêm: Cấu trúc phủ định và cấu trúc song hành trong tiếng Anh
Câu đơn – Câu ghép – Câu phức
Câu đơn (Simple Sentence): Một mệnh đề độc lập, diễn tả một ý hoàn chỉnh.
Câu ghép (Compound Sentence): Hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ kết hợp (FANBOYS).
Câu phức (Complex Sentence): Một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.
Xem thêm: Câu đơn trong tiếng Anh: định nghĩa, cấu trúc và cách nhận biết
Xem thêm: Câu ghép trong tiếng Anh: định nghĩa, cách nối và ví dụ chi tiết
Xem thêm: Câu phức trong tiếng Anh: định nghĩa, phân loại và cách dùng
Sự hòa hợp trong tiếng Anh
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Động từ phải chia phù hợp với chủ ngữ (số ít/số nhiều).
Sự hòa hợp giữa các thành phần: Các thành phần trong câu phải đồng nhất về loại từ, cấu trúc.
Xem thêm: Sự hòa hợp trong tiếng Anh: chủ ngữ – động từ – tính từ – danh từ – đại từ

Bài viết nổi bật: Muốn giỏi ngữ pháp phải biết kiến thức này về danh từ

