Tự Học

Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Jobs

Ngày đăng: 28/10/2024

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-tiep-chu-de-jobs/

Cách hỏi về nghiệp nghiệp trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng các câu hỏi về công việc thông dụng như sau:

What do you do? – Bạn làm nghề gì?

What is your job? – Nghề của bạn là gì?

Where do you work? – Bạn làm việc ở đâu?

Bên dưới là list những câu hỏi cơ bản để hỏi về nghề nghiệp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

 

Mở Rộng Câu Hỏi và Trả Lời về Jobs

What do you do? – Bạn làm nghề gì?
I’m a teacher. – Tôi là giáo viên.

Where do you work? – Bạn làm việc ở đâu?
I work at a hospital. – Tôi làm việc ở bệnh viện.

What’s your profession? – Nghề của bạn là gì?
I’m an engineer. – Tôi là kỹ sư.

Are you a student or do you work? – Bạn là học sinh hay đang đi làm?
I’m currently a student. – Hiện tôi là học sinh.

Do you enjoy your job? – Bạn có thích công việc của mình không?
Yes, I love it. I get to help people every day. – Có, tôi yêu nó. Tôi có thể giúp mọi người mỗi ngày.

How long have you been working as a nurse? – Bạn làm y tá được bao lâu rồi?
I’ve been working for 5 years. – Tôi đã làm được 5 năm.

What company do you work for? – Bạn làm việc cho công ty nào?
I work for ABC company. – Tôi làm việc cho công ty ABC.

Are you looking for a new job? – Bạn đang tìm công việc mới à?
Yes, I am seeking new opportunities. – Đúng, tôi đang tìm kiếm cơ hội mới.

What do you like about your job? – Bạn thích điều gì về công việc của mình?
I enjoy working with my team. – Tôi thích làm việc với đội ngũ của mình.

Do you work full-time or part-time? – Bạn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian?
I work part-time at the bookstore. – Tôi làm bán thời gian ở cửa hàng sách.

 

Bảng Giải Thích Cách Sử Dụng Câu Hỏi Jobs

STT Câu Hỏi Cách Sử Dụng
1 What do you do? Câu hỏi về nghề nghiệp của bạn một cách chung chung.
2 Where do you work? Dùng để hỏi địa điểm làm việc cụ thể.
3 What’s your profession? Cách hỏi nghề nghiệp trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
4 Are you a student or do you work? Câu hỏi khi không rõ bạn là học sinh hay người đang đi làm. Nếu bạn là không phải là học sinh, người ta sẽ tiếp tục hỏi nghề nghiệp cụ thể của bạn.
5 Do you enjoy your job? Dùng để hỏi về cảm nhận của bạn đối với công việc hiện tại.
6 How long have you been working as a nurse? Hỏi về thời gian đã làm một công việc cụ thể.
7 What company do you work for? Hỏi về công ty hoặc tổ chức nơi bạn làm việc.
8 Are you looking for a new job? Cách hỏi để dò xem bạn có đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới không.
9 What do you like about your job? Hỏi về điểm yêu thích của ai đó với công việc họ đang làm.
10 Do you work full-time or part-time? Hỏi về tính chất công việc toàn thời gian hay bán thời gian.

 

Các Tình Huống Hỏi Jobs Cùng Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh

Tình huống phỏng vấn xin việc:

A: What do you do?

B: I’m an accountant.

A: That’s interesting! How long have you been in this field?

B: I’ve been working for around 8 years.

Tình huống gặp gỡ tại sự kiện xã hội:

A: Hi! What’s your profession?

B: I’m a graphic designer. How about you?

A: I’m in marketing.

Tình huống gặp đồng nghiệp mới:

A: Where do you work?

B: I work at a tech company downtown.

A: Oh, cool! I work nearby.

Tình huống hỏi trong buổi gặp mặt nhóm:

A: Are you working full-time?

B: No, I’m currently working part-time while studying.

A: That’s great! 

Tình huống hỏi trong một lớp học tiếng Anh:

A: What do you like about your job?

B: I love interacting with people.

 

Các công việc phổ biến bằng tiếng Anh

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-tiep-chu-de-jobs/

Dưới đây là danh sách JOBS các công việc phổ biến trong tiếng Anh, được phân loại theo nhóm ngành cụ thể như: kỹ thuật, nghệ thuật, y tế, công nghệ thông tin, giáo dục, dịch vụ, và nhiều nhóm khác để bạn dễ tham khảo.

Nhóm ngành Kỹ thuật

Engineer /ˈɛn.dʒɪˈnɪər/ – Kỹ sư

Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ – Thợ điện

Mechanic /mɪˈkæn.ɪk/ – Thợ cơ khí

Architect /ˈɑː.kɪ.tɛkt/ – Kiến trúc sư

Construction worker /kənˈstrʌk.ʃən ˈwɜː.kər/ – Công nhân xây dựng

Carpenter /ˈkɑː.pən.tər/ – Thợ mộc

Plumber /ˈplʌm.ər/ – Thợ sửa ống nước

Blacksmith /ˈblæk.smɪθ/ – Thợ rèn

Welder /ˈwɛl.dər/ – Thợ hàn

Nhóm ngành Nghệ thuật

Painter /ˈpeɪn.tər/ – Họa sĩ

Graphic Designer /ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/ – Thiết kế đồ họa

Fashion Designer /ˈfæʃ.ən dɪˈzaɪ.nər/ – Nhà thiết kế thời trang

Interior Designer /ɪnˈtɪə.ri.ər dɪˈzaɪ.nər/ – Nhà thiết kế nội thất

Actor/Actress /ˈæk.tər/ /ˈæk.trɪs/ – Diễn viên

Dancer /ˈdæn.sər/ – Vũ công

Composer /kəmˈpəʊ.zər/ – Nhà soạn nhạc

Photographer /fəˈtɒɡ.rə.fər/ – Nhiếp ảnh gia

Musician /mjuːˈzɪʃ.ən/ – Nhạc sĩ

Film Director /fɪlm dɪˈrɛk.tər/ – Đạo diễn phim

Nhóm ngành Y tế

Doctor /ˈdɒk.tər/ – Bác sĩ

Nurse /nɜːs/ – Y tá

Pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ – Dược sĩ

Dentist /ˈdɛn.tɪst/ – Nha sĩ

Veterinarian /ˌvɛt.ər.ɪˈneər.i.ən/ – Bác sĩ thú y

Psychologist /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ – Nhà tâm lý học

Therapist /ˈθɛr.ə.pɪst/ – Nhà trị liệu

Paramedic /ˌpær.əˈmɛ.dɪk/ – Nhân viên y tế cấp cứu

Medical Lab Technician /ˈmɛd.ɪ.kəl læb tɛkˈnɪʃ.ən/ – Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế

Dietitian /ˌdaɪ.ɪˈtɪʃ.ən/ – Chuyên gia dinh dưỡng

Nhóm ngành Công nghệ Thông tin

Software Developer /ˈsɒft.weər dɪˈvɛl.ə.pər/ – Lập trình viên phần mềm

Web Developer /wɛb dɪˈvɛl.ə.pər/ – Lập trình viên web

Data Scientist /ˈdeɪ.tə ˈsaɪən.tɪst/ – Nhà khoa học dữ liệu

Cybersecurity Specialist /ˈsaɪ.bə.sɪˌkjʊə.rɪ.ti ˈspɛʃ.əl.ɪst/ – Chuyên gia an ninh mạng

IT Support Specialist /aɪˈtiː səˈpɔːt ˈspɛʃ.əl.ɪst/ – Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật

App Developer /æp dɪˈvɛl.ə.pər/ – Lập trình viên ứng dụng

Network Engineer /ˈnɛt.wɜːk ˈɛn.dʒɪˈnɪər/ – Kỹ sư mạng

UX/UI Designer /ˌjuːˈɛks ˌjuːˈaɪ dɪˈzaɪ.nər/ – Thiết kế trải nghiệm/người dùng

System Administrator /ˈsɪs.təm ədˈmɪn.ɪˌstreɪ.tər/ – Quản trị hệ thống

SEO Specialist /ˌɛs.iːˈoʊ ˈspɛʃ.əl.ɪst/ – Chuyên gia SEO

Nhóm ngành Giáo dục

Teacher /ˈtiː.tʃər/ – Giáo viên

Professor /prəˈfɛs.ər/ – Giáo sư

Tutor /ˈtjuː.tər/ – Gia sư

School Counselor /skuːl ˈkaʊn.səl.ər/ – Cố vấn học đường

Principal /ˈprɪn.sə.pəl/ – Hiệu trưởng

Librarian /laɪˈbrɛər.i.ən/ – Thủ thư

Special Education Teacher /ˈspɛʃ.əl ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃən ˈtiː.tʃər/ – Giáo viên giáo dục đặc biệt

Substitute Teacher /ˈsʌb.stɪ.tjuːt ˈtiː.tʃər/ – Giáo viên thay thế

Kindergarten Teacher /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən ˈtiː.tʃər/ – Giáo viên mẫu giáo

Language Instructor /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ɪnˈstrʌk.tər/ – Giáo viên ngoại ngữ

Nhóm ngành Dịch vụ

Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ – Lễ tân

Customer Service Representative /ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs rɛp.rɪˌzɛn.tə.tɪv/ – Nhân viên chăm sóc khách hàng

Salesperson /ˈseɪlzˌpɜː.sən/ – Nhân viên bán hàng

Bank Teller /bæŋk ˈtɛl.ər/ – Giao dịch viên ngân hàng

Flight Attendant /flaɪt əˈtɛn.dənt/ – Tiếp viên hàng không

Bartender /ˈbɑːˌtɛn.dər/ – Nhân viên pha chế

Waiter/Waitress /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trɪs/ – Bồi bàn

Housekeeper /ˈhaʊsˌkiː.pər/ – Nhân viên dọn phòng

Tour Guide /tʊər ɡaɪd/ – Hướng dẫn viên du lịch

Cashier /kæʃˈɪər/ – Thu ngân

Nhóm ngành Kinh doanh & Quản lý

Entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ – Doanh nhân

Manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ – Quản lý

Marketing Specialist /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ˈspɛʃ.əl.ɪst/ – Chuyên gia tiếp thị

HR Specialist /ˈeɪtʃˈɑː ˈspɛʃ.əl.ɪst/ – Chuyên viên nhân sự

Financial Analyst /faɪˈnæn.ʃəl ˈæn.ə.lɪst/ – Nhà phân tích tài chính

Consultant /kənˈsʌlt.ənt/ – Tư vấn viên

Project Manager /ˈprɒdʒ.ɛkt ˈmæn.ɪ.dʒər/ – Quản lý dự án

Accountant /əˈkaʊn.tənt/ – Kế toán

Real Estate Agent /ˈrɪəl ɪsˈteɪt ˈeɪ.dʒənt/ – Môi giới bất động sản

Business Analyst /ˈbɪz.nɪs ˈæn.ə.lɪst/ – Nhà phân tích kinh doanh

Nhóm ngành Thủ công & Nông nghiệp

Farmer /ˈfɑː.mər/ – Nông dân

Fisherman /ˈfɪʃ.ər.mən/ – Ngư dân

Florist /ˈflɔː.rɪst/ – Người bán hoa

Butcher /ˈbʊtʃ.ər/ – Người bán thịt

Baker /ˈbeɪ.kər/ – Thợ làm bánh

Craftsman /ˈkrɑːfts.mən/ – Thợ thủ công

Jeweler /ˈdʒuː.əl.ər/ – Thợ kim hoàn

Landscaper /ˈlændˌskeɪ.pər/ – Nhân viên làm vườn

Dairy Farmer /ˈdeə.ri ˈfɑː.mər/ – Nông dân chăn nuôi bò sữa

Agricultural Scientist /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈsaɪən.tɪst/ – Nhà khoa học nông nghiệp

 

Fun Facts Về Jobs Ở Các Nước Ngoài

Ở Mỹ, người ta thường hỏi “What do you do?” ngay lần đầu gặp, câu hỏi này cũng như một lời chào hỏi.

Tại Nhật Bản, hỏi về công việc là một cách để xác định mối quan hệ trong giao tiếp.

Ở Đức, công việc của bạn có thể ảnh hưởng đến vị trí xã hội, nên người Đức thường tự hào chia sẻ về nghề nghiệp của họ.

Tại Úc, người ta thường không quá coi trọng nghề nghiệp mà tập trung hơn vào sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

Ở Hàn Quốc, thứ bậc trong công ty và tuổi tác là hai yếu tố rất quan trọng trong giao tiếp công sở.

Trong một số nền văn hóa châu Âu, việc hỏi về nghề nghiệp khi mới gặp có thể bị coi là không lịch sự.

Ở Pháp, người ta thường tránh hỏi về công việc trong những buổi tiệc xã hội.

Tại Thụy Điển, hầu hết các công ty đề cao sự bình đẳng nên không ai cảm thấy áp lực phải khoe mẽ về nghề nghiệp.

 

Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đềJobs

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm