Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Nơi Ở – Hometown
Ngày đăng: 28/10/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách hỏi về Hometown trong tiếng Anh
Khi giao tiếp, việc hỏi về quê quán giúp chúng ta mở rộng câu chuyện và hiểu rõ hơn về đối phương. Dưới đây là một số cách thông dụng để hỏi về quê quán của người khác trong tiếng Anh:
“Where are you from?”
“Where do you come from?”
“What’s your hometown?”
“Which part of [country] are you from?”
“Do you live in Nha Trang?”
Mở rộng câu hỏi và trả lời về Hometown
Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
I’m from Hanoi. – Mình đến từ Hà Nội.
Where’s your hometown? – Quê của bạn ở đâu?
My hometown is Da Nang. – Quê mình ở Đà Nẵng.
Do you live in New York? – Bạn sống ở New York phải không?
Yes, I live in New York. – Đúng vậy, mình sống ở New York.
What is New York like? – New York thế nào?
It’s a beautiful and lively place. – Đó là nơi đẹp và nhộn nhịp.
Is New York a big or small place? – New York lớn hay nhỏ?
It’s a pretty big city. – Đó là thành phố khá lớn.
Where do you live now? – Bây giờ bạn sống ở đâu?
I live in Los Angeles now. – Hiện mình sống ở Los Angeles.
What’s the best thing about your hometown? – Điều tuyệt nhất ở quê bạn là gì?
The best thing is the food! – Điều tuyệt nhất là đồ ăn!
How long have you lived in New York? – Bạn đã sống ở New York bao lâu?
I’ve lived here for five years. – Mình đã sống ở đây năm năm rồi.
Do you like your hometown? – Bạn có thích quê của mình không?
Yes, I really enjoy living there. – Có, mình rất thích sống ở đó.
Cách sử dụng câu hỏi về Hometown
| Câu hỏi / Câu trả lời | Giải thích |
| Where are you from?
I’m from Hanoi. |
Câu hỏi về nguồn gốc của bạn. |
| Where’s your hometown?
My hometown is Da Nang. |
Câu hỏi về nơi mà bạn lớn lên. |
| Do you live in New York?
Yes, I live in New York. |
Câu hỏi liệu bạn có sống ở một thành phố cụ thể. |
| What is New York like?
It’s a beautiful and lively place. |
Câu hỏi về đặc điểm của một thành phố. Thường bạn sẽ giới thiệu về các đặc trưng như văn hóa, không khí, đồ ăn, con người… |
| Is New York a big or small place?
It’s a pretty big city. |
Câu hỏi về kích thước thành phố bạn sống. |
| Where do you live now?
I live in Los Angeles now. |
Câu này hỏi về nơi ở hiện tại của bạn. |
| What’s the best thing about your hometown?
The best thing is the food! |
Câu hỏi để khai thác thêm thông tin về nơi bạn sống. |
| How long have you lived in New York?
I’ve lived here for five years. |
Câu hỏi thời gian bạn đã sống ở một thành phố cụ thể. |
| Do you like your hometown?
Yes, I really enjoy living there. |
Câu hỏi tìm hiểu xem bạn có thích quê hương của mình hay không. |
Các tình huống hỏi Hometown cùng đoạn hội thoại tiếng Anh
Tình huống 1: Gặp người bạn mới tại buổi tiệc
A: Where are you from?
B: I’m from Ho Chi Minh City. How about you?
A: I’m from San Francisco. What is your city famous for?
B: It’s famous for amazing street food!
Tình huống 2: Trò chuyện với đồng nghiệp mới
A: What’s your hometown?
B: I grew up in Boston. And you?
A: I’m from Toronto, Canada. Is Boston a big city?
B: Yes, it is.
Tình huống 3: Phỏng vấn xin việc
Interviewer: Where do you live now?
Candidate: I currently live in Los Angeles, but I’m originally from Seattle.
Interviewer: Oh, Seattle! How’s the weather there?
Candidate: It rains a lot, but I love it.
Tình huống 4: Hỏi thăm người mới chuyển đến
A: How long have you lived here?
B: Just for a few months. I moved from Dallas.
A: Oh, welcome! Do you miss Dallas?
B: Sometimes, but I enjoy this new city.
Tình huống 5: Trò chuyện với khách du lịch
A: Where do you come from?
B: I come from Thailand.
A: What’s the best thing about your hometown?
B: It’s lovely! The people are friendly.
Từ vựng cơ bản chủ đề Hometown

City /ˈsɪt.i/ (n) – Thành phố
Town /taʊn/ (n) – Thị trấn
Village /ˈvɪl.ɪdʒ/ (n) – Làng
Suburb /ˈsʌb.ɜːrb/ (n) – Vùng ngoại ô
Market /ˈmɑːr.kɪt/ (n) – Chợ
Square /skweər/ (n) – Quảng trường
Park /pɑːrk/ (n) – Công viên
School /skuːl/ (n) – Trường học
Hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ (n) – Bệnh viện
Library /ˈlaɪ.brər.i/ (n) – Thư viện
River /ˈrɪv.ər/ (n) – Sông
Mountain /ˈmaʊn.tɪn/ (n) – Núi
Forest /ˈfɒr.ɪst/ (n) – Rừng
Lake /leɪk/ (n) – Hồ
Beach /biːtʃ/ (n) – Bãi biển
Hill /hɪl/ (n) – Đồi
Field /fiːld/ (n) – Cánh đồng
Island /ˈaɪ.lənd/ (n) – Hòn đảo
Coast /koʊst/ (n) – Bờ biển
Valley /ˈvæl.i/ (n) – Thung lũng
Neighbor /ˈneɪ.bər/ (n) – Hàng xóm
Mayor /meər/ (n) – Thị trưởng
Farmer /ˈfɑːr.mɚ/ (n) – Nông dân
Teacher /ˈtiː.tʃɚ/ (n) – Giáo viên
Doctor /ˈdɒk.tər/ (n) – Bác sĩ
Shopkeeper /ˈʃɒp.kiː.pər/ (n) – Chủ cửa hàng
Police officer /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ (n) – Cảnh sát
Postman /ˈpoʊst.mən/ (n) – Người đưa thư
Tourist /ˈtʊr.ɪst/ (n) – Khách du lịch
Worker /ˈwɜːr.kər/ (n) – Công nhân
Friendly /ˈfrend.li/ (adj) – Thân thiện
Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ (adj) – Đẹp
Peaceful /ˈpiːs.fəl/ (adj) – Yên bình
Busy /ˈbɪz.i/ (adj) – Nhộn nhịp
Bus stop /ˈbʌs ˌstɒp/ (n) – Trạm xe buýt
Train station /ˈtreɪn ˌsteɪ.ʃən/ (n) – Ga tàu
Airport /ˈeə.pɔːt/ (n) – Sân bay
Road /roʊd/ (n) – Con đường
Bridge /brɪdʒ/ (n) – Cây cầu
Shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ (n) – Trung tâm mua sắm
Restaurant /ˈres.trɒnt/ (n) – Nhà hàng
Cinema /ˈsɪn.ə.mə/ (n) – Rạp chiếu phim
Hotel /hoʊˈtel/ (n) – Khách sạn
Factory /ˈfæk.tər.i/ (n) – Nhà máy
Phân biệt Where are you from? và Where do you come from?
Where are you from?
Đây là câu hỏi chung chung để hỏi về quốc gia hoặc nơi một người, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví Dụ:
Q: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
A: I’m from Vietnam.
(Mình đến từ Việt Nam.)
Where do you come from?
Đây là câu hỏi sâu hơn, nhằm tìm hiểu về nguồn gốc gia đình, di sản văn hóa, hoặc lịch sử gia tộc của một người.
Ví Dụ:
Q: Where do you come from?
(Bạn có nguồn gốc từ đâu?)
A: I come from a small town near Hanoi.
(Mình có nguồn gốc từ một thị trấn nhỏ gần Hà Nội.)
Tên các quốc gia phổ biến bằng tiếng Anh
Dưới đây là danh sách các quốc gia và thủ đô đi kèm.
Các quốc gia Châu Á
| Quốc gia | Phiên âm | Tiếng Việt | Thủ đô | Phiên âm | Tiếng Việt |
| China | /ˈtʃaɪ.nə/ | Trung Quốc | Beijing | /beɪˈdʒɪŋ/ | Bắc Kinh |
| India | /ˈɪn.dɪə/ | Ấn Độ | New Delhi | /njuː ˈdɛl.i/ | New Delhi |
| Japan | /dʒəˈpæn/ | Nhật Bản | Tokyo | /ˈtoʊ.ki.oʊ/ | Tokyo |
| South Korea | /ˈsaʊθ ˈkɔː.riə/ | Hàn Quốc | Seoul | /soʊl/ | Seoul |
| Indonesia | /ˌɪn.dəˈniː.ʒə/ | Indonesia | Jakarta | /dʒəˈkɑːr.tə/ | Jakarta |
| Pakistan | /ˈpæk.ɪ.stæn/ | Pakistan | Islamabad | /ˌɪs.ləˈmɑː.bɑːd/ | Islamabad |
| Bangladesh | /ˈbæŋ.ɡləˌdɛʃ/ | Bangladesh | Dhaka | /ˈdɑː.kə/ | Dhaka |
| Malaysia | /məˈleɪ.zi.ə/ | Malaysia | Kuala Lumpur | /kwɑː.lə ˈlʌm.pʊr/ | Kuala Lumpur |
| Thailand | /ˈtaɪ.lænd/ | Thái Lan | Bangkok | /ˈbæŋ.kɒk/ | Bangkok |
| Vietnam | /viːɛtˈnɑːm/ | Việt Nam | Hanoi | /hɑːˈnɔɪ/ | Hà Nội |
Các quốc gia Châu Âu
| Quốc gia | Phiên âm | Tiếng Việt | Thủ đô | Phiên âm | Tiếng Việt |
| France | /fræns/ | Pháp | Paris | /ˈpær.ɪs/ | Paris |
| Germany | /ˈdʒɜːr.mə.ni/ | Đức | Berlin | /bɜːrˈlɪn/ | Berlin |
| Italy | /ˈɪt.əl.i/ | Ý | Rome | /roʊm/ | Rome |
| United Kingdom | /juːˈnaɪ.tɪd ˈkɪŋ.dəm/ | Vương Quốc Anh | London | /ˈlʌn.dən/ | London |
| Spain | /speɪn/ | Tây Ban Nha | Madrid | /məˈdrɪd/ | Madrid |
| Netherlands | /ˈnɛð.ər.ləndz/ | Hà Lan | Amsterdam | /ˈæm.stər.dæm/ | Amsterdam |
| Switzerland | /ˈswɪt.sər.lənd/ | Thụy Sĩ | Bern | /bɜrn/ | Bern |
| Belgium | /ˈbɛl.dʒɪm/ | Bỉ | Brussels | /ˈbrʌs.əlz/ | Brussels |
| Russia | /ˈrʌʃ.ə/ | Nga | Moscow | /ˈmɒs.koʊ/ | Moscow |
| Turkey | /ˈtɜːr.ki/ | Thổ Nhĩ Kỳ | Ankara | /ˈæŋ.kər.ə/ | Ankara |
Các quốc gia Châu Mỹ
| Quốc gia | Phiên âm | Tiếng Việt | Thủ đô | Phiên âm | Tiếng Việt |
| United States | /juːˈnaɪ.tɪd steɪts/ | Hoa Kỳ | Washington, D.C. | /ˈwɒʃ.ɪŋ.tən/ | Washington, D.C. |
| Canada | /ˈkæn.ə.də/ | Canada | Ottawa | /ˈɒ.tə.wə/ | Ottawa |
| Brazil | /brəˈzɪl/ | Brazil | Brasília | /brəˈzɪl.ja/ | Brasília |
| Argentina | /ˌɑːr.dʒənˈtiː.nə/ | Argentina | Buenos Aires | /ˈbweɪ.nəs ˈaɪər.ɪz/ | Buenos Aires |
| Mexico | /ˈmɛk.sɪ.koʊ/ | Mexico | Mexico City | /ˈmɛk.sɪ.koʊ ˈsɪt.i/ | Mexico City |
| Chile | /ˈʧɪ.leɪ/ | Chile | Santiago | /sænˈtɪ.ɑː.ɡoʊ/ | Santiago |
| Peru | /pəˈruː/ | Peru | Lima | /ˈliː.mə/ | Lima |
| Colombia | /kəˈlʌm.bi.ə/ | Colombia | Bogotá | /boʊˈɡɑː.tə/ | Bogotá |
| Venezuela | /ˌvɛn.əˈzweɪ.lə/ | Venezuela | Caracas | /kəˈrɑː.kəs/ | Caracas |
| Cuba | /ˈkjuː.bə/ | Cuba | Havana | /həˈvæ.nə/ | Havana |
Các quốc gia Châu Phi
| Quốc gia | Phiên âm | Tiếng Việt | Thủ đô | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Nigeria | /naɪˈdʒɪə.ri.ə/ | Nigeria | Abuja | /əˈbuː.dʒə/ | Abuja |
| South Africa | /sɑːθ ˈæf.rɪ.kə/ | Nam Phi | Pretoria | /prɪˈtɔː.ri.ə/ | Pretoria |
| Kenya | /ˈkɛn.jə/ | Kenya | Nairobi | /naɪˈroʊ.bi/ | Nairobi |
| Egypt | /ˈiː.dʒɪpt/ | Ai Cập | Cairo | /ˈkaɪ.roʊ/ | Cairo |
| Ethiopia | /ˌiː.θiˈoʊ.pi.ə/ | Ethiopia | Addis Ababa | /ˌæd.ɪs əˈbɑː.bə/ | Addis Ababa |
| Ghana | /ˈɡɑː.nə/ | Ghana | Accra | /ˈæ.krə/ | Accra |
| Tanzania | /tænˈzæn.i.ə/ | Tanzania | Dodoma | /dɔˈdoʊ.mə/ | Dodoma |
| Uganda | /juˈɡæn.də/ | Uganda | Kampala | /kəmˈpɑː.lə/ | Kampala |
| Algeria | /ælˈdʒɪə.ri.ə/ | Algeria | Algiers | /ælˈdʒɪrz/ | Algiers |
| Senegal | /ˌsɛn.ɪˈɡɔːl/ | Senegal | Dakar | /dɑːˈkɑːr/ | Dakar |
Các quốc gia Châu Đại Dương
| Quốc gia | Phiên âm | Tiếng Việt | Thủ đô | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Australia | /ɑːˈstreɪl.jə/ | Australia | Canberra | /ˈkænbərə/ | Canberra |
| New Zealand | /njuː ˈziː.lənd/ | New Zealand | Wellington | /ˈwɛl.ɪŋ.tən/ | Wellington |
| Fiji | /ˈfiː.dʒi/ | Fiji | Suva | /ˈsuː.və/ | Suva |
| Papua New Guinea | /ˈpæp.ju.ə nuː ˈɡɪni/ | Papua New Guinea | Port Moresby | /pɔrt ˈmɔːrz.bi/ | Port Moresby |
| Samoa | /sæˈmoʊ.ə/ | Samoa | Apia | /ˈɑː.pi.ə/ | Apia |
| Tonga | /ˈtɒŋ.ɡə/ | Tonga | Nukuʻalofa | /ˌnuː.kʊˈɑː.lə.fə/ | Nukuʻalofa |
| Vanuatu | /ˈvæn.uˌɑː.tuː/ | Vanuatu | Port Vila | /pɔrt ˈviː.lə/ | Port Vila |
| Solomon Islands | /ˈsɒl.ə.mən ˈaɪ.ləndz/ | Quần đảo Solomon | Honiara | /hɒn.ɪˈɑː.rə/ | Honiara |
| Micronesia | /ˌmaɪ.kroʊˈniː.ʒə/ | Micronesia | Palikir | /pəˈlɪ.kɪr/ | Palikir |
| Tuvalu | /tuˈvɑː.lu/ | Tuvalu | Funafuti | /ˌfʌ.nəˈfuː.ti/ | Funafuti |
Fun facts về nước Mỹ
Nước Mỹ là quốc gia có diện tích thứ ba thế giới.
Tượng Nữ thần Tự do không phải Made in USA mà do người Pháp tặng vào năm 1886.
California là tiểu bang lớn nhất về dân số, trong khi Texas là tiểu bang lớn nhất về diện tích ở Mỹ.
Mỹ có hơn 400 loại phô mai khác nhau, nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
Hollywood ở Mỹ là trung tâm sản xuất phim lớn nhất thế giới.
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Hometown

