Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Hobbies – Sở thích
Ngày đăng: 28/10/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách Hỏi Về Hobbies Trong Tiếng Anh
Khi hỏi về sở thích của ai đó, bạn có thể dùng những câu hỏi sau:
What do you like doing? – Bạn thích làm gì?
What are your hobbies? – Sở thích của bạn là gì?
What do you enjoy in your free time? – Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Do you have any hobbies? – Bạn có sở thích nào không?
Câu Hỏi và Trả Lời Chủ Đề Hobbies
What do you like doing? – Bạn thích làm gì?
I like reading books. – Tôi thích đọc sách.
What are your hobbies? – Sở thích của bạn là gì?
I enjoy cooking and painting. – Tôi thích nấu ăn và vẽ tranh.
Do you have any hobbies? – Bạn có sở thích nào không?
Yes, I love gardening. – Có, tôi thích làm vườn.
What do you enjoy in your free time? – Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
I usually watch movies or play sports. – Tôi thường xem phim hoặc chơi thể thao.
Are you interested in country music? – Bạn có thích nhạc đồng quê không?
Yes, I love singing country songs. – Có, tôi thích hát bài hát đồng quê.
What kind of activities do you enjoy? – Bạn thích loại hoạt động nào?
I enjoy outdoor activities like hiking. – Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.
What do you like to do for fun? – Bạn thích làm gì để giải trí?
I like playing video games with friends. – Tôi thích chơi trò chơi điện tử với bạn bè.
Do you have any favorite pastimes? – Bạn có hoạt động yêu thích nào không?
Yes, I love painting landscapes. – Có, tôi thích vẽ tranh phong cảnh.
Is there anything you love doing? – Có gì bạn đặc biệt yêu thích làm không?
I absolutely love baking! – Tôi rất thích làm bánh!
Do you prefer indoor or outdoor hobbies? – Bạn thích các sở thích trong nhà hay ngoài trời?
I prefer outdoor hobbies like cycling. – Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đạp xe.
Chi Tiết Cách Sử Dụng Câu Hỏi Về Hobbies
| Câu Hỏi | Cách Sử Dụng |
| What do you like doing? | Câu hỏi này rất phổ biến để hỏi về sở thích chung của ai đó. |
| What are your hobbies? | Câu hỏi để hỏi trực tiếp về các sở thích của bạn. |
| Do you have any hobbies? | Câu hỏi nhẹ nhàng để hỏi xem người khác có sở thích gì không. |
| What do you enjoy in your free time? | Câu hỏi khi muốn biết bạn làm gì trong thời gian rảnh. |
| Are you interested in country songs? | Câu hỏi về sở thích cụ thể của bạn như âm nhạc. |
| What kind of activities do you enjoy? | Câu hỏi về loại hình hoạt động bạn thích, trong nhà hoặc ngoài trời. |
| What do you like to do for fun? | Dùng khi muốn biết bạn làm gì để giải trí. |
| Do you have any favorite pastimes? | Một cách hỏi lịch sự về các hoạt động yêu thích. |
| Is there anything you love doing? | Cách hỏi khác về điều gì bạn làm nhất. |
| Do you prefer indoor or outdoor hobbies? | Câu hỏi lựa chọn về hoạt động yêu thích của bạn. |
Các Tình Huống Hỏi Về “Hobbies”
Tình Huống 1: Gặp Gỡ Bạn Mới
A: What do you like doing in your free time?
B: I like reading novels. How about you?
A: I enjoy drawing and painting.
B: That’s great! Art is so relaxing.
Tình Huống 2: Hỏi Sở Thích Khi Làm Việc Nhóm
A: Are you interested in any sports?
B: Yes, I love playing soccer.
A: Cool! We should play together sometime.
B: Absolutely! Let’s plan for next weekend.
Tình Huống 3: Trò Chuyện Trong Buổi Tiệc
A: Do you have any hobbies?
B: Yes, I really enjoy baking.
A: Baking! What’s your specialty?
B: I make a mean chocolate cake!
Tình Huống 4: Hỏi Sở Thích Với Đồng Nghiệp
A: What do you like to do for fun outside of work?
B: I like hiking in the mountains.
A: Sounds amazing! Where do you usually go?
B: I usually go to the hills nearby every month.
Tình Huống 5: Nói Về Sở Thích Ngoài Trời
A: Do you prefer indoor or outdoor hobbies?
B: I definitely prefer outdoor activities.
A: Me too! I love cycling on weekends.
B: We should go for a ride together sometime!
Các Sở Thích Bằng Tiếng Anh

Sở Thích Thể Thao (Sports Hobbies)
Playing soccer – Chơi bóng đá
Ví dụ: I love playing soccer with my friends every weekend. – Mình thích chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi cuối tuần.
Playing basketball – Chơi bóng rổ
Ví dụ: He enjoys playing basketball after school. – Anh ấy thích chơi bóng rổ sau giờ học.
Swimming – Bơi lội
Ví dụ: Swimming helps me stay healthy and relaxed. – Bơi lội giúp mình khỏe mạnh và thư giãn.
Running – Chạy bộ
Ví dụ: She goes running every morning. – Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.
Cycling – Đạp xe
Ví dụ: Cycling in the park is my favorite activity. – Đạp xe trong công viên là hoạt động mình yêu thích.
Playing tennis – Chơi quần vợt
Ví dụ: My dad and I often play tennis together. – Bố mình và mình thường chơi quần vợt cùng nhau.
Playing badminton – Chơi cầu lông
Ví dụ: We play badminton every Sunday. – Chúng mình chơi cầu lông vào mỗi Chủ Nhật.
Sở Thích Nghệ Thuật (Art Hobbies)
Drawing – Vẽ tranh
Ví dụ: She loves drawing landscapes. – Cô ấy thích vẽ phong cảnh.
Painting – Tô màu, hội họa
Ví dụ: I enjoy painting in my free time. – Mình thích vẽ tranh khi rảnh.
Playing the guitar – Chơi guitar
Ví dụ: He plays the guitar really well. – Anh ấy chơi guitar rất hay.
Dancing – Khiêu vũ, nhảy múa
Ví dụ: Dancing is a great way to stay active and have fun. – Khiêu vũ là cách tuyệt vời để vận động và vui chơi.
Singing – Hát
Ví dụ: She enjoys singing in her school choir. – Cô ấy thích hát trong dàn đồng ca của trường.
Photography – Nhiếp ảnh
Ví dụ: Photography allows me to capture beautiful moments. – Nhiếp ảnh giúp mình lưu lại những khoảnh khắc đẹp.
Playing the piano – Chơi piano
Ví dụ: He practices playing the piano every day. – Anh ấy luyện tập chơi piano mỗi ngày.
Sở Thích Ngoài Trời (Outdoor Hobbies)
Hiking – Đi bộ đường dài
Ví dụ: Hiking is one of my favorite outdoor activities. – Đi bộ đường dài là một trong những hoạt động ngoài trời yêu thích của mình.
Camping – Cắm trại
Ví dụ: We go camping every summer. – Chúng mình đi cắm trại mỗi mùa hè.
Fishing – Câu cá
Ví dụ: Fishing is very relaxing. – Câu cá rất thư giãn.
Gardening – Làm vườn
Ví dụ: Gardening is a great way to spend time outside. – Làm vườn là cách tuyệt vời để dành thời gian ngoài trời.
Rock climbing – Leo núi
Ví dụ: Rock climbing is challenging but exciting. – Leo núi đầy thử thách nhưng thú vị.
Surfing – Lướt sóng
Ví dụ: Surfing is a popular sport in coastal areas. – Lướt sóng là môn thể thao phổ biến ở các vùng ven biển.
Sở Thích Trong Nhà (Indoor Hobbies)
Reading – Đọc sách
Ví dụ: Reading books is my favorite way to relax. – Đọc sách là cách thư giãn yêu thích của mình.
Cooking – Nấu ăn
Ví dụ: Cooking helps me unwind after a long day. – Nấu ăn giúp mình thư giãn sau một ngày dài.
Playing board games – Chơi trò chơi bàn cờ
Ví dụ: We enjoy playing board games as a family. – Cả gia đình mình thích chơi các trò chơi bàn cờ cùng nhau.
Knitting – Đan len
Ví dụ: Knitting is a great indoor hobby during winter. – Đan len là sở thích tuyệt vời vào mùa đông.
Watching movies – Xem phim
Ví dụ: I love watching movies on weekends. – Mình thích xem phim vào cuối tuần.
Playing video games – Chơi trò chơi điện tử
Ví dụ: Playing video games helps me relax. – Chơi trò chơi điện tử giúp mình thư giãn.
Sở Thích Học Tập và Phát Triển Bản Thân (Learning & Self-Development Hobbies)
Learning languages – Học ngôn ngữ
Ví dụ: I enjoy learning new languages. – Mình thích học các ngôn ngữ mới.
Writing – Viết
Ví dụ: Writing helps me express my thoughts. – Viết lách giúp mình thể hiện suy nghĩ của mình.
Meditation – Thiền
Ví dụ: Meditation keeps me calm and focused. – Thiền giúp mình bình tĩnh và tập trung.
Studying history – Nghiên cứu lịch sử
Ví dụ: Studying history gives me a better understanding of the world. – Nghiên cứu lịch sử giúp mình hiểu thêm về thế giới.
Public speaking – Diễn thuyết trước đám đông
Ví dụ: Public speaking is a skill I’m working on. – Diễn thuyết là kỹ năng mình đang trau dồi.
Fun Facts Về “Hobbies” Trên Thế Giới
Nhật Bản là quê hương của nghệ thuật cắm hoa Ikebana.
Italy nổi tiếng với sở thích làm vườn trong thành phố, nhất là trồng các loại thảo mộc.
Người Hàn Quốc thường thích các hoạt động DIY (Do It Yourself) như đan len hoặc làm đồ trang trí.
Người Anh có nhiều hội sách và câu lạc bộ đọc sách dành cho người yêu văn chương.
Người dân Úc thường xuyên đi lướt sóng và cắm trại, tận hưởng thiên nhiên.
Ở Pháp, sở thích làm bánh mì và các món ngọt rất phổ biến.
Người Mỹ rất thích bóng chày, bóng rổ và bóng ném.
Người dân ở Brazil rất thích nhảy samba và học nhạc cụ truyền thống.

