Tự Học

Tiếng Anh Giao Tiếp Mô Tả Người – Describing People

Ngày đăng: 02/11/2024

Nội dung chính

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

 https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-t…escribing-people/

 

Ngữ pháp cơ bản mô tả người bằng tiếng Anh

S + be + tính từ
Ví dụ: She is tall.
Cô ấy thì cao.

S + have/has (+ tính từ) + danh từ
Ví dụ: He has short brown hair.
Anh ấy có tóc ngắn màu nâu.

S + be + wearing + danh từ
Ví dụ: She is wearing a blue dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.

His/Her/Their/Our… + danh từ + is/are + tính từ
Ví dụ: Her eyes are blue.
Đôi mắt của cô ấy thì màu xanh.

He/She looks + tính từ
Ví dụ: He looks happy.
Anh ấy trông hạnh phúc.

He/She is + cụm từ chỉ độ tuổi
Ví dụ: She is in her twenties.
Cô ấy thì trong độ tuổi hai mươi.

He/She is known for + danh từ/cụm động từ
Ví dụ: She is known for her kind smile.
Cô ấy nổi tiếng với nụ cười hiền.

 

Cách mô tả người bằng tiếng Anh thông dụng

What color is her hair?
(Tóc của cô ấy màu gì?)
Her hair is black.
(Tóc của cô ấy màu đen.
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này khi muốn hỏi về màu tóc của ai đó.

Is he tall or short?
(Anh ấy cao hay thấp?)
He is tall.
(Anh ấy cao.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để hỏi về chiều cao của ai đó.

What does she look like?
(Cô ấy trông như thế nào?)
She is young and has long, straight hair.
(Cô ấy trẻ và có mái tóc dài, thẳng.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để mô tả tổng quát về ngoại hình của ai đó.

How old is he?
(Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
He is 10 years old.
(Anh ấy 10 tuổi.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để hỏi tuổi của ai đó.

Does she have blue eyes?
(Cô ấy có mắt màu xanh không?)
No, she has brown eyes.
(Không, cô ấy có mắt màu nâu.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này khi muốn hỏi về màu mắt của ai đó.

What color is his shirt?
(Áo của anh ấy màu gì?)
His shirt is red.
(Áo của anh ấy màu đỏ.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để hỏi về màu sắc trang phục của ai đó.

Is she wearing glasses?
(Cô ấy có đeo kính không?)
Yes, she is wearing glasses.
(Có, cô ấy đang đeo kính.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này khi muốn hỏi ai đó có đang đeo kính hay không.

What does your brother look like?
(Anh trai của bạn trông như thế nào?)
My brother is short and has curly hair.
(Anh trai của tôi thấp và có tóc xoăn.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để mô tả ngoại hình của một thành viên trong gia đình.

Is he strong?
(Anh ấy có khỏe không?)
Yes, he is strong.
(Có, anh ấy khỏe.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này khi muốn nói về sức mạnh thể chất của ai đó.

What color are her shoes?
(Giày của cô ấy màu gì?)
Her shoes are white.
(Giày của cô ấy màu trắng.)
Cách sử dụng: Dùng câu hỏi này để hỏi về màu sắc đôi giày của ai đó.

 

Các tình huống mô tả người kèm đoạn hội thoại

Tình huống 1: Mô tả bạn bè

A: What does your best friend look like?
(Bạn thân của bạn trông như thế nào?)

B: He is tall and has curly hair.
(Anh ấy cao và có tóc xoăn.)

A: Does he wear glasses?
(Anh ấy có đeo kính không?)

B: No, he doesn’t.
(Không, anh ấy không đeo.)

Tình huống 2: Mô tả một người nổi tiếng

A: What is the singer like?
(Ca sĩ đó như thế nào?)

B: She has long, straight hair and a beautiful smile.
(Cô ấy có tóc dài thẳng và nụ cười đẹp.)

A: How old is she?
(Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

B: I think she is around thirty.
(Tôi nghĩ cô ấy khoảng ba mươi tuổi.)

Tình huống 3: Mô tả người trong công việc

A: What does your boss look like?
(Sếp của bạn trông như thế nào?)

B: He is middle-aged with short hair.
(Anh ấy trung niên với tóc ngắn.)

A: What is his personality like?
(Tính cách của anh ấy như thế nào?)

B: He is very strict but fair.
(Anh ấy rất nghiêm khắc nhưng công bằng.)

Tình huống 4: Mô tả người quen

A: Who is that girl over there?
(Cô gái kia là ai?)

B: She is my neighbor.
(Cô ấy là hàng xóm của tôi.)

A: What does she look like?
(Cô ấy trông như thế nào?)

B: She has short hair and always wears colorful clothes.
(Cô ấy có tóc ngắn và luôn mặc đồ nhiều màu.)

Tình huống 5: Mô tả một người trong gia đình

A: What does your brother look like?
(Anh trai của bạn trông như thế nào?)

B: He is tall and has a beard.
(Anh ấy cao và có râu.)

A: How old is he?
(Anh ấy bao nhiêu tuổi?)

B: He is twenty-eight years old.
(Anh ấy hai mươi tám tuổi.)

 

Từ vựng mô tả tính cách bằng tiếng Anh

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-tiep-mo-ta-nguoi-describing-people/

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách tích cực

Happy /ˈhæpi/ – Vui vẻ

Kind /kaɪnd/ – Tốt bụng

Friendly /ˈfrɛndli/ – Thân thiện

Generous /ˈdʒɛnərəs/ – Hào phóng

Funny /ˈfʌni/ – Hài hước

Caring /ˈkɛrɪŋ/ – Quan tâm

Supportive /səˈpɔːrtɪv/ – Ủng hộ

Honest /ˈɑːnɪst/ – Trung thực

Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ – Lạc quan

Brave /breɪv/ – Dũng cảm

Curious /ˈkjʊrɪəs/ – Tò mò

Creative /kriˈeɪtɪv/ – Sáng tạo

Practical /ˈpræktɪkəl/ – Thực tế

Confident /ˈkɒnfɪdənt/ – Tự tin

Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ – Độc lập

Sincere /sɪnˈsɪr/ – Chân thành

Determined /dɪˈtɜːrmɪnd/ – Quyết tâm

Adaptable /əˈdæptəbl/ – Dễ thích nghi

Resourceful /rɪˈsɔːrsfl/ – Khéo léo

Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ – Có trí tưởng tượng

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách tiêu cực

Angry /ˈæŋɡri/ – Giận dữ

Greedy /ˈɡriːdi/ – Tham lam

Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ – Ích kỷ

Jealous /ˈdʒɛləs/ – Ghen tị

Lazy /ˈleɪzi/ – Lười biếng

Arrogant /ˈɛrəɡənt/ – Kiêu ngạo

Pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ – Bi quan

Rude /ruːd/ – Thô lỗ

Unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ – Không đáng tin cậy

Eccentric /ɪkˈsɛntrɪk/ – Kỳ quái

Melancholic /ˌmɛlənˈkɒlɪk/ – U uất

Cynical /ˈsɪnɪkl/ – Hoài nghi

Rebellious /rɪˈbɛljəs/ – Nổi loạn

Obnoxious /əbˈnɒkʃəs/ – Khó chịu

Narcissistic /ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/ – Tự mãn

Apathetic /ˌæpəˈθɛtɪk/ – Thờ ơ

Frivolous /ˈfrɪvələs/ – Hời hợt

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách mạnh mẽ

Ambitious /æmˈbɪʃəs/ – Tham vọng

Assertive /əˈsɜːrtɪv/ – Quyết đoán

Resilient /rɪˈzɪljənt/ – Kiên cường

Tenacious /təˈneɪʃəs/ – Kiên trì

Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ – Siêng năng

Meticulous /məˈtɪkjələs/ – Tỉ mỉ

Pragmatic /præɡˈmætɪk/ – Thực dụng

Visionary /ˈvɪʒənɛri/ – Tầm nhìn

Tactful /ˈtæktfl/ – Khéo léo

Gregarious /ɡrɪˈɡɛriəs/ – Thích giao du

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách xã hội

Sociable /ˈsoʊʃəbl/ – Hòa đồng

Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ – Quyến rũ

Witty /ˈwɪti/ – Hóm hỉnh

Talkative /ˈtɔːkətɪv/ – Nói nhiều

Affectionate /əˈfɛkʃənət/ – Dễ động lòng

Compassionate /kəmˈpæʃənət/ – Đồng cảm

Empathetic /ˌɛmpəˈθɛtɪk/ – Đầy lòng cảm thông

Open-minded /ˌoʊpənˈmaɪndɪd/ – Cởi mở

Tolerant /ˈtɒlərənt/ – Khoan dung

 

Tính từ tiếng Anh mô tả vẻ trí thức

Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/ – Thông minh

Wise /waɪz/ – Khôn ngoan

Thoughtful /ˈθɔːtfl/ – Sâu sắc

Insightful /ɪnˈsaɪtfl/ – Sáng suốt

Philosophical /ˌfɪləˈsɒfɪkl/ – Triết lý

Analytical /ˌænəˈlɪtɪkəl/ – Phân tích

Logical /ˈlɒdʒɪkl/ – Lô-gic

Inquisitive /ɪnˈkwɪzɪtɪv/ – Ham hiểu biết

Studious /ˈstjuːdiəs/ – Chăm chỉ học hành

Observant /əbˈzɜːrvənt/ – Tinh tường

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách lạc quan

Hopeful /ˈhoʊpfəl/ – Đầy hy vọng

Joyful /ˈdʒɔɪfəl/ – Vui mừng

Radiant /ˈreɪdiənt/ – Rực rỡ

Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ – Nhiệt tình

Lively /ˈlaɪvli/ – Sống động

Vibrant /ˈvaɪbrənt/ – Năng động

Playful /ˈpleɪfəl/ – Đùa nghịch

Spontaneous /spɒnˈteɪniəs/ – Tự phát

Exuberant /ɪɡˈzuːbərənt/ – Hăng hái

Lighthearted /ˌlaɪtˈhɑːrtɪd/ – Vô tư

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách nhút nhát

Shy /ʃaɪ/ – Nhút nhát

Timid /ˈtɪmɪd/ – Rụt rè

Reserved /rɪˈzɜːrvd/ – Kín đáo

Bashful /ˈbæʃfl/ – Ngại ngùng

Introverted /ˌɪntrəˈvɜːrtɪd/ – Hướng nội

Self-conscious /ˌsɛlfˈkɒnʃəs/ – Tự ti

Hesitant /ˈhɛzɪtənt/ – Do dự

Mild /maɪld/ – Nhẹ nhàng

Quiet /ˈkwaɪət/ – Im lặng

Gentle /ˈdʒɛntəl/ – Dịu dàng

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tính cách tinh tế

Elegant /ˈɛlɪɡənt/ – Thanh lịch

Subtle /ˈsʌtl/ – Tinh tế

Refined /rɪˈfaɪnd/ – Tinh xảo

Chic /ʃiːk/ – Sang trọng

Dapper /ˈdæpər/ – Lịch sự

Tasteful /ˈteɪstfl/ – Có gu thẩm mỹ

Sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ – Tinh vi

Classy /ˈklæsi/ – Đẳng cấp

Graceful /ˈɡreɪsfl/ – Uyển chuyển

 

Tính từ tiếng Anh khác

Inventive /ɪnˈvɛntɪv/ – Sáng tạo

Artistic /ɑːrˈtɪstɪk/ – Nghệ thuật

Original /əˈrɪdʒɪnəl/ – Độc đáo

Visionary /ˈvɪʒənɛri/ – Có tầm nhìn

Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ – Đổi mới

Respectful /rɪˈspɛktfəl/ – Tôn trọng

Polite /pəˈlaɪt/ – Lịch sự

Considerate /kənˈsɪdərət/ – Chu đáo

Courteous /ˈkɜːrtiəs/ – Nhã nhặn

Gracious /ˈɡreɪʃəs/ – Hoà nhã

Sensitive /ˈsɛnsɪtɪv/ – Nhạy cảm

Compassionate /kəmˈpæʃənət/ – Thấu cảm

Sympathetic /ˌsɪmpəˈθɛtɪk/ – Đồng cảm

Warmhearted /ˌwɔːrmˈhɑːrtɪd/ – Ấm áp

Tender /ˈtɛndər/ – Dịu dàng

Skeptical /ˈskɛptɪkəl/ – Hoài nghi

Doubtful /ˈdaʊtfl/ – Nghi ngờ

Untrusting /ʌnˈtrʌstɪŋ/ – Không tin tưởng

Cynical /ˈsɪnɪkl/ – Hoài nghi

Suspicious /səˈspɪʃəs/ – Nghi ngờ

Authoritative /əˈθɔːrɪteɪtɪv/ – Có thẩm quyền

Charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ – Lôi cuốn

Influential /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ – Có ảnh hưởng

Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ – Quyết đoán

Motivational /ˌmoʊtɪˈveɪʃənl/ – Truyền cảm hứng

Expectant /ɪkˈspɛktənt/ – Mong đợi

Eager /ˈiːɡər/ – Háo hức

Anticipative /ænˈtɪsɪpətɪv/ – Dự đoán

Hopeful /ˈhoʊpfəl/ – Hy vọng

Yearning /ˈjɜːrnɪŋ/ – Khao khát

Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/ – Mạo hiểm

Risky /ˈrɪski/ – Mạo hiểm

Daring /ˈdɛrɪŋ/ – Liều lĩnh

Bold /boʊld/ – Gan dạ

Fearless /ˈfɪr.ləs/ – Không sợ hãi

Nurturing /ˈnɜːrtʃərɪŋ/ – Nuôi dưỡng

Protective /prəˈtɛktɪv/ – Bảo vệ

Supportive /səˈpɔːrtɪv/ – Hỗ trợ

Motherly /ˈmʌðərli/ – Như mẹ

Fatherly /ˈfɑːðərli/ – Như cha

 

Từ vựng mô tả ngoại hình bằng tiếng Anh

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-tiep-mo-ta-nguoi-describing-people/

Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể

Head /hed/ (n)Đầu

Face /feɪs/ (n)Mặt

Forehead /ˈfɔːr.hed/ (n)Trán

Cheek /tʃiːk/ (n)

Chin /tʃɪn/ (n)Cằm

Jaw /dʒɔː/ (n)Hàm

Eyes /aɪz/ (n)Mắt

Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ (n)Lông mày

Eyelid /ˈaɪ.lɪd/ (n)Mí mắt

Eyelash /ˈaɪ.læʃ/ (n)Lông mi

Nose /noʊz/ (n)Mũi

Mouth /maʊθ/ (n)Miệng

Lips /lɪps/ (n)Môi

Teeth /tiːθ/ (n)Răng

Tongue /tʌŋ/ (n)Lưỡi

Ear /ɪər/ (n)Tai

Neck /nek/ (n)Cổ

Shoulder /ˈʃoʊl.dər/ (n)Vai

Chest /tʃest/ (n)Ngực

Back /bæk/ (n)Lưng

Arm /ɑːrm/ (n)Cánh tay

Elbow /ˈel.boʊ/ (n)Khuỷu tay

Wrist /rɪst/ (n)Cổ tay

Hand /hænd/ (n)Bàn tay

Fingers /ˈfɪŋ.ɡərz/ (n)Ngón tay

Thumb /θʌm/ (n)Ngón cái

Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.ɡər/ (n)Ngón trỏ

Middle finger /ˈmɪd.əl ˈfɪŋ.ɡər/ (n)Ngón giữa

Ring finger /ˈrɪŋ ˈfɪŋ.ɡər/ (n)Ngón áp út

Little finger /ˈlɪt.əl ˈfɪŋ.ɡər/ (n)Ngón út

Palm /pɑːm/ (n)Lòng bàn tay

Waist /weɪst/ (n)Eo

Hip /hɪp/ (n)Hông

Thigh /θaɪ/ (n)Đùi

Knee /niː/ (n)Đầu gối

Calf /kæf/ (n)Bắp chân

Ankle /ˈæŋ.kəl/ (n)Mắt cá chân

Foot /fʊt/ (n)Bàn chân

Toes /toʊz/ (n)Ngón chân

Heel /hiːl/ (n)Gót chân

Skin /skɪn/ (n)Da

Hair /heər/ (n)Tóc

Beard /bɪrd/ (n)Râu

Mustache /ˈmʌs.tæʃ/ (n)Ria mép

Freckles /ˈfre.kəlz/ (n)Tàn nhang

Wrinkles /ˈrɪŋ.kəlz/ (n)Nếp nhăn

Mole /moʊl/ (n)Nốt ruồi

Scar /skɑːr/ (n)Sẹo

Height /haɪt/ (n)Chiều cao

Weight /weɪt/ (n)Cân nặng

 

Tính từ tiếng Anh mô tả khuôn mặt
Tính từ tiếng Anh mô tả Mắt

Big /bɪɡ/ – Lớn

Small /smɔːl/ – Nhỏ

Round /raʊnd/ – Tròn

Almond-shaped /ˈɑːlmənd ʃeɪpt/ – Hình hạnh nhân

Sparkling /ˈspɑːrklɪŋ/ – Lấp lánh

Bright /braɪt/ – Sáng

Dark /dɑːrk/ – Tối

Glassy /ˈɡlæs.i/ – Lấp lánh

Piercing /ˈpɪr.sɪŋ/ – Sắc sảo

Hollow /ˈhɒloʊ/ – Hốc hác

 

Tính từ tiếng Anh mô tả Mũi

Straight /streɪt/ – Thẳng

Curved /kɜːrvd/ – Cong

Pointed /ˈpɔɪntɪd/ – Nhọn

Flat /flæt/ – Bằng phẳng

Wide /waɪd/ – Rộng

Narrow /ˈnæroʊ/ – Hẹp

Snub /snʌb/ – Bẹp

Hooked /hʊkt/ – Cong như móc

Prominent /ˈprɒmɪnənt/ – Nổi bật

Button-like /ˈbʌtən laɪk/ – Như nút

 

Tính từ tiếng Anh mô tả Miệng và Răng

Full /fʊl/ – Đầy

Thin /θɪn/ – Mỏng

Wide /waɪd/ – Rộng

Narrow /ˈnæroʊ/ – Hẹp

Heart-shaped /hɑːrt ʃeɪpt/ – Hình trái tim

Straight /streɪt/ – Thẳng

White /waɪt/ – Trắng

Yellowed /ˈjɛloʊd/ – Vàng

Gapped /ɡæpt/ – Thưa

Jagged /ˈdʒæɡɪd/ – Lởm chởm

 

Tính từ tiếng Anh mô tả tóc

Long /lɔːŋ/ – Dài

Short /ʃɔːrt/ – Ngắn

Curly /ˈkɜːrli/ – Xoăn

Straight /streɪt/ – Thẳng

Wavy /ˈweɪvi/ – Gợn sóng

Thick /θɪk/ – Dày

Thin /θɪn/ – Mỏng

Silky /ˈsɪlki/ – Mượt mà

Frizzy /ˈfrɪzi/ – Xù

Bald /bɔːld/ – Hói

Gray /ɡreɪ/ – Xám

Black /blæk/ – Đen

Blonde /blɒnd/ – Vàng

Brunette /bruːˈnɛt/ – Nâu

Dyed /daɪd/ – Nhuộm

 

Tính từ tiếng Anh mô tả cơ thể

Slim /slɪm/ – Mảnh mai

Thin /θɪn/ – Gầy

Chubby /ˈtʃʌbi/ – Béo tròn

Muscular /ˈmʌskjələr/ – Có cơ bắp

Fit /fɪt/ – Khỏe mạnh

Obese /oʊˈbiːs/ – Béo phì

Tall /tɔːl/ – Cao

Short /ʃɔːrt/ – Thấp

Average /ˈævərɪdʒ/ – Trung bình

Petite /pəˈtiːt/ – Nhỏ nhắn

 

Tính từ tiếng Anh mô tả da

Fair /fɛr/ – Sáng màu

Dark /dɑːrk/ – Tối màu

Tanned /tænd/ – Nâu do nắng

Pale /peɪl/ – Nhợt nhạt

Freckled /ˈfrɛkəld/ – Có tàn nhang

Smooth /smuːð/ – Mịn màng

Rough /rʌf/ – Sần sùi

Oily /ˈɔɪli/ – Dầu

Dry /draɪ/ – Khô

Clear /klɪr/ – Sạch sẽ

 

Tính từ tiếng Anh mô tả ngoại hình chung chung

Youthful /ˈjuːθfəl/ – Trẻ trung

Aged /eɪdʒd/ – Già

Attractive /əˈtræktɪv/ – Hấp dẫn

Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ – Quyến rũ

Handsome /ˈhænsəm/ – Đẹp trai

Pretty /ˈprɪti/ – Đẹp

Ugly /ˈʌɡli/ – Xấu

Elegant /ˈɛlɪɡənt/ – Thanh lịch

Feminine /ˈfɛmɪnɪn/ – Nữ tính

Masculine /ˈmæskjʊlɪn/ – Nam tính

 

Tính từ tiếng Anh mô tả phong cách

Casual /ˈkæʒuəl/ – Thoải mái

Formal /ˈfɔːrməl/ – Trang trọng

Trendy /ˈtrɛndi/ – Thời thượng

Chic /ʃiːk/ – Sang trọng

Sporty /ˈspɔːrti/ – Thể thao

 

Các động từ tiếng Anh chỉ hoạt động phổ biến

Run /rʌn/ – Chạy

Walk /wɔːk/ – Đi bộ

Eat /iːt/ – Ăn

Drink /drɪŋk/ – Uống

Sleep /sliːp/ – Ngủ

Speak /spiːk/ – Nói

Read /riːd/ – Đọc

Write /raɪt/ – Viết

Listen /ˈlɪsən/ – Nghe

Watch /wɒtʃ/ – Xem

Play /pleɪ/ – Chơi

Dance /dæns/ – Nhảy

Sing /sɪŋ/ – Hát

Draw /drɔː/ – Vẽ

Paint /peɪnt/ – Sơn

Cook /kʊk/ – Nấu ăn

Clean /kliːn/ – Dọn dẹp

Fix /fɪks/ – Sửa chữa

Travel /ˈtrævəl/ – Du lịch

Shop /ʃɒp/ – Mua sắm

Teach /tiːtʃ/ – Dạy

Learn /lɜːrn/ – Học

Study /ˈstʌdi/ – Học tập

Call /kɔːl/ – Gọi

Text /tɛkst/ – Nhắn tin

Chat /tʃæt/ – Tán gẫu

Drive /draɪv/ – Lái xe

Ride /raɪd/ – Đi (xe đạp, ngựa)

Swim /swɪm/ – Bơi

Jump /dʒʌmp/ – Nhảy

Climb /klaɪm/ – Leo

Hike /haɪk/ – Leo núi

Skate /skeɪt/ – Trượt băng

Sing /sɪŋ/ – Hát

Kick /kɪk/ – Đá

Throw /θroʊ/ – Ném

Catch /kætʃ/ – Bắt

Lift /lɪft/ – Nâng

Push /pʊʃ/ – Đẩy

Pull /pʊl/ – Kéo

Stretch /strɛtʃ/ – Kéo dài

Breathe /briːð/ – Hít thở

Smile /smaɪl/ – Cười

Laugh /læf/ – Cười lớn

Cry /kraɪ/ – Khóc

Yell /jɛl/ – Hét

Scream /skriːm/ – La hét

Whisper /ˈwɪspər/ – Thì thầm

Greet /ɡriːt/ – Chào

Wave /weɪv/ – Vẫy

Apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ – Xin lỗi

Thank /θæŋk/ – Cảm ơn

Celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/ – Kỷ niệm

Organize /ˈɔːrɡənaɪz/ – Tổ chức

Plan /plæn/ – Lập kế hoạch

Decorate /ˈdɛkəreɪt/ – Trang trí

Exercise /ˈɛksərsaɪz/ – Tập thể dục

Meditate /ˈmɛdɪteɪt/ – Thiền

Relax /rɪˈlæks/ – Thư giãn

Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ – Thích thú

Frown /fraʊn/ – Nhăn mặt

Sigh /saɪ/ – Thở dài

Gossip /ˈɡɒsɪp/ – Tán gẫu

Bargain /ˈbɑːrɡɪn/ – Mặc cả

Worry /ˈwɜːri/ – Lo lắng

Hope /hoʊp/ – Hy vọng

Dream /driːm/ – Mơ

Imagine /ɪˈmædʒɪn/ – Tưởng tượng

Surprise /sərˈpraɪz/ – Ngạc nhiên

Disturb /dɪˈstɜːrb/ – Làm phiền

Challenge /ˈtʃælɪndʒ/ – Thách thức

Compete /kəmˈpiːt/ – Cạnh tranh

Lead /liːd/ – Dẫn dắt

Follow /ˈfɑːloʊ/ – Theo dõi

Join /dʒɔɪn/ – Tham gia

Participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ – Tham gia

Collaborate /kəˈlæbəreɪt/ – Hợp tác

Support /səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ

Connect /kəˈnɛkt/ – Kết nối

Share /ʃɛr/ – Chia sẻ

Advise /ədˈvaɪz/ – Khuyên

Suggest /səɡˈdʒɛst/ – Đề xuất

Warn /wɔrn/ – Cảnh báo

Inspire /ɪnˈspaɪər/ – Truyền cảm hứng

Motivate /ˈmoʊtɪveɪt/ – Khuyến khích

Encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ – Động viên

Lead /liːd/ – Dẫn dắt

Guide /ɡaɪd/ – Hướng dẫn

Plan /plæn/ – Lập kế hoạch

Schedule /ˈʃɛdjuːl/ – Lên lịch

Evaluate /ɪˈvæljueɪt/ – Đánh giá

Analyze /ˈænəlaɪz/ – Phân tích

Summarize /ˈsʌməraɪz/ – Tóm tắt

Research /rɪˈsɜːrtʃ/ – Nghiên cứu

Publish /ˈpʌblɪʃ/ – Xuất bản

Promote /prəˈmoʊt/ – Quảng bá

Advertise /ˈædvərtaɪz/ – Quảng cáo

Sell /sɛl/ – Bán

 

Các hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh

Play soccer /pleɪ ˈsɒkər/ – Chơi bóng đá

Play basketball /pleɪ ˈbæskɪtbɔːl/ – Chơi bóng rổ

Play tennis /pleɪ ˈtɛnɪs/ – Chơi quần vợt

Play baseball /pleɪ ˈbeɪsbɔːl/ – Chơi bóng chày

Go swimming /ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/ – Đi bơi

Go cycling /ɡoʊ ˈsaɪklɪŋ/ – Đi xe đạp

Go running /ɡoʊ ˈrʌnɪŋ/ – Đi chạy

Go hiking /ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/ – Đi leo núi

Do yoga /duː ˈjoʊɡə/ – Tập yoga

Do gymnastics /duː dʒɪmˈnæstɪks/ – Tập thể dục dụng cụ

Play volleyball /pleɪ ˈvɒlɪbɔːl/ – Chơi bóng chuyền

Play golf /pleɪ ɡɔlf/ – Chơi golf

Go fishing /ɡoʊ ˈfɪʃɪŋ/ – Đi câu cá

Take a walk /teɪk ə wɔːk/ – Đi dạo

Hit the gym /hɪt ðə dʒɪm/ – Đi tập gym

Do aerobics /duː əˈroʊbɪks/ – Tập thể dục nhịp điệu

Wake up /weɪk ʌp/ – Thức dậy

Get dressed /ɡɛt drɛst/ – Mặc quần áo

Take a shower /teɪk ə ˈʃaʊər/ – Tắm

Brush my teeth /brʌʃ maɪ tiːθ/ – Đánh răng

Make breakfast /meɪk ˈbrɛkfəst/ – Làm bữa sáng

Go to work /ɡoʊ tə wɜːrk/ – Đi làm

Attend a meeting /əˈtɛnd ə ˈmiːtɪŋ/ – Tham dự cuộc họp

Take a break /teɪk ə breɪk/ – Nghỉ giải lao

Have lunch /hæv lʌnʧ/ – Ăn trưa

Go shopping /ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ – Đi mua sắm

Do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/ – Giặt giũ

Clean the house /kliːn ðə haʊs/ – Dọn dẹp nhà cửa

Cook dinner /kʊk ˈdɪnər/ – Nấu bữa tối

Watch TV /wɑːtʃ tiː viː/ – Xem TV

Read a book /riːd ə bʊk/ – Đọc sách

Go for a walk /ɡoʊ fɔːr ə wɔːk/ – Đi dạo

Play with my pets /pleɪ wɪð maɪ pɛts/ – Chơi với thú cưng

Do some exercise /duː sʌm ˈɛksərsaɪz/ – Tập thể dục

Take a nap /teɪk ə næp/ – Ngủ trưa

Check my emails /tʃɛk maɪ ˈiːmeɪlz/ – Kiểm tra email

Make a phone call /meɪk ə foʊn kɔːl/ – Gọi điện thoại

Set the table /sɛt ðə ˈteɪbl/ – Dọn bàn ăn

Have a shower /hæv ə ˈʃaʊər/ – Tắm

Get some sleep /ɡɛt sʌm sliːp/ – Ngủ một chút

Go to bed /ɡoʊ tə bɛd/ – Đi ngủ

Take out the trash /teɪk aʊt ðə træʃ/ – Đổ rác

Spend time with family /spɛnd taɪm wɪð ˈfæmɪli/ – Dành thời gian với gia đình

 

Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Mô Tả Người – Describing People

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm