Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Thời Gian – Time
Ngày đăng: 28/10/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách Hỏi Thời Gian Time Trong Tiếng Anh
Biết cách hỏi về thời gian là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Dưới đây là một số cách phổ biến để hỏi giờ trong tiếng Anh.
What time is it? – Mấy giờ rồi?
When will the show happen? – Khi nào buổi biểu diễn sẽ diễn ra?
Could you tell me the time? – Bạn có thể nói cho tôi biết mấy giờ không?
What time does the meeting start? – Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Gian Thông Dụng
What time is it? – Mấy giờ rồi?
It’s 5:15 pm. – Bây giờ là 5:15 chiều.
When will you send me the file? – Bạn sẽ gửi tập tin lúc nào?
I’ll do it tonight. – Tôi sẽ làm nó vào tối nay.
What time do you usually wake up? – Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
Around 6 am. – Khoảng 6 giờ sáng.
What time does the movie start? – Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
It starts at 7 pm. – Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
How long does the meeting last? – Cuộc họp kéo dài bao lâu?
About an hour. – Khoảng một giờ.
What time are you available? – Bạn có thời gian rảnh lúc nào?
I’m free at 3 pm. – Tôi rảnh lúc 3 giờ chiều.
When does your workday end? – Khi nào bạn kết thúc ngày làm việc?
At 5 pm. – Lúc 5 giờ chiều.
When should we meet? – Chúng ta nên gặp nhau lúc nào?
How about noon? – Buổi trưa thì sao?
Can you finish this by 3 pm? – Bạn có thể hoàn thành trước 3 giờ chiều không?
Yes, I can. – Được, tôi có thể.
Chi Tiết Cách Sử Dụng Câu Hỏi Về Thời Gian Time
| Câu Hỏi | Cách Sử Dụng |
| What time is it? | Cách hỏi giờ hiện tại một cách ngắn gọn. |
| When will you send me the file? | Cách hỏi về thời gian thực hiện một công việc cụ thể. |
| What time do you usually wake up? | Cách hỏi thời gian mà bạn thường làm một việc gì đó, thường là thói quen hàng ngày. |
| What time does the movie start? | Cách hỏi về giờ bắt đầu một sự kiện cụ thể. |
| How long does the meeting last? | Cách hỏi thời lượng của một sự kiện hoặc hoạt động. |
| What time are you available? | Cách hỏi thời gian rảnh của bạn để sắp xếp cuộc hẹn. |
| When does your workday end? | Cách hỏi về thời gian kết thúc ngày làm việc của ai đó. |
| What’s the time difference? | Cách hỏi sự khác biệt múi giờ giữa hai địa điểm. |
| When should we meet? | Cách hỏi thời gian cho lịch trình. |
| Can you finish this by 3pm? | Cách hỏi về khả năng hoàn thành công việc trước một thời điểm cụ thể. |
Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Chủ Đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh đơn vị thời gian
Second /ˈsek.ənd/ (n) – Giây
Minute /ˈmɪn.ɪt/ (n) – Phút
Hour /ˈaʊ.ər/ (n) – Giờ
Day /deɪ/ (n) – Ngày
Week /wiːk/ (n) – Tuần
Month /mʌnθ/ (n) – Tháng
Year /jɪər/ (n) – Năm
Decade /ˈdek.eɪd/ (n) – Thập kỷ
Century /ˈsen.tʃər.i/ (n) – Thế kỷ
Millennium /mɪˈlen.i.əm/ (n) – Thiên niên kỷ
Từ vựng tiếng Anh các khoảng thời gian trong ngày
Morning /ˈmɔːr.nɪŋ/ (n) – Buổi sáng
Afternoon /ˌæf.tərˈnuːn/ (n) – Buổi chiều
Evening /ˈiːv.nɪŋ/ (n) – Buổi tối
Night /naɪt/ (n) – Ban đêm
Midnight /ˈmɪd.naɪt/ (n) – Nửa đêm
Noon /nuːn/ (n) – Trưa
Sunrise /ˈsʌn.raɪz/ (n) – Bình minh
Sunset /ˈsʌn.set/ (n) – Hoàng hôn
Dawn /dɔːn/ (n) – Rạng đông
Dusk /dʌsk/ (n) – Chạng vạng
Từ vựng tiếng Anh ngày trong tuần
Monday /ˈmʌn.deɪ/ (n) – Thứ Hai
Tuesday /ˈtjuːz.deɪ/ (n) – Thứ Ba
Wednesday /ˈwenz.deɪ/ (n) – Thứ Tư
Thursday /ˈθɜːrz.deɪ/ (n) – Thứ Năm
Friday /ˈfraɪ.deɪ/ (n) – Thứ Sáu
Saturday /ˈsæt.ər.deɪ/ (n) – Thứ Bảy
Sunday /ˈsʌn.deɪ/ (n) – Chủ Nhật
Từ vựng tiếng Anh tháng trong năm
January /ˈdʒæn.ju.er.i/ (n) – Tháng Một
February /ˈfeb.ru.er.i/ (n) – Tháng Hai
March /mɑːrtʃ/ (n) – Tháng Ba
April /ˈeɪ.prəl/ (n) – Tháng Tư
May /meɪ/ (n) – Tháng Năm
June /dʒuːn/ (n) – Tháng Sáu
July /dʒʊˈlaɪ/ (n) – Tháng Bảy
August /ˈɔː.gəst/ (n) – Tháng Tám
September /sepˈtem.bər/ (n) – Tháng Chín
October /ɒkˈtoʊ.bər/ (n) – Tháng Mười
November /noʊˈvem.bər/ (n) – Tháng Mười Một
December /dɪˈsem.bər/ (n) – Tháng Mười Hai
Từ vựng tiếng Anh liên quan phổ biến khác
Yesterday /ˈjes.tɚ.deɪ/ (adv) – Hôm qua
Today /təˈdeɪ/ (adv) – Hôm nay
Tomorrow /təˈmɒr.oʊ/ (adv) – Ngày mai
Weekend /ˈwiːk.end/ (n) – Cuối tuần
Holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/ (n) – Ngày lễ
Season /ˈsiː.zən/ (n) – Mùa
Clock /klɒk/ (n) – Đồng hồ
Watch /wɒtʃ/ (n) – Đồng hồ đeo tay
Calendar /ˈkæl.ɪn.dər/ (n) – Lịch
Timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ (n) – Thời gian biểu
Schedule /ˈʃedʒ.uːl/ (n) – Lịch trình
Các Tình Huống Hỏi Thời Gian Time Thường Gặp
Tình Huống 1: Hỏi Giờ (Cơ Bản)
A: What time is it?
B: It’s 5:15 pm.
A: Thank you. I didn’t realize it was so late.
Tình Huống 2: Cuộc Hẹn Công Việc
A: When should we meet for the project discussion?
B: How about 2 pm?
A: Sounds good. See you then!
Tình Huống 3: Sắp Xếp Gửi Tài Liệu
A: When will you send me the file?
B: I’ll do it tonight.
A: Could you send it before 6 pm?
B: Sure, I’ll make it on time.
Tình Huống 4: Xem Phim
A: What time does the movie start?
B: It starts at 7 pm.
A: Great! Let’s meet at 6:30 then.
Tình Huống 5: Đặt Lịch Họp
A: How long does the meeting usually last?
B: About an hour, from 10 to 11 am.
A: That’s perfect. I’ll schedule it in my calendar.
Cách Đọc Giờ Time Tiếng Anh Theo Hệ 12 Giờ
Hệ 12 giờ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt ở Mỹ và Canada. Chúng ta sử dụng AM (sáng) và PM (chiều/tối) để phân biệt thời gian.
- AM: từ nửa đêm (00:00) đến 11:59 trưa.
- PM: từ 12:00 trưa đến 11:59 tối.
Ví dụ:
7:00 AM – 7 giờ sáng.
3:30 PM – 3 giờ 30 chiều.
12:00 PM – 12 giờ trưa (hoặc “noon” – giữa trưa).
12:00 AM – 12 giờ đêm (hoặc “midnight” – nửa đêm).
Cấu Trúc Nói Về Giờ Time Cơ Bản Nhất
Giờ + Phút
2:10 – It’s two ten.
7:25 – It’s seven twenty-five.
11:45 – It’s eleven forty-five.
Cách Nói Giờ Time Tròn và Giờ Rưỡi
Để nói giờ tròn, ta chỉ cần nói số giờ và thêm “o’clock” vào sau.
Ví dụ:
It’s 5 o’clock – Bây giờ là 5 giờ.
It’s 8 o’clock – Bây giờ là 8 giờ.
Để nói giờ rưỡi, ta dùng “half past” đi kèm với số giờ.
Ví dụ:
It’s half past four – Bây giờ là 4 giờ 30.
It’s half past nine – Bây giờ là 9 giờ 30.
Hoặc dùng cách nói giờ đơn giản.
Ví dụ:
It’s four thirty – Bây giờ là 4 giờ 30.
It’s thirty past nine – Bây giờ là 9 giờ 30.
Cách Nói Giờ Time Hơn và Giờ Kém
Để nói giờ hơn, ta dùng “past” giữa phút và giờ.
Để nói giờ kém, ta dùng “to” và nói số phút còn lại trước khi đến giờ tiếp theo.
Ví dụ Giờ Hơn:
It’s 10 past 2 – Bây giờ là 2 giờ 10 phút.
It’s 20 past 7 – Bây giờ là 7 giờ 20 phút.
Ví dụ Giờ Kém:
It’s 10 to 3 – Bây giờ là 3 giờ kém 10 phút.
It’s 15 to 5 – Bây giờ là 5 giờ kém 15 phút.
Cách Nói Các Khoảng Giờ Time Khác
Quarter: 15 phút.
Ví dụ:
It’s a quarter past 6 – Bây giờ là 6 giờ 15 phút.
It’s a quarter to 8 – Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút.
Exactly/Sharp: dùng để chỉ giờ chính xác.
Ví dụ: It’s 10 o’clock sharp – Đúng 10 giờ.
About/Roughly: dùng để chỉ giờ ước lượng.
Ví dụ: It’s about 3 o’clock – Khoảng 3 giờ.
Fun Facts Về Thời Gian Time Trên Thế Giới
Người Thụy Sĩ nổi tiếng về sự đúng giờ đến mức họ có câu nói: “Đến đúng giờ là đến muộn”.
Nga là quốc gia duy nhất trên thế giới có tới 11 múi giờ.
Trung Quốc chỉ có một múi giờ chính thức, mặc dù quốc gia này có lãnh thổ rất rộng lớn.
Ở Nhật Bản, đến trễ có thể bị xem là thiếu tôn trọng người khác, và các chuyến tàu thường đúng giờ đến từng giây.
Ngày 21 tháng 10 hàng năm ở Mỹ được gọi là “National Check Your Clock Day” – Ngày Kiểm Tra Đồng Hồ Quốc Gia.
Ở Úc, nhiều công ty khuyến khích “Fridays off” – nghỉ vào thứ Sáu hoặc “Work from home Fridays” để cân bằng cuộc sống.
Nepal có múi giờ khác biệt với hầu hết các quốc gia, với UTC+5:45, tức là sớm hơn 5 tiếng 45 phút so với UTC.
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Time

