Tự Học

Tiếng Anh Chủ Đề Gọi Điện – Phone Call

Ngày đăng: 15/11/2024

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-t…-dien-phone-call/

Khi thực hiện hoặc nhận cuộc gọi Phone Call, bạn sẽ cần một số câu hỏi và cụm từ thông dụng bằng tiếng Anh như sau.

 

Câu Hỏi và Trả Lời Điện Thoại Phone Call Bằng Tiếng Anh

Hello, is this John?
(Xin chào, có phải là John không?)

No, it’s Lan. John isn’t here.
(Không, đây là Lan. John không có ở đây.)

Who am I speaking to?
(Tôi đang nói chuyện với ai?)

This is Sarah.
(Đây là Sarah.)

Can I leave a message?
(Tôi có thể để lại tin nhắn không?)

Sure.
(Chắc rồi.)

Is Mary available?
(Có Mary ở đây không?)

Yes, she is. Let me get her for you.
(Có, cô ấy đang ở đây. Để tôi gọi cô ấy cho bạn.)

When can I call back?
(Khi nào tôi có thể gọi lại?)

You can call back after 3 PM.
(Bạn có thể gọi lại sau 3 giờ chiều.)

Could you please take a message?
(Bạn có thể vui lòng ghi lại tin nhắn không?)

Is this a good time to talk?
(Có phải bây giờ là thời điểm tốt để nói chuyện không?)

No, I’m busy right now.
(Không, tôi đang bận bây giờ.)

Do you have a moment to talk?
(Bạn có một chút thời gian để nói chuyện không?)

Yes. What’s up?
(Vâng. Có chuyện gì vậy?)

Can I speak to your manager?
(Tôi có thể nói chuyện với quản lý của bạn không?)

Sure, I will connect you to him.
(Chắc chắn rồi, tôi sẽ nối bạn với anh ấy.)

What is your phone number?
(Số điện thoại của bạn là gì?)

My phone number is 555-1234.
(Số điện thoại của tôi là  555-1234.)

You can reach me at 555-1234.
(Bạn có thể liên lạc với tôi qua số 555-1234.)

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề cuộc gọi Phone Call

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-tiep-chu-de-goi-dien-phone-call/

Call /kɔːl/ (n/v): Cuộc gọi / Gọi

Answer /ˈænsər/ (v): Trả lời

Hang up /hæŋ ʌp/ (phrasal verb): Cúp máy

Pick up /pɪk ʌp/ (phrasal verb): Nhấc máy

Dial /ˈdaɪəl/ (v): Quay số

Phone /foʊn/ (n/v): Điện thoại / Gọi điện thoại

Phone number /foʊn ˈnʌmbər/ (n): Số điện thoại

Busy line /ˈbɪzi laɪn/ (n): Đường dây bận

Voicemail /ˈvɔɪsˌmeɪl/ (n): Hộp thư thoại

Missed call /mɪst kɔːl/ (n): Cuộc gọi nhỡ

Redial /ˌriːˈdaɪəl/ (v): Gọi lại

Contact /ˈkɑːntækt/ (n/v): Liên lạc

Speakerphone /ˈspiːkərˌfoʊn/ (n): Loa ngoài

Signal /ˈsɪɡnəl/ (n): Tín hiệu

Ringtone /ˈrɪŋˌtoʊn/ (n): Nhạc chuông

Caller /ˈkɔːlər/ (n): Người gọi

Landline /ˈlændˌlaɪn/ (n): Điện thoại cố định

Smartphone /ˈsmɑːrtfoʊn/ (n): Điện thoại thông minh

Text message /tɛkst ˈmɛsɪdʒ/ (n): Tin nhắn văn bản

Mute /mjuːt/ (v): Tắt tiếng

Unmute /ʌnˈmjuːt/ (v): Bật tiếng

Hold /hoʊld/ (v/n): Giữ máy / Chế độ giữ máy

Call back /kɔːl bæk/ (phrasal verb): Gọi lại

Disconnect /ˌdɪskəˈnɛkt/ (v): Ngắt kết nối

Charge /ʧɑːrdʒ/ (v): Sạc (pin)

International call /ˌɪntərˈnæʃənəl kɔːl/ (n): Cuộc gọi quốc tế

Roaming /ˈroʊmɪŋ/ (n): Chuyển vùng

Incoming call /ˈɪnˌkʌmɪŋ kɔːl/ (n): Cuộc gọi đến

Outgoing call /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ kɔːl/ (n): Cuộc gọi đi

Area code /ˈɛriə koʊd/ (n): Mã vùng

Long-distance call /lɔːŋ ˈdɪstəns kɔːl/ (n): Cuộc gọi đường dài

Emergency number /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈnʌmbər/ (n): Số điện thoại khẩn cấp

Battery /ˈbætəri/ (n): Pin

Headset /ˈhɛdˌsɛt/ (n): Tai nghe có micro

Earbuds /ˈɪrbʌdz/ (n): Tai nghe nhét tai

Sim card /sɪm kɑːrd/ (n): Thẻ SIM

 

Một số mẫu tin nhắn điện thoại Phone Call bằng tiếng Anh

Hi, this is [Your Name]. I wanted to let you know that I called, but I couldn’t reach you. Please call me back when you can.
Chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi muốn cho bạn biết tôi đã gọi nhưng không thể liên lạc với bạn. Vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn có thể.

Hello, this is [Your Name]. I have an important update for you. Please call me back at your earliest convenience.
Xin chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi có một cập nhật quan trọng cho bạn. Vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn tiện nhất có thể.

Hey, it’s [Your Name]. I wanted to discuss the project we talked about. Let me know when you’re free to chat!
Chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi muốn thảo luận về dự án mà chúng ta đã nói đến. Cho tôi biết khi nào bạn rảnh để trò chuyện nhé!

Hi, this is [Your Name]. I just wanted to remind you about our meeting tomorrow. Looking forward to seeing you!
Chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi chỉ muốn nhắc bạn về cuộc họp của chúng ta vào ngày mai. Mong được gặp bạn!

Hello, this is [Your Name]. I need to reschedule our appointment. Please call me back to arrange a new time.
Xin chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi cần sắp xếp lại cuộc hẹn của chúng ta. Vui lòng gọi lại cho tôi để sắp xếp thời gian mới.

Hi, this is [Your Name]. I hope you’re doing well. Just wanted to check in and see how you’re doing. Call me back when you have a moment!
Chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi hy vọng bạn khỏe. Chỉ muốn kiểm tra xem bạn thế nào. Gọi lại cho tôi khi bạn có thời gian nhé!

Hello, this is [Your Name]. I wanted to let you know about a change in plans. Please call me back for more details.
Xin chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi muốn cho bạn biết về một sự thay đổi trong kế hoạch. Vui lòng gọi lại cho tôi để biết thêm chi tiết.

 

Các Tình Huống Gọi và Trả Lời Điện Thoại Phone Call Bằng Tiếng Anh

Tình huống 1: Cuộc gọi đến để xác nhận ai đó

A: Hello, is this John?
(Xin chào, có phải là John không?)

B: No, it’s Lan. John isn’t here. Who’s speaking?
(Không, đây là Lan. John không có ở đây. Ai đang nói chuyện?)

A: Hi, it’s Sam. Can I leave a message for him?
(Chào, tôi là Sam. Tôi có thể để lại tin nhắn cho anh ấy không?)

B: Sure.
(Chắc chắn rồi.)

 

Tình huống 2: Cuộc gọi đến để gửi tin nhắn

A: Please tell him I’ll pick him up at 11 p.m.
(Xin hãy nói với anh ấy rằng tôi sẽ đón anh ấy lúc 11 giờ đêm.)

B: Okay, I’ll let him know.
(Được rồi, tôi sẽ thông báo cho anh ấy.)

A: Thank you!
(Cảm ơn bạn!)

B: You’re welcome.
(Bạn không có gì.)

 

Tình huống 3: Cuộc gọi về thời gian có mặt của một người

A: Is Mary available?
(Mary có ở đây không?)

B: Yes, she is. Let me get her for you.
(Có, cô ấy đang ở đây. Để tôi gọi cô ấy cho bạn.)

A: Thank you! I need to discuss the project with her.
(Cảm ơn! Tôi cần thảo luận về dự án với cô ấy.)

B: No problem, I’ll connect you right away.
(Không có gì, tôi sẽ nối bạn ngay.)

 

Tình huống 4: Cuộc gọi giữa bạn bè để trò chuyện

A: Do you have a moment to talk?
(Bạn có một chút thời gian để nói chuyện không?)

B: Yes, I have a few minutes. What’s up?
(Có, tôi có vài phút. Có chuyện gì vậy?)

A: I wanted to tell you about the concert this weekend.
(Tôi muốn nói với bạn về buổi hòa nhạc cuối tuần này.)

B: That sounds exciting! I’d love to hear more.
(Nghe thật thú vị! Tôi rất muốn nghe thêm.)

 

Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Gọi Điện – Phone Call

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm