Tự Học

Cách Gọi Món Bằng Tiếng Anh (Ordering Food)

Ngày đăng: 25/12/2024

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/cach-goi-mon-bang-tieng-anh-ordering-food/

 

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Đồ Ăn

Soup /suːp/ (n): Súp

Salad /ˈsæləd/ (n): Sa-lát

Spring rolls /sprɪŋ roʊlz/ (n): Chả giò, nem cuốn

Garlic bread /ˈɡɑːrlɪk bred/ (n): Bánh mì tỏi

Bruschetta /bruːˈsketə/ (n): Bánh mì nướng kiểu Ý

Cheese sticks /ʧiːz stɪks/ (n): Phô mai que

Shrimp cocktail /ʃrɪmp ˈkɒkteɪl/ (n): Cocktail tôm

Nachos /ˈnɑːʧoʊz/ (n): Bánh ngô phủ phô mai và thịt

Stuffed mushrooms /stʌft ˈmʌʃruːmz/ (n): Nấm nhồi nhân

Crab cakes /kræb keɪks/ (n): Bánh cua

Steak /steɪk/ (n): Bít tết

Grilled chicken /ɡrɪld ˈʧɪkɪn/ (n): Gà nướng

Roast beef /roʊst biːf/ (n): Bò quay

Pasta /ˈpæstə/ (n): Mì Ý

Pizza /ˈpiːtsə/ (n): Pizza

Fried rice /fraɪd raɪs/ (n): Cơm chiên

Seafood platter /ˈsiːfuːd ˈplætər/ (n): Đĩa hải sản

Lamb chops /læm ʧɒps/ (n): Sườn cừu

Fish and chips /fɪʃ ənd ʧɪps/ (n): Cá chiên và khoai tây chiên

Vegetarian curry /ˌveʤəˈteəriən ˈkʌri/ (n): Cà ri chay

French baguette /frɛntʃ bæˈɡet/ (n): Bánh mì Pháp

Whole wheat bread /hoʊl wiːt bred/ (n): Bánh mì nguyên cám

Croissant /krəˈsɒnt/ (n): Bánh sừng bò

Rye bread /raɪ bred/ (n): Bánh mì lúa mạch

Flatbread /ˈflætbred/ (n): Bánh mì dẹt

Pita bread /ˈpiːtə bred/ (n): Bánh pita

Ciabatta /ʧəˈbætə/ (n): Bánh mì ciabatta

Brioche /ˈbriːoʊʃ/ (n): Bánh mì bơ ngọt

Breadsticks /ˈbredstɪks/ (n): Bánh mì que

Sourdough /ˈsaʊədoʊ/ (n): Bánh mì men chua

Ice cream /aɪs kriːm/ (n): Kem

Cheesecake /ˈʧiːzkeɪk/ (n): Bánh phô mai

Brownie /ˈbraʊni/ (n): Bánh brownie

Tiramisu /ˌtirəˈmiːsuː/ (n): Tiramisu

Pudding /ˈpʊdɪŋ/ (n): Bánh pudding

Fruit salad /fruːt ˈsæləd/ (n): Sa-lát trái cây

Cupcake /ˈkʌpkeɪk/ (n): Bánh cupcake

Macaron /ˌmækəˈroʊn/ (n): Bánh macaron

Apple pie /ˈæpl paɪ/ (n): Bánh táo

Chocolate mousse /ˈʧɒklət muːs/ (n): Mousse sô-cô-la

Water /ˈwɔːtər/ (n): Nước

Juice /ʤuːs/ (n): Nước ép

Coffee /ˈkɒfi/ (n): Cà phê

Tea /tiː/ (n): Trà

Soda /ˈsoʊdə/ (n): Nước ngọt có ga

Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ (n): Sữa lắc

Smoothie /ˈsmuːði/ (n): Sinh tố

Cocktail /ˈkɒkteɪl/ (n): Cocktail

Beer /bɪr/ (n): Bia

Wine /waɪn/ (n): Rượu vang

 

Cách Gọi Món Ăn Bằng Tiếng Anh

Are you ready to order?
Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

Yes, I am. I’d like a pasta, please.
Rồi, tôi muốn gọi món mì ống.

Can I get you something to drink?
Tôi có thể mang cho bạn gì để uống không?

A glass of red wine, please.
Một ly rượu vang đỏ, xin vui lòng.

What would you like to eat?
Bạn muốn ăn gì?

I’ll have a steak and a salad.
Tôi sẽ gọi món bít tết và một phần salad.

Would you like any appetizers?
Bạn có muốn món khai vị không?

Yes, I’ll have the garlic bread.
Vâng, cho tôi bánh mì tỏi.

Anything for dessert?
Bạn có muốn tráng miệng không?

Yes, I’d like a slice of cheesecake.
Vâng, cho tôi một miếng bánh phô mai.

Are you allergic to anything?
Bạn có dị ứng cái gì không?

Yes, I’m allergic to seafood.
Vâng, tôi bị dị ứng với hải sản.

Is everything okay with your meal?
Bữa ăn của bạn có ổn không?

Yes, it’s perfect, thank you!
Vâng, tuyệt vời, cảm ơn bạn!

Would you like some more water?
Bạn có muốn thêm nước không?

Yes, please.
Vâng, xin vui lòng.

Can I get the bill, please?
Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.

Of course. I’ll bring it right away.
Tất nhiên rồi. Tôi sẽ mang lại ngay.

How was everything?
Mọi thứ thế nào?

It was delicious, thank you!
Rất ngon, cảm ơn bạn!

 

Tình Huống Gọi Món Ăn Trong Tiếng Anh

Tình huống 1: Gọi món tại nhà hàng

A: Excuse me, can I see the menu, please? (Xin lỗi, tôi có thể xem thực đơn được không?)
B: Of course! Here you go. (Tất nhiên rồi! Đây ạ.)
A: I’ll have the steak with a side of fries, please. (Tôi sẽ gọi món bít tết kèm khoai tây chiên, làm ơn.)
B: Certainly. Anything to drink? (Dĩ nhiên rồi. Quý khách muốn uống gì không?)
A: Just water, please. (Chỉ nước lọc thôi, làm ơn.)

 

Tình huống 2: Gọi món đồ uống

A: Can I get a cappuccino, please? (Tôi có thể gọi một ly cappuccino được không?)
B: Sure! Would you like it hot or iced? (Chắc chắn rồi! Quý khách muốn nóng hay đá?)
A: Hot, please. (Nóng, làm ơn.)
B: Coming right up! (Có ngay đây ạ!)

 

Tình huống 3: Hỏi món ăn đặc biệt

A: What’s today’s special? (Hôm nay có món đặc biệt nào không?)
B: Our special is grilled salmon with lemon butter sauce. (Món đặc biệt của chúng tôi là cá hồi nướng sốt bơ chanh.)
A: That sounds delicious! I’ll have that. (Nghe ngon đấy! Tôi sẽ gọi món đó.)
B: Great choice! (Lựa chọn tuyệt vời!)

 

Tình huống 4: Thay đổi món ăn

A: Excuse me, can I change my order? (Xin lỗi, tôi có thể đổi món được không?)
B: Sure! What would you like instead? (Chắc chắn rồi! Quý khách muốn đổi thành món gì?)
A: I’d like the chicken pasta instead of the steak. (Tôi muốn đổi sang món mì gà thay vì bít tết.)
B: No problem! I’ll update your order. (Không vấn đề gì! Tôi sẽ cập nhật đơn gọi món của quý khách.)

 

Tình huống 5: Gọi món mang về

A: Hi, can I order something to-go? (Chào bạn, tôi có thể gọi món mang về không?)
B: Of course! What would you like? (Tất nhiên rồi! Quý khách muốn món gì?)
A: A cheeseburger and a medium coke, please. (Một bánh burger phô mai và một ly coca cỡ vừa, làm ơn.)
B: That’ll be ready in 10 minutes. (Sẽ sẵn sàng trong 10 phút.)
A: Thank you! (Cảm ơn!)

 

Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Cách Gọi Món Bằng Tiếng Anh (Ordering Food)

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm