Thanh Toán Hóa Đơn Bằng Tiếng Anh (Paying Bills)
Ngày đăng: 25/12/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách Thanh Toán Hóa Đơn Bằng Tiếng Anh
Could I have the bill, please?
Làm ơn cho tôi xin hóa đơn được không?
Certainly. Here you go.
Chắc chắn rồi. Đây là hóa đơn của bạn.
Do you accept credit cards?
Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Yes, we accept Visa and Mastercard.
Có, chúng tôi chấp nhận thẻ Visa và Mastercard.
How much is the total?
Tổng cộng là bao nhiêu?
Your total is 25 dollars.
Tổng cộng là 25 đô la.
Can I pay by cash?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
Yes, cash is fine.
Vâng, tiền mặt được.
Is there a service charge included?
Có bao gồm phí dịch vụ không?
Yes, a 10% service charge is included.
Có, phí dịch vụ 10% đã bao gồm.
Can I get a receipt, please?
Tôi có thể lấy hóa đơn được không?
Of course. I’ll get it for you.
Tất nhiên. Tôi sẽ lấy cho bạn ngay.
Do you take American Express?
Bạn có nhận thẻ American Express không?
I’m sorry, we only accept Visa and Mastercard.
Xin lỗi, chúng tôi chỉ chấp nhận Visa và Mastercard.
Can I split the bill?
Tôi có thể chia hóa đơn không?
Yes, of course.
Vâng, tất nhiên rồi.
Could I pay with my phone?
Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?
Yes, we accept mobile payments.
Có, chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng điện thoại.
Is a tip included in the bill?
Tiền tip đã bao gồm trong hóa đơn chưa?
No, tip is not included.
Chưa, tiền tip không được bao gồm.
Tình Huống Thanh Toán Hóa Đơn Trong Tiếng Anh
Tình huống 1: Thanh toán tại quầy thu ngân
A: Hi, I’d like to pay for this. (Chào bạn, tôi muốn thanh toán cho món này.)
B: Sure! That’ll be $25.50. (Dĩ nhiên! Tổng cộng là 25,50 đô la.)
A: Here you go. Do you accept credit cards? (Đây ạ. Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
B: Yes, we do. (Có, chúng tôi có nhận thẻ tín dụng.)
A: Great, I’ll use my card. (Tuyệt vời, tôi sẽ dùng thẻ của mình.)
Tình huống 2: Thanh toán tiền ăn trong nhà hàng
A: Excuse me, can we have the bill, please? (Xin lỗi, chúng tôi có thể thanh toán hóa đơn không?)
B: Of course. Here is your bill. (Dĩ nhiên. Đây là hóa đơn của quý khách.)
A: How much do we owe? (Chúng tôi nợ bao nhiêu?)
B: The total is $45.00. (Tổng cộng là 45 đô la.)
A: I’ll pay by card. (Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.)
Tình huống 3: Thanh toán trong cửa hàng
A: I’m ready to pay for these items. (Tôi sẵn sàng thanh toán cho những món đồ này.)
B: Alright, that’s $62.30. (Được rồi, tổng cộng là 62,30 đô la.)
A: Do you accept Apple Pay? (Bạn có nhận thanh toán qua Apple Pay không?)
B: Yes, we do! (Dạ có, chúng tôi có nhận!) A: Perfect, I’ll pay with that. (Tuyệt vời, tôi sẽ thanh toán bằng Apple Pay.)
Tình huống 4: Thanh toán trong quán cà phê
A: Can I pay for my coffee? (Tôi có thể thanh toán tiền cà phê được không?)
B: Sure! That’ll be $4.50. (Chắc chắn rồi! Tổng cộng là 4,50 đô la.)
A: Here’s a $5 bill. (Đây là tờ 5 đô la.)
B: Thank you! Your change is 50 cents. (Cảm ơn bạn! Tiền thối lại là 50 xu.)
A: Keep the change. (Giữ lại phần thừa nhé.)
Tình huống 5: Thanh toán tại khách sạn
A: I’d like to check out and settle the bill. (Tôi muốn trả phòng và thanh toán hóa đơn.)
B: Certainly! Your total is $150.00. (Dĩ nhiên! Tổng cộng của bạn là 150 đô la.)
A: Can I pay with a debit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ được không?)
B: Yes, we accept debit cards. (Dạ có, chúng tôi nhận thẻ ghi nợ.)
A: Here you go. (Đây ạ.)
B: Thank you! Have a great day! (Cảm ơn bạn! Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)
Luyện nghe nói Thanh Toán Hóa Đơn Bằng Tiếng Anh (Paying Bills)

