Câu ghép trong tiếng Anh: định nghĩa, cách nối và ví dụ
Ngày đăng: 05/04/2026

Câu ghép (Compound Sentence)
Câu ghép là loại câu được tạo nên bằng cách nối hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập lại với nhau.
Ví dụ: The weather was hot so we went swimming. (Trời đã rất nóng, nên chúng tôi đã đi bơi – Mệnh đề 1 là The weather was hot, mệnh đề 2 là we went swimming. Hai mệnh đề này có vai trò ngang hàng và được nối bằng liên từ so để chỉ kết quả).
Các cách nối mệnh đề trong câu ghép
Cách 1: Dùng liên từ đẳng lập (FANBOYS)
Khi người nói/viết muốn kết hợp hai ý tưởng quan trọng đồng đẳng về ngữ pháp thành một.
Ví dụ: I’m not joining, for I’m not sure of its purpose. (Tôi không tham gia, vì tôi không chắc về mục đích của nó).
Ví dụ: She ate a steak and he had a seafood salad. (Cô ấy đã ăn món bít tết và anh ấy đã dùng món salad hải sản).
Ví dụ: Dan didn’t pass, nor did his friend. (Dan không đậu, và bạn anh ấy cũng không).
Ví dụ: The hotel is small but very comfortable. (Khách sạn này nhỏ nhưng rất thoải mái).
Ví dụ: He has a good job, yet he is not satisfied. (Anh ấy có việc tốt, thế mà anh ấy chẳng bao giờ hài lòng).
Ví dụ: My foot hurt, so I went to the doctor. (Chân tôi bị đau, nên tôi đã đi gặp bác sĩ).
Đọc thêm: Tính từ và trạng từ tiếng Anh
Cách 2: Dùng dấu chấm phẩy (;)
Khi muốn diễn đạt ngắn gọn hơn có thể nối hai mệnh đề có mối quan hệ mật thiết về ý nghĩa bằng dấu (;) ở giữa.
Cấu trúc: [Mệnh đề 1] ; [Mệnh đề 2]
Ví dụ: The traffic was terrible; we missed the flight. (Giao thông thật tồi tệ; chúng tôi đã lỡ chuyến bay – Hai ý được nối trực tiếp bằng dấu chấm phẩy mà không cần thêm từ nối).
Cách 3: Dùng trạng từ liên kết (however, therefore…)
Cách này thường dùng trong các bài đọc hoặc email công việc để thể hiện sự chuyên nghiệp và rõ ràng về logic.
Cấu trúc: [Mệnh đề 1] ; [Trạng từ liên kết] , [Mệnh đề 2]
Ví dụ: The traffic was terrible; therefore, we missed the flight. (Giao thông quá tệ; do đó, chúng tôi đã lỡ chuyến bay – Trạng từ therefore đứng giữa dấu chấm phẩy và dấu phẩy để nối hai vế lại với nhau).
Các trạng từ liên kết hay gặp:
- however
Ví dụ: The weather was bad; however, the flight took off on time. (Thời tiết đã rất tệ; tuy nhiên, chuyến bay vẫn cất cánh đúng giờ – however là trạng từ liên kết nối hai ý trái ngược nhau, giúp người đọc thấy sự bất ngờ). - therefore
Ví dụ: The sales increased; therefore, the staff received a bonus. (Doanh số đã tăng lên; vì vậy, nhân viên đã nhận được tiền thưởng – therefore là trạng từ liên kết chỉ ra kết quả tất yếu của việc tăng doanh số). - otherwise
Ví dụ: You must hurry; otherwise, you will miss the train. (Bạn phải khẩn trương lên; nếu không thì, bạn sẽ bị lỡ chuyến tàu – otherwise là trạng từ liên kết dùng để cảnh báo về một hậu quả xấu). - consequently
Ví dụ: He didn’t study hard; consequently, he failed the exam. (Anh ấy đã không học hành chăm chỉ; kết quả là, anh ấy đã trượt kỳ thi – consequently là trạng từ liên kết nối nguyên nhân “lười học” với kết quả “thi trượt”).


