Tự Học

Câu phức trong tiếng Anh: định nghĩa, phân loại và cách dùng

Ngày đăng: 05/04/2026

Mệnh đề phụ thuộc là gì?

Mệnh đề phụ thuộc có cấu trúc giống mệnh đề độc lập gồm Chủ ngữ (S) và Động từ (V) nhưng không thể đứng một mình vì ý nghĩa chưa hoàn chỉnh.

Ví dụ: Although she cried … (Mặc dù cô ấy khóc… – Mệnh đề này đã có đủ Chủ ngữ là she và Động từ là cried. Tuy nhiên, vì có sự xuất hiện của liên từ Although đứng đầu, nó khiến ý nghĩa của câu bị bỏ ngỏ. Người nghe sẽ thắc mắc: “Mặc dù cô ấy khóc thì… chuyện gì xảy ra sau đó?”. Mệnh đề này bắt buộc phải đi kèm một mệnh đề chính khác để tạo thành Câu hoàn chỉnh về nghĩa. Khi đó cả 2 mệnh đề này sẽ tạo thành Câu phức).

Định nghĩa câu phức

Câu phức gồm một mệnh đề chính (mệnh đề độc lập) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Hai mệnh đề này kết hợp với nhau bằng các liên từ phụ thuộc hoặc đại từ quan hệ.

Ví dụ: Although she cried, he broke up with her. (Mặc dù cô ấy khóc, anh ấy vẫn quyết bỏ cô – Mệnh đề phụ thuộc đứng trước, mệnh đề chính đứng sau, nối nhau bằng dấu phẩy).

Đọc thêm: Câu ghép tiếng Anh

Các loại mệnh đề phụ thuộc thường gặp

Mệnh đề thời gian (Time)

Dùng để xác định thời điểm hành động chính xảy ra.

  • When (Khi): I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi – when nối mệnh đề chính với hành động “đến nơi” để chỉ rõ lúc nào sẽ gọi).
  • Before (Trước khi): Check the report before you send it. (Kiểm tra báo cáo trước khi bạn gửi nó – before chỉ ra hành động kiểm tra cần làm trước hành động gửi).
  • After (Sau khi): We went home after the meeting ended. (Chúng tôi đã về nhà sau khi cuộc họp kết thúc – after xác định thời điểm về nhà là sau khi họp xong).
  • Until (Cho đến khi): Please wait here until the manager comes. (Làm ơn đợi ở đây cho đến khi quản lý đến – until chỉ thời điểm kết thúc của việc “đợi”).
  • As soon as (Ngay khi): He left the office as soon as he finished work. (Anh ấy rời văn phòng ngay khi làm xong việc – as soon as nhấn mạnh hành động rời đi xảy ra tức thì sau khi xong việc).
  • Đọc thêm: Câu đơn tiếng Anh

Mệnh đề nguyên nhân (Reason)

Dùng để giải thích “tại sao” hành động chính lại xảy ra.

  • Because (Bởi vì): She stayed home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì cô ấy bị ốm – because đưa ra lý do trực tiếp cho việc ở nhà).
  • Since (Vì/Do): Since it is late, we should go now. (Vì đã muộn rồi, chúng ta nên đi thôi – since dùng để đưa ra lý do mà người nghe thường đã biết).
  • As (Vì): As I was busy, I couldn’t attend the party. (Vì tôi bận, tôi đã không thể tham gia bữa tiệc – as đưa ra nguyên nhân, thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn because).
Mệnh đề mục đích (Purpose)

Dùng để nói về mục đích của hành động.

  • So that (Để mà): He saves money so that he can buy a car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để anh ấy có thể mua ô tô – so that chỉ ra mục đích của việc tiết kiệm).
  • In order that (Để cho): I study hard in order that I can pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để tôi có thể vượt qua kỳ thi – in order that mang nghĩa tương tự so that nhưng trang trọng hơn).
Mệnh đề nhượng bộ (Concession)

Dùng để chỉ sự tương phản hoặc một kết quả bất ngờ.

  • Although (Mặc dù): Although the movie was long, it was interesting. (Mặc dù bộ phim dài, nó vẫn thú vị – although chỉ sự đối lập giữa độ dài và độ hay của phim).
  • Though (Dù): I bought the shirt though it was expensive. (Tôi đã mua cái áo dù nó đắt – though dùng tương tự although nhưng thân mật hơn).
  • Even though (Cho dù): Even though he is rich, he lives simply. (Cho dù anh ấy giàu, anh ấy sống giản dị – even though nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn although).
Mệnh đề điều kiện (Condition)

Dùng để đưa ra giả thuyết “nếu… thì…”.

  • If (Nếu): If you study, you will pass. (Nếu bạn học, bạn sẽ đỗ – if đưa ra điều kiện cần thiết để có kết quả đỗ).
  • Unless (Trừ khi / Nếu không): We will go hiking unless it rains. (Chúng tôi sẽ đi leo núi trừ khi trời mưa – unless bằng nghĩa với if not, chỉ điều kiện duy nhất ngăn cản việc leo núi).
  • In case (Trong trường hợp / Phòng khi): Take an umbrella in case it rains. (Hãy mang theo ô dù phòng khi trời mưa – in case đưa ra hành động chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra).

Phân biệt 3 loại câu

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Câu đơn 1 Mệnh đề độc lập I walk to school.
Câu ghép 2 Mệnh đề độc lập (nối bằng FANBOYS) I walk to school, but it is far.
Câu phức 1 Độc lập + 1 Phụ thuộc I walk to school although it rains.

#toeic cơ bản
#test tiếng Anh miễn phí

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm