Kiến Thức Quan Trọng Về Danh Từ Không Đếm Được
Ngày đăng: 29/02/2024

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ những ý tưởng, sự vật hoặc hiện tượng không thể đếm được bằng số.
Chất liệu và chất lỏng
♦ Danh từ không đếm được thường chỉ những chất liệu như “water” (nước), “wood” (gỗ), “gold” (vàng) hay những chất lỏng như “milk” (sữa), “oil” (dầu).
Ví dụ:
I need some water to drink. (Tôi cần một ít nước để uống.)
Các ví dụ khác:
| Tiếng Anh | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| Wood | /wʊd/ | Gỗ |
| Metal | /ˈmɛt.əl/ | Kim loại |
| Glass | /ɡlæs/ | Thủy tinh |
| Plastic | /ˈplæs.tɪk/ | Nhựa |
| Stone | /stoʊn/ | Đá |
| Cotton | /ˈkɒt.ən/ | Bông |
| Leather | /ˈlɛð.ər/ | Da |
| Paper | /ˈpeɪ.pər/ | Giấy |
| Silk | /sɪlk/ | Lụa |
| Silver | /ˈsɪl.vər/ | Bạc |
| Gold | /ɡoʊld/ | Vàng |
| Brick | /brɪk/ | Gạch |
| Concrete | /ˌkɒn.ˈkriːt/ | Bê tông |
| Oil | /ɔɪl/ | Dầu |
| Wax | /wæks/ | Sáp |
| Aluminum | /əˈluː.mɪ.nəm/ | Nhôm |
| Bamboo | /bæmˈbuː/ | Tre |
| Marble | /ˈmɑːr.bəl/ | Đá hoa cương |
| Ceramic | /səˈræm.ɪk/ | Gốm sứ |
| Bronze | /brɒnz/ | Đồng thau |
| Fiber | /ˈfaɪ.bər/ | Sợi |
| Nylon | /ˈnaɪ.lɑːn/ | Nilon |
| Rubber | /ˈrʌb.ər/ | Cao su |
| Chalk | /tʃɔːk/ | Phấn |
| Fur | /fɜːr/ | Lông (thú) |
Khái niệm trừu tượng
♦ Danh từ không đếm được thường là các ý tưởng và cảm xúc như “happiness” (hạnh phúc), “knowledge” (kiến thức), “love” (tình yêu).
Ví dụ:
His knowledge of history is impressive.
(Kiến thức của anh ấy về lịch sử thật ấn tượng.)
Các ví dụ khác:
| Tiếng Anh | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| Love | /lʌv/ | Tình yêu |
| Wisdom | /ˈwɪz.dəm/ | Sự khôn ngoan |
| Happiness | /ˈhæp.i.nəs/ | Hạnh phúc |
| Freedom | /ˈfriː.dəm/ | Tự do |
| Justice | /ˈdʒʌs.tɪs/ | Công bằng |
| Equality | /ɪˈkwɒl.ɪ.ti/ | Sự bình đẳng |
| Courage | /ˈkʌr.ɪdʒ/ | Lòng dũng cảm |
| Peace | /piːs/ | Hòa bình |
| Truth | /truːθ/ | Sự thật |
| Hope | /hoʊp/ | Hy vọng |
| Faith | /feɪθ/ | Lòng tin |
| Creativity | /ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/ | Sự sáng tạo |
| Inspiration | /ɪn.spɪˈreɪ.ʃən/ | Nguồn cảm hứng |
| Resilience | /rɪˈzɪl.i.əns/ | Sự kiên cường |
| Kindness | /ˈkaɪnd.nəs/ | Lòng tốt |
| Curiosity | /ˌkjʊər.ɪˈɒs.ɪ.ti/ | Sự tò mò |
| Empathy | /ˈɛm.pə.θi/ | Sự thông cảm |
| Simplicity | /sɪmˈplɪs.ɪ.ti/ | Sự đơn giản |
| Integrity | /ɪnˈteɡ.rɪ.ti/ | Chính trực |
| Compassion | /kəmˈpæʃ.ən/ | Lòng nhân ái |
| Gratitude | /ˈɡræt.ɪ.tud/ | Lòng biết ơn |
| Optimism | /ˈɒp.tɪ.mɪz.əm/ | Lạc quan |
| Imagination | /ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/ | Trí tưởng tượng |
| Ambition | /æmˈbɪʃ.ən/ | Tham vọng |
| Patience | /ˈpeɪ.ʃəns/ | Sự kiên nhẫn |
| Determination | /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ | Sự kiên quyết |
| Calmness | /ˈkɑːm.nəs/ | Sự bình tĩnh |
| Understanding | /ˌʌn.dəˈstænd.ɪŋ/ | Sự hiểu biết |
| Tolerance | /ˈtɒl.ər.əns/ | Lòng khoan dung |
| Purpose | /ˈpɜː.pəs/ | Mục đích |
Vật thể khối/ Hiện tượng tự nhiên
♦ Những vật thể mà chúng ta xem xét như một khối không tách rời, thường thuộc loại danh từ không đếm được như “furniture” (đồ nội thất), “luggage” (hành lý), “advice” (lời khuyên).
Ví dụ:
Can you give me some advice about my career?
(Bạn có thể cho tôi một số lời khuyên về sự nghiệp của tôi không?)
Các ví dụ khác:
| Tiếng Anh | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| Air | /ɛr/ | Không khí |
| Dust | /dʌst/ | Bụi |
| Smoke | /smoʊk/ | Khói |
| Sand | /sænd/ | Cát |
| Gravel | /ˈɡræv.əl/ | Sỏi nhỏ |
| Mist | /mɪst/ | Sương mù |
| Steam | /stim/ | Hơi nước |
| Cloud | /klaʊd/ | Đám mây |
| Fog | /fɒɡ/ | Sương mù dày đặc |
| Ice | /aɪs/ | Đá |
| Snow | /snoʊ/ | Tuyết |
| Frost | /frɑːst/ | Sương giá |
| Lava | /ˈlɑː.və/ | Dung nham |
| Magma | /ˈmæɡ.mə/ | Nham thạch nóng chảy |
| Ash | /æʃ/ | Tro |
| Pollen | /ˈpɒl.ɪn/ | Phấn hoa |
| Haze | /heɪz/ | Sương mù nhẹ |
| Debris | /dəˈbriː/ | Mảnh vụn |
| Rubble | /ˈrʌb.əl/ | Đá vụn |
| Puddle | /ˈpʌd.əl/ | Vũng nước |
| Powder | /ˈpaʊ.dɚ/ | Bột |
| Clay | /kleɪ/ | Đất sét |
| Silt | /sɪlt/ | Bùn nhẹ |
| Litter | /ˈlɪt̬.ɚ/ | Rác rưởi |
| Furniture | /ˈfɜːr.nɪ.tʃər/ | Nội thất |
| Equipment | /ɪˈkwɪp.mənt/ | Trang thiết bị |
| Machinery | /məˈʃiː.nər.i/ | Máy móc |
| Baggage | /ˈbæɡ.ɪdʒ/ | Hành lý |
| Stationery | /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ | Vật dụng văn phòng |
| Merchandise | /ˈmɜːr.tʃən.daɪz/ | Hàng hóa |
| Luggage | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | Hành lý |
| Cutlery | /ˈkʌt.lə.ri/ | Dụng cụ ăn |
| Clothing | /ˈkloʊ.ðɪŋ/ | Quần áo |
Danh từ chỉ hoạt động
| Tiếng Anh | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Jogging | /ˈdʒɑːɡɪŋ/ | Chạy bộ nhẹ nhàng |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe đạp |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi, đi bộ đường dài |
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Shopping | /ˈʃɑːpɪŋ/ | Mua sắm |
| Writing | /ˈraɪtɪŋ/ | Viết lách |
| Listening | /ˈlɪs.ənɪŋ/ | Nghe nhạc, lắng nghe |
| Talking | /ˈtɔːkɪŋ/ | Nói chuyện |
| Running | /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy |
| Dancing | /ˈdænsɪŋ/ | Nhảy múa |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Vẽ tranh |
| Drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | Vẽ bản vẽ |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát hò |
| Traveling | /ˈtrævəlɪŋ/ | Du lịch |
| Playing | /ˈpleɪɪŋ/ | Chơi (đối với nhiều loại trò chơi) |
| Studying | /ˈstʌdiɪŋ/ | Học tập |
| Teaching | /ˈtiːtʃɪŋ/ | Giảng dạy |
| Coding | /ˈkoʊdɪŋ/ | Lập trình |
| Gardening | /ˈɡɑːrdnɪŋ/ | Làm vườn |
| Gaming | /ˈɡeɪmɪŋ/ | Chơi game |
| Skiing | /skiɪŋ/ | Trượt tuyết |
| Surfing | /ˈsɜːrfɪŋ/ | Lướt sóng |
Môn học
| Tiếng Anh | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| Literature | /ˈlɪtərətjʊr/ | Văn học |
| Writing | /ˈraɪtɪŋ/ | Viết lách |
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Sculpture | /ˈskʌlptʃər/ | Điêu khắc |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Hội họa, vẽ tranh |
| Photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | Nhiếp ảnh |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc |
| Cinema | /ˈsɪn.ɪ.mə/ | Rạp chiếu phim |
| Embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | Thêu (nghệ thuật) |
| Yoga | /ˈjoʊɡə/ | Thiền, yoga |
#tự học tiếng anh #văn hóa #toeic #giao tiếp #ielts #các dự án

