Lưu Ý Về Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được
Ngày đăng: 29/02/2024

Số và mạo từ “a/an”
♦ Số và mạo từ “a/an” không sử dụng trước danh từ không đếm được, nhưng chúng có thể được sử dụng khi kèm theo danh từ chỉ sự đo lường.
Phân tích ví dụ:
Three cups of coffee (ba cốc cà phê):
Ví dụ: We ordered three cups of coffee at the café. (Chúng tôi đặt 3 ly cà phê ở cửa hàng.)
A plate of spaghetti (một đĩa mì Ý):
Ví dụ: She served me a delicious plate of spaghetti for dinner. (Cô ấy phục vụ tôi một đĩa mì ý cho bữa tối.)
A piece of advice (một lời khuyên):
Ví dụ: He gave me a valuable piece of advice regarding my career. (Anh ấy tặng tôi một lời khuyên hữu ích cho công việc.)
Two jars of honey (hai lọ mật ong):
Ví dụ: I bought two jars of honey for my morning tea. (Tôi mua hai lọ mật ong để uống trà sáng.)
Các cụm từ phổ biến
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| A bunch of flowers | Một bó hoa |
| A glass of juice | Một cốc nước ép |
| A pack of cards | Một bộ bài |
| A basket of apples | Một giỏ táo |
| A pair of shoes | Một đôi giày |
| A stack of papers | Một đống giấy |
| A slice of cake | Một miếng bánh |
| A jar of honey | Một lọ mật ong |
| A set of tools | Một bộ công cụ |
| A bottle of perfume | Một chai nước hoa |
| A bag of chips | Một túi khoai tây chiên |
| A can of soda | Một lon nước ngọt |
| A book of poems | Một quyển sách thơ |
| A box of chocolates | Một hộp sô cô la |
| A pair of earrings | Một đôi bông tai |
| A group of friends | Một nhóm bạn bè |
| A packet of seeds | Một gói hạt giống |
| A batch of cookies | Một lô bánh quy |
| A flock of birds | Một đàn chim |
| A pile of clothes | Một đống quần áo |
Danh từ riêng
♦ Trong một số trường hợp, danh từ riêng có thể được sử dụng ở dạng số nhiều khi thể hiện sự biến đổi hoặc khi nói đến nhiều thành viên cùng một nhóm hoặc tập hợp.
Phân tích ví dụ:
John
Dạng Số ít: My friend’s name is John. (Tên của bạn tôi là John.)
Dạng Số nhiều: The company was founded by the Johns. (Công ty được thành lập bởi những người có tên là John.)
Gray
Dạng Số ít: Mr. Gray lives on Main Street. (Ông Gray sống trên đường Main Street.)
Dạng Số nhiều: The Grays live on Main Street. (Gia đình Gray sống trên đường Main Street.)
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
♦ Nhiều danh từ có thể được dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được với nghĩa khác nhau.
Phân tích ví dụ:
Glass
“Unbreakable Glass” (Kính không vỡ): Ở câu “The window’s made of unbreakable glass,” từ “glass” được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc loại vật liệu mà cửa sổ được làm từ. Ở đây, “glass” được sử dụng ở dạng không đếm được để chỉ chất liệu, không phải số lượng cụ thể của tấm kính.
“A Glass of Milk” (Một ly sữa): Trong câu “Would you like a glass of milk?”, từ “glass” được sử dụng ở dạng đếm được để chỉ một đơn vị cụ thể của nước uống, trong trường hợp này là “một ly sữa.”
LƯU Ý
♦ Những từ như “coffee,” “beer,” “tea,” “juice,” thường không đếm được. Tuy nhiên, khi chúng mang nghĩa là “tách,” “ly,” “chai,” thì chúng có thể đếm được.
Phân tích ví dụ:
• Danh từ COFFEE không đếm được:
Câu hỏi: “Do you like coffee?” (Bạn thích cà phê không?)
Trả lời: “Yes, I enjoy the aroma of coffee.” (Có, tôi thích hương thơm của cà phê.)
Ở đây, “coffee” được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ thực thể chung của cà phê.
• Danh từ COFFEE đếm được:
Đặt hàng: “Three coffees to go, please.” (Cho ba ly cà phê mang đi, làm ơn.)
Phản hồi: “Sure, I’ll prepare three cups of coffee for you.” (Chắc chắn, tôi sẽ chuẩn bị ba tách cà phê cho bạn.)
Trong trường hợp này, “coffees” được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ số lượng cụ thể của cà phê, tức là ba tách cà phê.
Đọc Thêm: Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ

