Tự Học

Liên từ và giới từ phổ biến trong đề thi TOEIC 2026

Ngày đăng: 27/06/2026

Tổng quan: Phân biệt giới từ và liên từ

Giới từ (prepositions) và liên từ (conjunctions) là hai nhóm ngữ pháp xuất hiện dày đặc trong TOEIC Part 5 và Part 6. Nắm chắc nghĩa và cách dùng của chúng giúp bạn “ăn điểm” nhanh ở những câu hỏi điền từ, đồng thời tránh các bẫy kinh điển như despite/although hay because/because of. Bài giảng dưới đây hệ thống toàn bộ giới từ và liên từ thường gặp, kèm nghĩa tiếng Việt (in đậm phần dịch tương ứng) và ví dụ trích từ bộ đề ETS 2026 (Test 1-10). Phần đáp án đúng dùng ví dụ nguyên văn từ đề; các giới từ/liên từ chỉ xuất hiện ở phương án nhiễu được tổng hợp riêng ở Mục mở rộng với ví dụ tự soạn.

Điểm mấu chốt để làm đúng dạng bài này là xác định thành phần đứng sau chỗ trống:

  • Giới từ (preposition) luôn đi với một danh từ hoặc cụm danh từ / V-ing (ví dụ: despite the high cost).
  • Liên từ (conjunction) nối hai mệnh đề, tức phía sau có chủ ngữ + động từ (ví dụ: although the cost was high).

Lưu ý: Nếu sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ → chọn liên từ; nếu chỉ là một cụm danh từ → chọn giới từ.

Giới từ (prepositions) – Đáp án trong đề

Giới từ đứng trước danh từ/cụm danh từ để diễn tả thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, phương tiện…

Giới từ chỉ thời gian

Trả lời câu hỏi “khi nào / trong bao lâu”: at, by, before, after, following, during, within, over, around…

at — tại

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 110): Leigh Ainsley, the featured soloist in tonight’s performance, began taking violin lessons at the age of five.

(Leigh Ainsley đã bắt đầu học violin từ năm 5 tuổi.)

by — trước/muộn nhất là

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – câu 107): Please remove the boxes left in the staff lounge by 5 P.M.

(Vui lòng dọn dẹp các thùng hàng để trong phòng nghỉ nhân viên trước 5 giờ chiều.)

before — trước khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – câu 119): Mortgage brokers generally prefer to review all the financial documents before meeting with a new client.

(Các nhà môi giới thế chấp thường muốn xem xét tất cả tài liệu tài chính trước khi gặp khách hàng mới.)

before — trước

Ví dụ (ETS 2026 Test 4 – câu 102): Mr. Kashnitz will interview the applicants before the holiday.

(Ông Kashnitz sẽ phỏng vấn các ứng viên trước kỳ nghỉ.)

after — sau

Ví dụ (ETS 2026 Test 4 – câu 114): After weeks of record-setting rain, expect only blue skies this weekend.

(Sau nhiều tuần mưa kỷ lục, hãy mong đợi bầu trời chỉ toàn màu xanh vào cuối tuần này.)

following — sau khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 4 – câu 125): In celebration of Ms. Tseng’s promotion, tea and cookies will be served following the meeting.

(Để kỷ niệm việc thăng chức của bà Tseng, trà và bánh quy sẽ được phục vụ sau cuộc họp.)

following — sau (giới từ chỉ thời gian)

Ví dụ (ETS 2026 Test 6 – câu 106): Mayor Park plans to meet with his campaign staff following the televised debate.

(Thị trưởng Park có kế hoạch gặp gỡ đội ngũ tranh cử của mình sau cuộc tranh luận trên truyền hình.)

after — sau

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 101): The lecture will take place at 6:00 P.M., after which attendees may ask questions.

(Buổi thuyết giảng sẽ diễn ra lúc 6:00 tối, sau đó những người tham dự có thể đặt câu hỏi.)

over — trong suốt (một khoảng thời gian)

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 126): Abelia Dairy Company has undergone several changes in leadership over the past ten years.

(Công ty sữa Abelia đã trải qua một số thay đổi trong ban lãnh đạo trong mười năm qua.)

over — trong suốt/qua

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 120): Nearly half of the toy manufacturers surveyed reported increased sales over the last two years.

(Gần một nửa số nhà sản xuất đồ chơi được khảo sát báo cáo doanh số bán hàng tăng lên trong hai năm qua.)

around — khoảng

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 108): The company picnic at Floral Park will begin at noon on Saturday and end around 4:00 P.M.

(Buổi dã ngoại của công ty tại Công viên Floral sẽ bắt đầu vào buổi trưa thứ Bảy và kết thúc vào khoảng 4 giờ chiều.)

during — trong suốt (giới từ chỉ thời gian)

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – Part 6, câu 146): The payroll portal will be down during the period mentioned above.

(Cổng tiền lương sẽ ngừng hoạt động trong suốt khoảng thời gian nêu trên.)

within — trong vòng (giới từ chỉ thời gian)

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – Part 6, câu 139): We will reach these goals within the next few months.

(Chúng tôi sẽ đạt được các mục tiêu này trong vòng vài tháng tới.)

Giới từ chỉ nơi chốn – vị trí – chủ đề

Định vị sự vật hoặc chỉ đối tượng được nói đến: at, in, from, to, among, behind, opposite, about…

at — tại

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 110): Ahearn Accessories’ retail shop is located at Gordon Avenue and Hutch Street.

(Cửa hàng bán lẻ của Ahearn Accessories nằm tại giao lộ Đại lộ Gordon và Phố Hutch.)

at — tại

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 116): The summer line of outdoor furniture will be available at select stores as early as February.

(Dòng nội thất ngoài trời mùa hè sẽ có mặt tại các cửa hàng được chọn lọc ngay từ đầu tháng Hai.)

in — trong

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 117): The board of directors has voted to award Mr. Mitrakos a bonus for his role in obtaining the international contract.

(Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thưởng cho ông Mitrakos vì vai trò của ông trong việc giành được hợp đồng quốc tế.)

from — từ

Ví dụ (ETS 2026 Test 8 – câu 122): Mr. Davis from the marketing department will attend Monday’s meeting with the client.

(Ông Davis từ bộ phận tiếp thị sẽ tham dự buổi họp vào thứ Hai với khách hàng.)

to — đến

Ví dụ (ETS 2026 Test 8 – câu 117): Prompt submission of travel vouchers to the accounts department will expedite refunds.

(Việc nộp phiếu thanh toán du lịch kịp thời cho bộ phận kế toán sẽ đẩy nhanh việc hoàn tiền.)

among — trong số

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – câu 123): Margie Fung was among the winners at Sternetz Institute’s art competition.

(Margie Fung nằm trong số những người chiến thắng tại cuộc thi nghệ thuật của Viện Sternetz.)

among — trong số/trong giới

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 123): Clausen’s Notes is well-known among writers and publishers for its in-depth reviews of books.

(Clausen’s Notes nổi tiếng trong giới nhà văn và nhà xuất bản vì các bài đánh giá sách chuyên sâu.)

behind — phía sau

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 118): As Mr. Rzayev requested, the extra wood pallets have been stacked behind the old warehouse.

(Những tấm pallet gỗ đã được xếp đống phía sau nhà kho cũ.)

opposite — đối diện

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 112): Austina Gallery is located at the northern end of Arch Street, opposite the Verdigris Bistro.

(Phòng triển lãm Austina nằm ở đầu phía bắc của Phố Arch, đối diện với Verdigris Bistro.)

about — về

Ví dụ (ETS 2026 Test 8 – câu 110): To provide feedback about your recent dental appointment, please respond to this brief survey.

(Để cung cấp phản hồi về cuộc hẹn nha khoa gần đây của bạn, vui lòng trả lời khảo sát ngắn này.)

Giới từ chỉ sự nhượng bộ – tương phản

Diễn tả “mặc dù / bất chấp”. Đặc điểm: theo sau là DANH TỪ hoặc V-ing. Bẫy kinh điển với although/though.

despite — bất chấp (+ cụm danh từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 121): Ennis Photography purchased all new lighting equipment despite the high cost.

(Ennis Photography đã mua toàn bộ thiết bị chiếu sáng mới bất chấp chi phí cao.)

despite — mặc dù

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 125): Despite a slight decline in revenue from the previous quarter, Blakely Components is moving forward with its expansion plan.

(Mặc dù doanh thu giảm nhẹ so với quý trước, Blakely Components vẫn đang tiến hành kế hoạch mở rộng của mình.)

despite — mặc dù

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – câu 119): Despite critical reviews, the movie was a great success at the box office.

(Mặc dù có những đánh giá phê bình, bộ phim vẫn là một thành công lớn tại phòng vé.)

despite — mặc dù (+ danh từ/cụm N)

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 118): Despite a delay, Thaintech completed the renovation of its warehouse before the target date of April 7.

(Mặc dù bị chậm trễ, Thaintech đã hoàn thành việc cải tạo kho hàng trước ngày mục tiêu là mùng 7 tháng 4.)

despite — mặc dù

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 128): Despite the fact that the use of social media is widespread, many people still rely on newspapers for fact-checked information.

(Mặc dù thực tế là việc sử dụng mạng xã hội đang phổ biến, nhiều người vẫn dựa vào báo chí để có thông tin đã được kiểm chứng.)

despite — bất chấp / mặc dù (+ V-ing, cụm danh từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 6 – câu 112): Mr. Nakayama was named Employee of the Year, despite being new to the company.

(Ông Nakayama được vinh danh là Nhân viên của năm mặc dù mới gia nhập công ty.)

Giới từ chỉ nguyên nhân – điều kiện

Diễn tả lý do/căn cứ, theo sau là cụm danh từ: because of, given…

because of — bởi vì/nhờ vào

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 115): Because of efficient project management, Sparksware’s latest software program was released on time.

(Nhờ vào việc quản lý dự án hiệu quả, chương trình phần mềm mới nhất của Sparksware đã được phát hành đúng hạn.)

because of — bởi vì / nhờ vào (+ cụm danh từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 6 – câu 126): Because of its use on home-cooking shows, consumer demand for Silvershine Cookware has doubled.

(Nhờ có sự xuất hiện trên các chương trình nấu ăn, nhu cầu tiêu dùng đã tăng gấp đôi.)

given — dựa vào/với

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 125): Given Latoya Model Management’s sound reputation, aspiring models can expect a flourishing career.

(Với danh tiếng vững chắc của Latoya Model Management, những người mẫu đầy triển vọng có thể kỳ vọng vào một sự nghiệp thăng hoa.)

Giới từ chỉ phương tiện – cách thức

Trả lời “bằng cách nào / bằng gì”: by, with…

by — bằng

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 108): The majority of the company’s employees commute to work by train.

(Đa số nhân viên của công ty đi làm bằng tàu hỏa.)

by — bằng cách

Ví dụ (ETS 2026 Test 8 – câu 128): Customer service representatives can be reached by calling 800-555-0121 between 8:00 A.M. and 4:00 P.M.

(Các đại diện dịch vụ khách hàng có thể được liên hệ bằng cách gọi số 800-555-0121.)

with — với

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – câu 128): The accounting department is in first place in the office fund-raising challenge, with just two more days to go.

(Bộ phận kế toán đang dẫn đầu trong thử thách gây quỹ, chỉ còn hai ngày nữa là kết thúc.)

Cụm giới từ & collocation thông dụng

Các cụm giới từ cố định hay xuất hiện ở câu khó: in addition to, rather than, as well as, up to, (serve/success) as, need for, count on…

in addition to — ngoài/bên cạnh

Ví dụ (ETS 2026 Test 9 – câu 128): In addition to fresh fruit and vegetables, vendors at the Wattville Farm Market also sell various handmade goods.

(Ngoài trái cây và rau tươi, các tiểu thương tại Chợ Wattville Farm cũng bán nhiều mặt hàng thủ công khác nhau.)

rather than — thay vì

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 128): Milltown Hospital’s cafeteria serves lunch seven days a week rather than only on weekdays.

(Nhà ăn bệnh viện Milltown phục vụ bữa trưa 7 ngày một tuần thay vì chỉ vào các ngày trong tuần.)

rather than — thay vì

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 124): Renewing your auto registration online rather than at the motor vehicle office will save you time.

(Gia hạn đăng ký xe trực tuyến thay vì tại văn phòng phương tiện cơ giới sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian.)

rather than — thay vì

Ví dụ (ETS 2026 Test 6 – câu 130): The conference schedule will be posted online rather than mailed to attendees.

(Lịch trình sẽ được đăng trực tuyến thay vì gửi thư.)

as well as — cũng như là

Ví dụ (ETS 2026 Test 4 – câu 130): During checkout, cashiers must be able to scan purchased items accurately as well as field questions from customers.

(Khi thanh toán, thu ngân phải có khả năng quét các mặt hàng đã mua một cách chính xác cũng như trả lời các câu hỏi từ khách hàng.)

up to — lên đến/tối đa

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 122): The software uses computer memory efficiently, allowing users to open up to five files simultaneously.

(Phần mềm sử dụng bộ nhớ máy tính hiệu quả, cho phép người dùng mở tối đa năm tệp cùng lúc.)

as — (serve) as: đóng vai trò là / như

Ví dụ (ETS 2026 Test 6 – câu 109): Handi Office Supplies’ new desk organizers serve as practical and stylish additions to any office workstation.

(Những dụng cụ sắp xếp bàn làm việc mới của Handi Office Supplies đóng vai trò là những sự bổ sung tiện lợi cho văn phòng.)

as — với tư cách là (giới từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – Part 6, câu 135): Success as a team leader depends on good communication.

(Thành công với tư cách là một trưởng nhóm phụ thuộc vào giao tiếp tốt.)

for — cho – cụm “need for” (giới từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – Part 6, câu 133): There is a need for frequent replacement of the bins.

(Có nhu cầu cho việc thay thế các thùng chứa thường xuyên.)

on — (count) on – trông cậy vào (giới từ trong cụm động từ)

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – Part 6, câu 146): You can count on Bingo Imprint for quality designs.

(Bạn có thể trông cậy vào Bingo Imprint về các thiết kế chất lượng.)

Liên từ (conjunctions) – Đáp án trong đề

Liên từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Phía sau liên từ phụ thuộc luôn là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).

Liên từ kết hợp – FANBOYS (and, but, or, nor, so, yet, for)

Nối hai thành phần ngang hàng (hai danh từ, hai mệnh đề độc lập).

and — và

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 107): In October, Mr. Sakamoto will leave for New Zealand and will oversee the opening of the new Auckland branch.

(Vào tháng 10, ông Sakamoto sẽ đi New Zealand sẽ giám sát việc khai trương chi nhánh Auckland mới.)

and — và

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – câu 101): The all-new Amore sports sedan is engineered for maximum reliability and gas mileage.

(Mẫu xe sedan thể thao Amore hoàn toàn mới được thiết kế để đạt độ tin cậy mức tiêu thụ nhiên liệu tối đa.)

and — và

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – câu 101): Mr. Choi, who recently joined the advisory board, is an experienced accountant and investor.

(Ông Choi, người vừa gia nhập ban cố vấn, là một kế toán nhà đầu tư giàu kinh nghiệm.)

but — nhưng

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 112): Mr. Takajian may be an entry-level employee, but he does not hesitate to take initiative.

(Ông Takajian có thể là một nhân viên mới vào nghề, nhưng ông ấy không ngần ngại chủ động trong công việc.)

or — hoặc/nếu không thì

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 124): Visitors must park in the designated parking area or risk having their vehicle towed.

(Khách phải đậu xe đúng nơi quy định, nếu không sẽ có nguy cơ bị kéo xe.)

so — vì vậy

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 118): Bina Dal always wanted to become a diplomat, so she studied international relations at university.

(Bina Dal luôn muốn trở thành một nhà ngoại giao, vì vậy cô ấy đã học quan hệ quốc tế tại trường đại học.)

Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân

Mở đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do: because, since, as.

because — bởi vì

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 104): Because the new branch office was understaffed, more workers were hired.

(Bởi vì văn phòng chi nhánh mới thiếu nhân sự, nên nhiều công nhân hơn đã được thuê.)

Liên từ phụ thuộc chỉ nhượng bộ

Diễn tả “mặc dù”, theo sau là MỆNH ĐỀ (khác giới từ despite/in spite of): although, though, while, even though.

though — mặc dù

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – câu 130): Though it is occasionally inconvenient, Mr. Ohtani expects all team members to attend his weekly meeting.

(Mặc dù thỉnh thoảng bất tiện, ông Ohtani vẫn muốn các thành viên tham gia họp hàng tuần.)

while — mặc dù/trong khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 124): While the hotel does not have a restaurant on site, there are many dining options nearby.

(Mặc dù khách sạn không có nhà hàng tại chỗ, nhưng có nhiều lựa chọn ăn uống gần đó.)

although — mặc dù

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 123): Although some tickets to the concert are still available, all the best seats have already been taken.

(Mặc dù vẫn còn vé, nhưng những chỗ ngồi tốt nhất đã hết.)

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

Nối mệnh đề chỉ thời điểm/khoảng thời gian: when, before, after, until, once, whenever, as soon as.

before — trước khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 8 – câu 127): Later today, we will hold a meeting to discuss changes to protocols before they go into effect next month.

(Cuối ngày hôm nay, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp để thảo luận về các thay đổi trong quy trình trước khi chúng có hiệu lực vào tháng tới.)

after — sau khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – câu 109): Employees are eligible for more vacation time after they have been employed for five years.

(Nhân viên đủ điều kiện để có thêm thời gian nghỉ phép sau khi họ đã làm việc được năm năm.)

until — cho đến khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 5 – câu 121): The contract for the renovation of the park will not be awarded until all bids have been submitted.

(Hợp đồng cải tạo công viên sẽ không được trao cho đến khi tất cả các hồ sơ thầu được nộp.)

once — ngay khi/một khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 3 – câu 130): Mr. Swan will return to the planning meeting once the interns have arrived.

(Ông Swan sẽ quay lại cuộc họp kế hoạch ngay khi các thực tập sinh đến.)

whenever — bất cứ khi nào

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 127): The new payroll system will send an e-mail to employees whenever a manager edits their time sheet.

(Hệ thống sẽ gửi email bất cứ khi nào quản lý chỉnh sửa bảng chấm công.)

whenever — bất cứ khi nào (liên từ chỉ thời gian)

Ví dụ (ETS 2026 Test 2 – Part 6, câu 146): Please contact us whenever it is convenient.

(Hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ khi nào thuận tiện.)

Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện

Diễn tả điều kiện/giả định: if, unless, in case, provided that.

if — nếu

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 113): Contact the hotel’s main office if you wish to receive daily linen service.

(Liên hệ với văn phòng chính nếu bạn muốn nhận dịch vụ thay ga trải giường hàng ngày.)

in case — phòng khi

Ví dụ (ETS 2026 Test 7 – câu 128): The order of the speakers has been changed in case Mr. Chen arrives late.

(Thứ tự diễn giả đã thay đổi phòng trường hợp ông Chen đến muộn.)

Liên từ chỉ mục đích

Diễn tả “để mà / nhằm”: so that, in order that.

so that — để/nhằm mục đích

Ví dụ (ETS 2026 Test 1 – câu 118): The finance director gave his approval so that the project can move forward.

(Giám đốc tài chính đã phê duyệt để dự án có thể tiếp tục triển khai.)

so that — để mà

Ví dụ (ETS 2026 Test 4 – câu 112): The posters must be completed soon so that they can be put up in advance of the gala.

(Các tấm áp phích phải được hoàn thành sớm để chúng có thể được treo lên trước buổi dạ tiệc.)

so that — để mà

Ví dụ (ETS 2026 Test 10 – câu 126): Employees are asked to update their contact information so that the staff directory can be finalized.

(Nhân viên được yêu cầu cập nhật thông tin liên lạc của họ để danh bạ nhân viên có thể được hoàn tất.)

Quy tắc vàng: nhìn ngay sau chỗ trống – có chủ ngữ + động từ thì chọn liên từ, chỉ có danh từ/V-ing thì chọn giới từ.

Mẹo làm nhanh

  • Xác định sau chỗ trống là cụm danh từ hay mệnh đề.
  • Khoanh vùng nghĩa: thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, nhượng bộ hay mục đích.
  • Loại nhanh đáp án sai loại từ (trạng từ liên kết như however, therefore không nối hai mệnh đề trong một câu).
  • Với cặp bẫy despite/although và because of/because, luôn kiểm tra cấu trúc đi sau.

Mục mở rộng: Giới từ và liên từ xuất hiện ở phương án nhiễu

Đây là toàn bộ giới từ và liên từ xuất hiện trong các phương án của Part 5 và Part 6 (Test 1-10) nhưng KHÔNG phải đáp án đúng. Bạn vẫn cần nắm vững vì chúng chính là “bẫy nhiễu”. Các ví dụ dưới đây do người soạn tự đặt để minh họa nghĩa và cách dùng.

Giới từ chỉ vị trí – nơi chốn

above — phía trên

Ví dụ: The clock is hung above the door.

(Chiếc đồng hồ được treo phía trên cửa ra vào.)

across — băng qua / phía bên kia

Ví dụ: The bank is located across the street.

(Ngân hàng nằm ở phía bên kia đường.)

against — dựa vào / áp sát

Ví dụ: The ladder is leaning against the wall.

(Cái thang đang dựa vào tường.)

along — dọc theo

Ví dụ: Trees were planted along the road.

(Cây xanh được trồng dọc theo con đường.)

alongside — bên cạnh / song song với

Ví dụ: The new building stands alongside the old one.

(Tòa nhà mới nằm bên cạnh tòa nhà cũ.)

below — phía dưới

Ví dụ: Please write your signature below the line.

(Vui lòng ký tên phía dưới dòng kẻ.)

beside — bên cạnh

Ví dụ: The printer is beside the photocopier.

(Máy in ở bên cạnh máy photocopy.)

between — ở giữa (hai đối tượng)

Ví dụ: The café is between the bank and the bookstore.

(Quán cà phê nằm ở giữa ngân hàng và hiệu sách.)

beyond — phía bên kia / vượt quá

Ví dụ: The factory is just beyond the river.

(Nhà máy nằm ngay phía bên kia con sông.)

inside — bên trong

Ví dụ: The contract is kept inside the drawer.

(Bản hợp đồng được cất bên trong ngăn kéo.)

into — vào trong

Ví dụ: She walked into the conference room.

(Cô ấy bước vào phòng hội nghị.)

near — gần

Ví dụ: The hotel is near the train station.

(Khách sạn ở gần ga tàu.)

next to — kế bên

Ví dụ: The elevator is next to the reception desk.

(Thang máy ở kế bên quầy lễ tân.)

onto — lên trên

Ví dụ: The workers loaded the crates onto the truck.

(Công nhân chất các thùng hàng lên xe tải.)

outside — bên ngoài

Ví dụ: Please wait outside the meeting room.

(Vui lòng chờ bên ngoài phòng họp.)

under — phía dưới / dưới

Ví dụ: The report is under the stack of papers.

(Bản báo cáo nằm phía dưới chồng giấy tờ.)

up — lên

Ví dụ: The hikers walked up the hill.

(Những người leo núi đi lên đồi.)

off — ra khỏi / rời khỏi

Ví dụ: Please take the old posters off the wall.

(Vui lòng gỡ các áp phích cũ ra khỏi tường.)

upon — khi / ngay khi

Ví dụ: Upon arrival, visitors must sign in.

(Khi đến nơi, khách phải ký tên vào sổ.)

toward — về phía

Ví dụ: The customers walked toward the exit.

(Khách hàng đi về phía lối ra.)

of — của

Ví dụ: She is the manager of the sales department.

(Cô ấy là quản lý của phòng kinh doanh.)

Giới từ chỉ thời gian

throughout — trong suốt

Ví dụ: The shop stays busy throughout the day.

(Cửa hàng luôn đông khách trong suốt cả ngày.)

since — kể từ (+ mốc thời gian)

Ví dụ: He has worked here since 2015.

(Anh ấy đã làm việc ở đây kể từ năm 2015.)

as of — kể từ (mốc bắt đầu hiệu lực)

Ví dụ: As of Monday, the new policy takes effect.

(Kể từ thứ Hai, chính sách mới có hiệu lực.)

prior to — trước (khi)

Ví dụ: Please submit the form prior to the deadline.

(Vui lòng nộp đơn trước hạn chót.)

ahead of — trước (so với mốc)

Ví dụ: The team finished the project ahead of schedule.

(Nhóm hoàn thành dự án trước tiến độ.)

Giới từ chỉ nguyên nhân – tương phản

due to — do / vì (+ danh từ)

Ví dụ: The flight was delayed due to bad weather.

(Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

as a result of — do / nhờ vào (kết quả của)

Ví dụ: Sales increased as a result of the new campaign.

(Doanh số tăng nhờ vào chiến dịch mới.)

unlike — không giống như

Ví dụ: Unlike last quarter, profits rose sharply.

(Không giống như quý trước, lợi nhuận tăng mạnh.)

without — không có / mà không

Ví dụ: You cannot enter the lab without a badge.

(Bạn không thể vào phòng thí nghiệm mà không có thẻ.)

Giới từ bổ sung – loại trừ – liên quan

according to — theo (nguồn tin)

Ví dụ: According to the report, demand has doubled.

(Theo báo cáo, nhu cầu đã tăng gấp đôi.)

along with — cùng với

Ví dụ: The director, along with the staff, attended the gala.

(Giám đốc, cùng với nhân viên, đã dự buổi dạ tiệc.)

apart from — ngoài / ngoại trừ

Ví dụ: Apart from Sundays, the office opens daily.

(Ngoài Chủ Nhật ra, văn phòng mở cửa hằng ngày.)

aside from — ngoài ra / ngoại trừ

Ví dụ: Aside from the cost, the proposal is excellent.

(Ngoài chi phí ra, bản đề xuất rất xuất sắc.)

as for — còn về (chuyển chủ đề)

Ví dụ: As for the budget, we will discuss it tomorrow.

(Còn về ngân sách, chúng ta sẽ bàn vào ngày mai.)

besides — ngoài ra / bên cạnh

Ví dụ: Besides e-mail, you can also reach us by phone.

(Ngoài email, bạn cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua điện thoại.)

compared with — so với

Ví dụ: Compared with last year, revenue has doubled.

(So với năm ngoái, doanh thu đã tăng gấp đôi.)

except — ngoại trừ

Ví dụ: The store opens every day except Sunday.

(Cửa hàng mở cửa mỗi ngày ngoại trừ Chủ Nhật.)

far from — không hề / còn xa mới

Ví dụ: The result was far from satisfactory.

(Kết quả không hề khả quan.)

out of — hết / ra khỏi

Ví dụ: The item is currently out of stock.

(Mặt hàng hiện đang hết hàng.)

plus — cộng với

Ví dụ: The fee is 50 dollars plus tax.

(Mức phí là 50 đô la cộng với thuế.)

regarding — về việc / liên quan đến

Ví dụ: I am writing regarding your recent order.

(Tôi viết thư về việc đơn hàng gần đây của bạn.)

such as — chẳng hạn như

Ví dụ: We sell stationery such as pens and notebooks.

(Chúng tôi bán văn phòng phẩm chẳng hạn như bút và sổ.)

in between — ở giữa

Ví dụ: There is a narrow gap in between the shelves.

(Có một khe hẹp ở giữa các kệ.)

Liên từ mở rộng

nor — cũng không

Ví dụ: He does not smoke, nor does he drink.

(Anh ấy không hút thuốc, cũng không uống rượu.)

yet — nhưng / tuy vậy

Ví dụ: The design is simple, yet very effective.

(Thiết kế đơn giản, nhưng rất hiệu quả.)

unless — trừ khi

Ví dụ: We will start on time unless it rains.

(Chúng ta sẽ bắt đầu đúng giờ trừ khi trời mưa.)

whereas — trong khi đó

Ví dụ: He prefers tea, whereas she prefers coffee.

(Anh ấy thích trà, trong khi đó cô ấy thích cà phê.)

whether — liệu … hay không

Ví dụ: Please let me know whether you can attend.

(Vui lòng cho tôi biết liệu bạn có thể tham dự hay không.)

since — vì / bởi vì (chỉ lý do)

Ví dụ: Since you are already here, let us begin.

( bạn đã ở đây rồi, chúng ta hãy bắt đầu.)

now that — giờ đây khi mà

Ví dụ: Now that the report is finished, we can relax.

(Giờ đây khi báo cáo đã hoàn thành, chúng ta có thể thư giãn.)

as soon as — ngay khi

Ví dụ: Please call me as soon as you arrive.

(Vui lòng gọi cho tôi ngay khi bạn đến nơi.)

as if — như thể

Ví dụ: He spoke as if he knew all the answers.

(Anh ấy nói như thể biết hết mọi câu trả lời.)

as though — như thể

Ví dụ: She looked as though she had not slept.

(Trông cô ấy như thể chưa ngủ vậy.)

each time — mỗi khi / mỗi lần

Ví dụ: Each time the manager calls, the line is busy.

(Mỗi khi quản lý gọi, đường dây đều bận.)

in order that — để mà / nhằm

Ví dụ: We left early in order that we could avoid traffic.

(Chúng tôi đi sớm để có thể tránh kẹt xe.)

or else — nếu không thì

Ví dụ: Hurry up, or else we will miss the train.

(Nhanh lên, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)

provided / provided that — miễn là / với điều kiện là

Ví dụ: You may leave early provided that your work is done.

(Bạn có thể về sớm miễn là công việc đã hoàn thành.)

even though — mặc dù (+ mệnh đề)

Ví dụ: Even though it rained, the outdoor event continued.

(Mặc dù trời mưa, sự kiện ngoài trời vẫn tiếp tục.)

in case of — phòng khi / trong trường hợp

Ví dụ: In case of fire, please use the stairs.

(Phòng khi hỏa hoạn, vui lòng dùng cầu thang bộ.)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Despite có đi với mệnh đề được không?

Không. Despite và in spite of là giới từ, chỉ đi với danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Muốn đi với mệnh đề phải dùng although/though.

“Because of” khác “because” thế nào?

Because of là giới từ (+ danh từ), còn because là liên từ (+ mệnh đề có chủ ngữ và động từ).

So that và in order that dùng khi nào?

Cả hai chỉ mục đích “để mà” và theo sau là một mệnh đề, thường có thể/may/can.

Kết luận

Giới từ và liên từ chiếm tỷ trọng lớn trong TOEIC Part 5 và Part 6. Khi đã thuộc nghĩa và nhận diện được cấu trúc đi sau (danh từ hay mệnh đề), phần lớn câu hỏi sẽ được giải quyết trong vài giây.

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm