Ngữ pháp đại từ (Pronoun) trong tiếng Anh chi tiết
Ngày đăng: 31/05/2026

Đại từ là gì?
Đại từ (Pronoun) dùng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được đề cập trước đó. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Vị trí và chức năng các loại đại từ
Đại từ chủ ngữ (Subject pronouns)
Đại từ chủ ngữ (I, We, You, He, She, It, They) đứng ở vị trí chủ ngữ và có chức năng thực hiện hành động của động từ chính trong câu.
Ví dụ: They were given free tickets to the show.
Ví dụ: He will go with us to the park as long as we take our bikes.
Đại từ tân ngữ (Object pronouns)
Đại từ tân ngữ (me, you, us, him, her, it, them) có thể đứng ở vị trí sau động từ chính, giữa động từ chính và tân ngữ trực tiếp, hoặc sau giới từ với các chức năng tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, hoặc tân ngữ của giới từ.
Ví dụ: The advisor helped them to understand the legal situation.
Ví dụ: Mr. Wilson works with me.
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) được dùng để thay thế cho cấu trúc [Tính từ sở hữu + Danh từ]. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ của câu với chức năng thể hiện sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ.
Ví dụ: My book is about plants, but hers is about herbs.
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn luôn đứng trước danh từ để thể hiện sự sở hữu và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, chỉ rõ danh từ đó thuộc về ai/cái gì.
Ví dụ: Many people make decisions based on their emotions.
💡 Lưu ý: Mạo từ a/an/the không thể được đặt trước tính từ sở hữu. Do đó, cấu trúc “a client of mine” (sử dụng đại từ sở hữu) sẽ được dùng để thay thế.
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) được sử dụng trong hai trường hợp chính:
- Khi chủ ngữ trùng với tân ngữ của câu; đại từ phản thân thường đứng ở vị trí tân ngữ (sau động từ hoặc giới từ).
- Được sử dụng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu; thường đứng ngay sau danh từ/đại từ cần nhấn mạnh hoặc ở cuối câu.
- One là đại từ bất định dùng để thay thế cho một danh từ số ít không xác định đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.
- Another là đại từ hoặc tính từ bất định dùng để chỉ thêm một người/vật khác cùng loại, ngoài người/vật đã được nhắc đến.
- Other là tính từ bất định đứng trước số nhiều để chỉ người/vật khác ngoài người/vật đã được nhắc đến.
- Others là đại từ bất định dùng để thay thế cho danh từ số nhiều, mang nghĩa “những người/vật khác”.
- The other / The others là đại từ hoặc tính từ dùng để chỉ phần còn lại trong một nhóm đã xác định số lượng từ trước.
- Some và Any: Đại từ hoặc tính từ chỉ số lượng không xác định. Some dùng trong câu khẳng định, lời mời; any dùng trong câu hỏi và phủ định.
- No và None: No là tính từ đứng trước danh từ, None là đại từ đứng một mình, cả hai đều diễn tả ý “không có gì cả”.
- Most: Đại từ hoặc tính từ dùng để chỉ phần lớn (hơn 50%) của một nhóm người/vật.
- Sự hòa hợp về số lượng: Danh từ số ít đi với đại từ số ít hoặc tính từ sở hữu số ít; danh từ số nhiều đi với đại từ số nhiều hoặc tính từ sở hữu số nhiều.
- Sự hòa hợp về giới tính: Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu phải hòa hợp về giới tính với danh từ chỉ người khi giới tính được xác định rõ.
- Lưu ý quan trọng: Với danh từ chỉ người không xác định giới tính, tiếng Anh hiện đại thường dùng “they/their” ở dạng số ít để tránh phân biệt giới.
Ví dụ: Sometimes, Jessica talks to herself.
Ví dụ: I didn’t have time to read the report myself.
Các đại từ cần lưu ý khác
Đại từ chỉ định that/those
Đại từ chỉ định that/those (cái kia/những cái kia) dùng để chỉ người, vật ở xa người nói, với that cho số ít (một vật), và those cho số nhiều (nhiều vật). Chúng có thể dùng như đại từ (thay thế danh từ) hoặc tính từ chỉ định (đứng trước danh từ).
Ví dụ: Mr. Smith’s performance is far superior to that [of his associates]. (that thay thế cho performance)
Ví dụ: I think London’s restaurants are better than those [of New York]. (those thay thế cho restaurants)
💡 Lưu ý: This/these không thể thay thế cho that/those trong cấu trúc câu.
Đại từ one/another/other/others
Ví dụ: I lost my pen, so I bought a new one. (one = a new pen)
Lưu ý: One không dùng cho danh từ số nhiều (số nhiều là ones).
Ví dụ: I don’t like this shirt. Can I try another?
Lưu ý: Another = one more, thường dùng khi chưa xác định tổng số.
Ví dụ: I like this book because other books are boring.
Lưu ý: Other luôn đi kèm danh từ, không đứng một mình.
Ví dụ: Some students like math. Others prefer history.
Lưu ý: Others không đi kèm danh từ phía sau.
Mẹo nhớ: Có “the” → nhóm đã biết, đã đếm được.
Ví dụ: I have two sisters. One is a teacher. The other is a doctor.
Ví dụ: Five students are here. Two are late. The others are on time.
Các đại từ bất định khác
Ví dụ: I need some water. / Do you have any questions?
Ví dụ: There is no milk left. / How many tickets are left? – None.
Ví dụ: Most students like music.
Ví dụ: Most of the water has been drunk.
Lưu ý: “Most of + the/this/these/my + noun” khi nhóm đã xác định.
Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ
Ví dụ: The boy forgot his bag. / The students forgot their bags.
Ví dụ: This is Anna. She loves her job. / That man lost his wallet.
Ví dụ: Someone left their phone on the table.


