Tự Học

Part 7 Toeic: Dạng văn bản thường gặp và cách làm

Ngày đăng: 31/05/2026


 

Lý thuyết Toeic Part 7

 

Cấu trúc đề thi Toeic Part 7

Phần 7 của đề thi TOEIC Reading là phần quan trọng nhất, chiếm 54/100 câu hỏi – hơn một nửa tổng số câu của bài đọc. Điểm số của bạn ở phần này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả Reading tổng thể. Part 7 kiểm tra khả năng đọc hiểu các văn bản trong ngữ cảnh công việc và thương mại như email, thông báo, quảng cáo, bài báo, thư từ…

Cấu trúc cụ thể của Part 7 bao gồm:

  • 10 bài đọc đơn – 29 câu hỏi (mỗi bài có 2–4 câu hỏi)
  • 2 bài đọc đôi – 10 câu hỏi (mỗi bài có 5 câu hỏi)
  • 3 bài đọc ba – 15 câu hỏi (mỗi bài có 5 câu hỏi)

Các bài đọc đôi và ba yêu cầu thí sinh phải biết kết nối thông tin giữa nhiều văn bản, do đó thường mất nhiều thời gian hơn so với bài đọc đơn.

 

Các dạng câu hỏi Toeic Part 7

1. Câu hỏi về thông tin chung (Overview / Gist Questions)

Dạng câu hỏi này kiểm tra khả năng nắm bắt ý chính, chủ đề hoặc mục đích của văn bản, thường xuất hiện khoảng 10 câu trong toàn bộ Part 7. Nội dung hỏi xoay quanh chủ đề chính (main topic / main idea) hoặc mục đích (purpose) của văn bản.

Câu hỏi thường gặp:

  • What is the main topic of the notice?
  • What is being discussed in the memo?
  • What is the purpose of the e-mail?
  • Why was this email written?

2. Câu hỏi về thông tin chi tiết (Detail Questions)

Đây là dạng câu hỏi phổ biến nhất, chiếm khoảng 20 câu trong Part 7. Các câu hỏi này yêu cầu bạn tìm thông tin cụ thể được nêu trực tiếp trong bài đọc, thường bắt đầu bằng các từ để hỏi Wh-: Who, When, Where, What, Which, How…

Câu hỏi thường gặp:

  • Who should be contacted for registration?
  • When will Mr. Johnson give his presentation?
  • Where will the conference be held?
  • What will take place on the first day of the conference?

💡 Lưu ý quan trọng: Đáp án thường không dùng lại từ trong bài mà được paraphrase (diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa hoặc cách nói khác).

3. Câu hỏi về thông tin được / không được đề cập (TRUE / NOT TRUE Questions)

Dạng câu hỏi này chiếm khoảng 4-5 câu, yêu cầu xác định thông tin nào được nhắc đến với ý đúng (TRUE) hoặc không được nhắc đến (NOT TRUE) trong bài đọc. Đây là dạng câu hỏi tốn nhiều thời gian nhất nếu không có chiến lược làm bài rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp:

  • What is NOT a feature of the item?
  • What is TRUE about the library card?
  • What is NOT stated in the article?

4. Câu hỏi suy luận (Inference Questions)

Dạng câu hỏi này chiếm hơn 15 câu trong Part 7. Thí sinh cần suy luận thông tin không được nêu trực tiếp, dựa trên manh mối từ ngữ cảnh trong bài đọc.

Câu hỏi thường gặp:

  • Where would this information most likely be found?
  • For whom is the announcement most likely intended?
  • What does the article imply about the restaurant?
  • At 1:00 P.M., what does Ms. Chi most likely mean when she writes, “Sure thing, Mina”?

Ở dạng câu hỏi trích dẫn, bạn cần đọc 1-2 câu trước câu được hỏi để hiểu đúng ngụ ý của người viết trong ngữ cảnh đó.

5. Câu hỏi từ đồng nghĩa (Synonym Questions)

Dạng câu hỏi này kiểm tra khả năng hiểu nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh, thường có 2–3 câu trong Part 7.

Ví dụ (Test 1, ETS 2024):

177. In the press release, the word “reflects” in paragraph 1, line 4, is closest in meaning to

A. results in   B. changes   C. shows   D. thinks about

6. Câu hỏi điền câu vào chỗ trống

Dạng câu hỏi này có 2-3 câu, yêu cầu chọn vị trí phù hợp nhất để chèn một câu hoàn chỉnh vào đoạn văn.

Ví dụ (Test 1, ETS 2024):

171. In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? “Our openings cover a broad range of skill sets.”

A. [1]   B. [2]   C. [3]   D. [4]

 

Các dạng văn bản trong Toeic Part 7

Part 7 bao gồm nhiều dạng văn bản đa dạng, mỗi loại có đặc điểm và cách tiếp cận riêng. Dưới đây là các dạng phổ biến:

  • Email, Thư từ (Letter) – chiếm khoảng 4-6 đoạn, nội dung xoay quanh trao đổi công việc nội bộ hoặc với khách hàng.
  • Tin nhắn, Chuỗi tin nhắn (Message / Text Conversation) – xuất hiện 2–3 đoạn, thường là trao đổi ngắn qua tin nhắn.
  • Quảng cáo (Advertisement) – gồm quảng cáo tuyển dụng và quảng cáo sản phẩm/dịch vụ/sự kiện.
  • Bài báo (Article) – 2–3 đoạn, thường liên quan đến kinh doanh, sáp nhập, ra mắt sản phẩm, phỏng vấn doanh nhân.
  • Thông báo (Notice & Announcements) – 1-2 đoạn, thông báo về thay đổi, sự kiện, chính sách mới.
  • Lời bình phẩm (Review)
  • Hóa đơn (Invoice)
  • Lịch trình (Schedule)
  • Sơ yếu lý lịch (Résumé)
  • Phiếu giảm giá (Coupon)
  • Thông báo nội bộ (Memo)


 

Dạng bài Email, Thư từ (Letter)

Văn bản email hoặc thư từ chiếm khoảng 4-6 đoạn trong Part 7, nội dung xoay quanh việc trao đổi công việc giữa nhân viên, giữa khách hàng với công ty hoặc giữa các đối tác. Bố cục thường gồm: người gửi – người nhận – lời mở đầu – nội dung chi tiết – lời kết – chữ ký.

Các cách diễn đạt thông dụng:

  • I am writing to inquire about… (Viết để hỏi về…)
  • This letter is to confirm… (Thư này để xác nhận…)
  • We have enclosed… (Chúng tôi đã đính kèm…)
  • Please send any comments to… (Vui lòng gửi ý kiến đến…)
  • I would be grateful if you could… (Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể…)

Các dạng câu hỏi thường gặp:

  • What is the purpose of this e-mail?
  • What is Robert Payne being asked to do?
  • What is enclosed with this letter?
  • When did Ms. Dwyer first contact Mr. Frazier?


 

Dạng văn bản Tin nhắn, Chuỗi tin nhắn (Message / Text Conversation)

Dạng văn bản này thường xuất hiện khoảng 2–3 đoạn, có thể là một tin nhắn ngắn hoặc chuỗi trao đổi giữa hai hoặc nhiều người. Khi có nhiều người nhắn tin đồng thời, thông tin dễ bị lẫn vào nhau, bạn cần đọc kỹ để xác định đúng người gửi và nội dung trả lời.

Mỗi đoạn tin nhắn thường đi kèm 2–5 câu hỏi, xoay quanh các giao dịch (ngày, giờ, số lượng, địa chỉ), trao đổi công việc hoặc dịch vụ khách hàng.

Các dạng câu hỏi thường gặp:

  • Câu hỏi thông tin tổng quát: thường hỏi về mục đích tin nhắn, đáp án nằm ở 1–2 dòng đầu.
  • Câu hỏi chi tiết: yêu cầu tìm thông tin cụ thể (Ai làm gì? Khi nào? Ở đâu?)
  • Câu hỏi suy luận: đọc thông tin trước câu trích dẫn để hiểu ngụ ý.

Ví dụ (Test 1, ETS 2024):

172. What is indicated about a presentation?
173. At 9:22 a.m., what does Ms. Lorenz imply when she writes, “let’s not overlook that”?
174. Who is most likely Mr. Harven?


 

Dạng văn bản Quảng cáo (Advertisement)

Quảng cáo xuất hiện khoảng 4-6 đoạn trong Part 7, gồm hai dạng chính: Quảng cáo tuyển dụngQuảng cáo sản phẩm / dịch vụ / sự kiện.

1. Quảng cáo tuyển dụng (Job Advertisement)

Thường cung cấp các thông tin: vị trí tuyển dụng, nhiệm vụ công việc, yêu cầu kinh nghiệm/bằng cấp, lương và phúc lợi, cách thức ứng tuyển. Bố cục thường có phần mở đầu (giới thiệu vị trí), phần nội dung (mô tả chi tiết), phần kết (hướng dẫn ứng tuyển).

Ví dụ câu hỏi:

  • For whom is the information intended? (168)
  • What is NOT mentioned as being offered to employees? (169)
  • What is mentioned about Skyler Airlines? (170)
  • In which position does the sentence best belong? (171)

2. Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, sự kiện

Nội dung giới thiệu công ty, sản phẩm, dịch vụ, các gói du lịch, khách sạn, nghỉ dưỡng hoặc sự kiện như lễ hội, hội thảo, buổi hòa nhạc. Bố cục thường gồm phần mở đầu (giới thiệu), phần nội dung (mô tả chi tiết, ưu đãi), phần kết (cách mua hoặc đăng ký).

Ví dụ câu hỏi:

  • What is indicated about the Bryant Foyer? (151)
  • What is suggested about Andito’s? (152)


 

Dạng văn bản Bài báo (Article)

Bài báo thường xuất hiện khoảng 2–3 đoạn, nội dung chủ yếu liên quan đến môi trường kinh doanh: sáp nhập công ty, thay đổi nhân sự cấp cao, phỏng vấn doanh nhân, ra mắt sản phẩm mới. Một số bài báo có thể đề cập đến thể thao, môi trường, năng lượng nhưng vẫn theo phong cách báo chí – thông tin.

Bố cục bài báo:

  • Tựa đề – nằm ở đầu, in đậm, cho biết chủ đề chính.
  • Phần mở đầu – 1–2 dòng đầu, giới thiệu nội dung chính, chứa đáp án cho câu hỏi mục đích/chủ đề.
  • Phần nội dung – cung cấp thông tin chi tiết về nhân vật, công ty, sự kiện, mốc thời gian.
  • Phần kết – thường đề cập đến kế hoạch tương lai, dự định, sự kiện sắp xảy ra.

Ví dụ câu hỏi:

  • What does the article mention about Orange Bay Kitchen? (191)
  • According to the article, what is the most popular menu item? (192)


 

Dạng văn bản Thông báo (Notice & Announcements)

Thông báo xuất hiện khoảng 1-2 đoạn, dùng để cung cấp thông tin về thay đổi, sự kiện mới trong công ty hoặc cho công chúng. Nội dung có thể liên quan đến: sản phẩm/dịch vụ mới, thay đổi chính sách, khai trương địa điểm, thông báo thời gian/địa điểm/quy định mới.

Bố cục thường gồm: người gửi, người nhận, chủ đề và nội dung chính. Các câu hỏi về mục đích hoặc đối tượng thường có đáp án ở nửa đầu đoạn; câu hỏi về thời gian, địa điểm, giá cả thường ở giữa; thông tin liên hệ và hướng dẫn thường ở cuối.

Ví dụ (Test 1, ETS 2024):

  • Where most likely is the notice posted? (158)
  • What is stated about large bags? (159)
  • In which position does the sentence best belong? (160)


 

Các dạng văn bản khác

Ngoài các dạng trên, Part 7 còn có các dạng văn bản khác như: Lời bình phẩm (Review), Hóa đơn (Invoice), Lịch trình (Schedule), Sơ yếu lý lịch (Résumé), Phiếu giảm giá (Coupon), Thông báo nội bộ (Memo). Mỗi đề thi có thể có tối đa 3 bài đọc thuộc nhóm này.

Mẹo đọc từng dạng:

  • Review: Mục đích/đánh giá chung ở câu đầu hoặc cuối; ưu/nhược điểm ở thân bài; cảm xúc của người viết phản ánh mức độ hài lòng.
  • Invoice: Tiêu đề cho biết mục đích; bảng kê chi tiết sản phẩm/số lượng/đơn giá; tổng tiền/thuế/phí ở cuối; phương thức thanh toán ở dòng gần cuối.
  • Schedule: Đọc từ trái qua phải, từ trên xuống dưới; chủ đề ở tiêu đề; thời gian ở cột Time; hoạt động ở cột Activity; địa điểm/người phụ trách ở cột Location/Person in charge.
  • Résumé: Mục đích/vị trí ứng tuyển ở phần Objective; kinh nghiệm làm việc ở Work Experience (ghi theo thứ tự từ gần nhất hoặc có số năm nhiều hơn); kỹ năng/học vấn ở Skills/Education.
  • Coupon: Mức giảm giá ở phần nổi bật; điều kiện áp dụng ở chữ nhỏ; ngày hết hạn ở cuối phiếu (Valid until / Expiration date).
  • Memo: Người gửi – người nhận – chủ đề ở phần đầu; mục đích ở 1–2 câu đầu; yêu cầu/thay đổi ở thân bài; thời gian áp dụng/hướng dẫn thêm ở cuối.

 
#toeic cơ bản #test trình độ

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm