Thì tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Ngày đăng: 05/04/2026

Hiện tại đơn, Hoàn thành và Tiếp diễn
Ta phân biệt các thì dựa vào cách chia động từ cũng như dấu hiệu nhận biết.
- Hiện tại đơn (V/V-s/es): Dùng cho những việc lặp đi lặp lại như thói quen, sở thích hoặc sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: He takes the subway. (Anh ấy đi tàu điện ngầm – việc này xảy ra mỗi ngày). - Hiện tại tiếp diễn (is/are + V-ing): Dùng cho những việc đang diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ: He is taking the subway. (Anh ấy đang đi tàu điện ngầm – ngay bây giờ). - Hiện tại hoàn thành (have/has + V-ed/V3): Dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn thấy ở hiện tại.
Ví dụ: He has just cut himself. (Anh ấy vừa mới bị đứt tay – kết quả là hiện tại chúng ta đang thấy vết thương chảy máu).
Đọc thêm: Phân từ tiếng Anh
Quá khứ đơn, Hoàn thành và Tiếp diễn
Ta phân biệt các thì dựa vào cách chia động từ cũng như dấu hiệu nhận biết.
- Quá khứ đơn (V-ed/V2): Diễn tả một việc đã kết thúc hẳn trong quá khứ.
Ví dụ: She traveled in Europe. (Cô ấy đã đi du lịch Châu Âu – vào một thời điểm nào đó trước đây). - Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): Diễn tả một việc đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: She was traveling in Europe. (Cô ấy đang đi du lịch Châu Âu – ví dụ như suốt mùa hè năm ngoái). - Quá khứ hoàn thành (had + V-ed/V3): Dùng để chỉ một việc xảy ra trước một mốc thời gian khác trong quá khứ. (Hành động xảy ra trước của trước).
Ví dụ: She had traveled in Europe before she decided to study there. (Cô ấy đã du lịch Châu Âu xong xuôi hết rồi mới quyết định đi du học ở đó).
Đọc thêm: Trợ động từ tiếng Anh
Cách dùng Will và các từ mang nghĩa tương lai
Cần phân biệt giữa dự định tức thời và kế hoạch đã lên lịch.
- Will (will + V-bare): Dùng cho những quyết định nhanh chóng ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: OK. I will accept your offer. (Được rồi, tôi sẽ chấp nhận đề nghị của bạn – quyết định ngay lập tức). - Be going to (is/are going to + V-bare): Dùng cho những kế hoạch đã được sắp xếp hoặc chuẩn bị từ trước.
Ví dụ: They are going to buy drinks for the party. (Họ chuẩn bị đi mua đồ uống cho bữa tiệc – đã có kế hoạch trước). - Sử dụng Hiện tại đơn thay vì tương lai trong các mệnh đề bắt đầu bằng as soon as, when…
Ví dụ: We will start the moment he arrives. (Chúng ta sẽ bắt đầu ngay khi anh ấy đến – dù là tương lai nhưng sau “the moment” dùng arrives chứ không dùng will arrive).
Tóm tắt kiến thức
| Thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V / V-s/es | Thói quen, sự thật | every day, always |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + V-ing | Việc đang làm | now, at the moment |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + V-ed/V3 | Việc vừa mới làm → Có kết quả | just, yet, since, for |
| Quá khứ đơn | V-ed / V2 | Việc đã xong rồi | yesterday, ago, last |
| Quá khứ hoàn thành | had + V-ed/V3 | Việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ | before, by the time |
| Tương lai (Will) | will + V-bare | Việc sẽ làm (nghĩ ra lúc nói) | tomorrow, soon |
| Tương lai (Be going to) | is/are going to + V | Việc sẽ làm (đã lên lịch) | next week, tonight |
Mẹo làm bài
Khi làm bài về thì ta cần dựa vào dấu hiệu nhận biết hoặc cần dịch nghĩa cả câu để chọn đáp án đúng.
#toeic cơ bản
#test tiếng Anh miễn phí


