Trợ động từ trong tiếng Anh: định nghĩa, cách dùng và bảng tổng hợp
Ngày đăng: 05/04/2026

Khái niệm cơ bản
Trợ động từ là những từ “đi kèm” để hỗ trợ cho động từ chính trong câu, giúp chúng ta xác định câu đó đang ở thì nào (đang xảy ra hay đã hoàn thành), hoặc đóng vai trò ngữ pháp trong câu hỏi và câu phủ định.
- Trợ động từ phổ biến: Be (am/is/are), Have/Has, Do/Does/Did.
- Động từ khuyết thiếu: Can, May, Must, Will, Should…
Đọc thêm: Các thì trong tiếng Anh
Cách sử dụng
- Khi muốn nói một hành động đang tiếp diễn.
Trợ động từ Be + V-ing (Đang xảy ra)
Ví dụ: The boy is flying a kite. (Cậu bé đang thả diều).
- Sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động khi chủ ngữ bị tác động bởi hành động.
Trợ động từ Have/Has/Be + V-ed/V3 (Đã xong hoặc Bị động)
Ví dụ 1: The boy has closed the window. (Cậu bé đã đóng cửa sổ rồi – Hoàn thành).
Ví dụ 2: The book was listed as a best seller. (Cuốn sách được liệt kê là bán chạy – Bị động).
- Sử dụng với các từ khuyết thiếu hoặc khi đặt câu hỏi, câu phủ định.
Trợ động từ Can/May/Must/Will/Do/Does + Động từ nguyên mẫu (V-bare)
Ví dụ 1: Paul may arrive tomorrow. (Paul có thể sẽ đến vào ngày mai).
Ví dụ 2: Do you like fish? (Bạn có thích cá không?).
Các Trợ động từ hay gặp
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Will / Shall | Sẽ làm / Dự định làm | I will be there. (Tôi sẽ ở đó) |
| Can / May | Có thể / Được phép | May I have one? (Tôi lấy một cái nhé?) |
| Must / Have to | Phải làm (bắt buộc) | You must be on time. (Bạn phải đúng giờ) |
| Should | Nên làm (lời khuyên) | You should call her. (Bạn nên gọi cho cô ấy) |
| Used to | Đã từng (thói quen cũ) | We used to talk every day. (Chúng tôi từng nói chuyện mỗi ngày) |
| Should have + V3 | Lẽ ra đã nên (nhưng chưa làm) | She should have read it. (Lẽ ra cô ấy nên đọc nó) |
Mẹo làm bài
Nếu thấy các từ như Can, Could, May, Might, Will, Must… thì động từ đứng ngay sau nó luôn luôn giữ nguyên, không thêm “s” hay “ing”.
#toeic cơ bản
#test tiếng Anh miễn phí


