Tiếng Anh Chủ đề Sức Khỏe (Health)
Ngày đăng: 13/12/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Khi muốn hỏi về sức khỏe bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu đơn giản và thông dụng bên dưới.
Cách hỏi về sức khỏe bằng tiếng Anh
How do you feel?
I feel a bit under the weather.
(Bạn cảm thấy thế nào?
Mình cảm thấy hơi không khỏe.)
What’s wrong with you?
I have a headache.
(Bạn bị làm sao vậy?
Mình bị đau đầu.)
Are you taking any medicine?
Yes, I’m taking some pain relievers.
(Bạn có uống thuốc nào không?
Có, mình đang uống thuốc giảm đau.)
Have you seen a doctor?
Not yet, but I plan to go soon.
(Bạn đã đi bác sĩ chưa?
Chưa, nhưng mình dự định sẽ đi sớm.)
Do you have any allergies?
Yes, I’m allergic to pollen.
(Bạn có bị dị ứng nào không?
Có, mình bị dị ứng phấn hoa.)
How long have you been feeling this way?
For about a week.
(Bạn đã cảm thấy như vậy bao lâu rồi?
Khoảng một tuần rồi.)
Do you exercise regularly?
Yes, I go jogging three times a week.
(Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
Có, mình chạy bộ ba lần một tuần.)
Are you getting enough sleep?
I’m not sleeping well lately.
(Bạn có ngủ đủ giấc không?
Mình không ngủ ngon gần đây.)
What do you do to stay healthy?
I eat fruits and vegetables and do yoga.
(Bạn làm gì để giữ sức khỏe?
Mình ăn trái cây và rau củ và tập yoga.)
Từ vựng mô tả sức khỏe bằng tiếng Anh

Healthy /ˈhɛl.θi/ – khỏe mạnh
Fit /fɪt/ – thể lực tốt
Strong /strɔŋ/ – mạnh mẽ
Energetic /ˌɛn.ərˈdʒɛt.ɪk/ – tràn đầy năng lượng
Active /ˈæk.tɪv/ – năng động
Well /wɛl/ – khỏe
Tired /taɪərd/ – mệt mỏi
Weak /wiːk/ – yếu đuối
Unwell /ʌnˈwɛl/ – không khỏe
Exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/ – kiệt sức
Fatigued /fəˈtiːɡd/ – mệt mỏi
Sick /sɪk/ – ốm
Worn out /wɔrn aʊt/ – kiệt sức
Flu /fluː/ – Cảm cúm
Cold /koʊld/ – Cảm lạnh
Headache /ˈhɛd.eɪk/ – Đau đầu
Fever /ˈfiː.vər/ – Sốt
Nausea /ˈnɔː.zi.ə/ – Buồn nôn
Allergy /ˈæl.ər.dʒi/ – Dị ứng
Diabetes /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/ – Tiểu đường
Asthma /ˈæz.mə/ – Hen suyễn
Cancer /ˈkæn.sər/ – Ung thư
Pneumonia /njuːˈmoʊ.njə/ – Viêm phổi
Tuberculosis /tjʊˌbɜːr.kjʊˈloʊ.sɪs/ – Lao phổi
Hypertension /ˌhaɪ.pərˈtɛn.ʃən/ – Cao huyết áp
Arthritis /ɑːrˈθraɪ.tɪs/ – Viêm khớp
Migraine /ˈmaɪ.ɡreɪn/ – Đau nửa đầu
Cholera /ˈkɒl.ə.rə/ – Tả
Cough /kɔːf/ – Ho
Sore throat /sɔːr θroʊt/ – Đau họng
Fatigue /fəˈtiːɡ/ – Mệt mỏi
Dizziness /ˈdɪz.i.nəs/ – Chóng mặt
Vomiting /ˈvɑː.mɪ.tɪŋ/ – Nôn mửa
Sweating /ˈswɛt.ɪŋ/ – Đổ mồ hôi
Chills /tʃɪlz/ – Rét run
Rash /ræʃ/ – Phát ban
Shortness of breath /ˈʃɔːrt.nəs əv brɛθ/ – Khó thở
Fatigue /fəˈtiːɡ/ – Sự mệt mỏi
To cure /kjuːr/ (v) – Chữa bệnh
To treat /triːt/ (v) – Điều trị
To diagnose /ˈdaɪ.əɡ.noʊz/ (v) – Chẩn đoán
To suffer /ˈsʌf.ər/ (v) – Chịu đựng
To recover /rɪˈkʌv.ər/ (v) – Hồi phục
Các tình huống hỏi sức khỏe tiếng Anh
Tình huống 1: Bạn thấy người khác có vẻ không khỏe
A: You look pale. What happened?
B: I’ve caught a cold and have a sore throat.
A: You should rest and drink plenty of water.
B: Thank you for the advice!
(A: Bạn có vẻ nhợt nhạt. Có chuyện gì vậy?
B: Mình bị cảm và đau họng.
A: Bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
B: Cảm ơn bạn vì lời khuyên!)
Tình huống 2: Hỏi về sức khỏe của bạn bè
A: How have you been?
B: I’ve been feeling great! I started exercising.
A: That’s awesome! What do you do?
B: I go to the gym every morning.
(A: Bạn dạo này thế nào?
B: Mình cảm thấy tuyệt! Mình bắt đầu tập thể dục.
A: Tuyệt vời! Bạn tập gì?
B: Mình đến phòng tập mỗi sáng.)
Tình huống 3: Người bệnh cần sự hỗ trợ
A: I hear you’re not feeling well.
B: Yes, I have a bad cough and fever.
A: You should see a doctor.
B: I’ll go tomorrow. Thanks for reminding me!
(A: Mình nghe bạn không khỏe.
B: Đúng vậy, mình bị ho và sốt.
A: Bạn thật sự nên đi bác sĩ.
B: Mình sẽ đi vào ngày mai. Cảm ơn bạn đã nhắc nhở!)
Tình huống 4: Hỏi về chế độ ăn uống
A: Are you eating well?
B: I try to, but I sometimes eat junk food.
A: That’s not good for your health.
B: I know, I need to improve my diet.
(A: Bạn có ăn uống tốt không?
B: Mình cố gắng, nhưng đôi khi mình ăn đồ ăn nhanh.
A: Điều đó không tốt cho sức khỏe của bạn.
B: Mình biết, mình cần cải thiện chế độ ăn.)
Tình huống 5: Hỏi về thói quen tập thể dục
A: Do you exercise regularly?
B: Yes, but I’ve been lazy lately.
A: You should get back to your routine!
B: You’re right, I’ll start again this week.
(A: Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
B: Có, nhưng gần đây mình hơi lười.
A: Bạn nên quay lại thói quen của mình!
B: Bạn nói đúng, mình sẽ bắt đầu lại trong tuần này.)
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Sức Khỏe – Health

