Tiếng Anh Chủ đề Mua Sắm (Buying Something)
Ngày đăng: 13/12/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Cách giao tiếp bằng tiếng Anh khi đi mua sắm
What are you looking for?
Bạn đang tìm kiếm gì?
I’m looking for a pair of shoes.
Tôi đang tìm một đôi giày.
Can I help you find anything?
Tôi có thể giúp bạn tìm gì không?
Yes, I need a new jacket.
Có, tôi cần một chiếc áo khoác mới.
Do you have this in other colors?
Bạn có cái này với các màu khác không?
Yes, we have it in blue and red.
Có, chúng tôi có màu xanh và đỏ.
How does this fit?
Cái này vừa không?
It fits perfectly!
Nó vừa hoàn hảo!
Is this on sale?
Cái này có giảm giá không?
Yes, it’s 20% off.
Có, nó giảm giá 20%.
Các thắc mắc khi đang mua sắm bằng tiếng Anh
Can I pay with a credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Yes, we accept credit cards.
Có, chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng.
Where is the fitting room?
Phòng thử đồ ở đâu?
It’s at the back of the store.
Nó ở phía sau cửa hàng.
Hỏi về kích cỡ và trả hàng bằng tiếng Anh
What size do you wear?
Bạn mặc kích cỡ gì?
I usually wear size M.
Tôi thường mặc kích cỡ M.
Can I return this if it doesn’t fit?
Tôi có thể trả cái này nếu nó không vừa không?
Yes, you can return it within 30 days.
Có, bạn có thể trả lại trong vòng 30 ngày.
When will you have more stock?
Khi nào bạn có hàng mới?
We expect a new shipment next week.
Chúng tôi dự kiến có hàng mới vào tuần tới.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm (Shopping)

Shop /ʃɑːp/ (n): Cửa hàng
Shopping /ˈʃɑːpɪŋ/ (n): Việc mua sắm
Mall /mɔːl/ (n): Trung tâm thương mại
Store /stɔːr/ (n): Cửa hàng, kho hàng
Customer /ˈkʌstəmər/ (n): Khách hàng
Cashier /kæˈʃɪr/ (n): Nhân viên thu ngân
Price /praɪs/ (n): Giá cả
Discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): Giảm giá
Receipt /rɪˈsiːt/ (n): Biên lai
Cash /kæʃ/ (n): Tiền mặt
Credit card /ˈkrɛdɪt kɑːrd/ (n): Thẻ tín dụng
Shopping cart /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ (n): Xe đẩy hàng
Bag /bæɡ/ (n): Túi xách, bao
Product /ˈprɑːdʌkt/ (n): Sản phẩm
Brand /brænd/ (n): Thương hiệu
Shelf /ʃɛlf/ (n): Kệ hàng
Try on /traɪ ɒn/ (v): Thử đồ
Size /saɪz/ (n): Kích cỡ
Refund /ˈriːfʌnd/ (n): Hoàn tiền
Exchange /ɪksˈʧeɪndʒ/ (v): Đổi hàng
Bargain /ˈbɑːrɡɪn/ (v): Mặc cả
Buy /baɪ/ (v): Mua
Sell /sɛl/ (v): Bán
Checkout /ˈʧɛkaʊt/ (n): Quầy thanh toán
Catalog /ˈkætəlɒɡ/ (n): Danh mục sản phẩm
Stock /stɑːk/ (n): Hàng trong kho
Out of stock /aʊt ʌv stɑːk/ (adj): Hết hàng
Special offer /ˈspɛʃəl ˈɒfər/ (n): Ưu đãi đặc biệt
Delivery /dɪˈlɪvəri/ (n): Giao hàng
Online shopping /ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ (n): Mua sắm trực tuyến
E-commerce /ˌiːˈkɒmɜːrs/ (n): Thương mại điện tử
Order /ˈɔːrdər/ (v, n): Đặt hàng
Payment /ˈpeɪmənt/ (n): Thanh toán
Gift voucher /ɡɪft ˈvaʊtʃər/ (n): Phiếu quà tặng
Queue /kjuː/ (n): Hàng chờ
Budget /ˈbʌdʒɪt/ (n): Ngân sách
Luxury /ˈlʌkʃəri/ (n): Hàng xa xỉ
Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj): Giá cả phải chăng
Expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ (adj): Đắt đỏ
Cheap /ʧiːp/ (adj): Rẻ
Second-hand /ˈsɛkənd-hænd/ (adj): Đồ cũ
Cashback /ˈkæʃˌbæk/ (n): Hoàn tiền
Promotion /prəˈmoʊʃən/ (n): Khuyến mãi
Wholesale /ˈhoʊlseɪl/ (n): Bán buôn
Retail /ˈriːteɪl/ (n): Bán lẻ
Shopaholic /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ (n): Người nghiện mua sắm
Bài viết liên quan
>> Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông
>> Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
>> Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Ăn Uống
Cách sử dụng câu hỏi mua sắm bằng tiếng Anh
| Câu Hỏi | Cách Sử Dụng |
| What are you looking for? | Dùng để hỏi khi bạn không biết khách hàng cần gì. |
| Can I help you find something? | Dùng để hỏi khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ khách hàng. |
| Do you have this in other colors? | Dùng để hỏi khi bạn muốn biết các màu sắc khác cho sản phẩm. |
| How does this fit? | Dùng để hỏi khi bạn muốn nghe nhận xét về mình khi sử dụng sản phẩm. |
| Is this on sale? | Dùng khi bạn muốn biết về chương trình khuyến mãi. |
| Can I pay with a credit card? | Hỏi về phương thức thanh toán. |
| Where is the fitting room? | Dùng để hỏi khi bạn muốn thử đồ. |
| What size do you wear? | Dùng để hỏi kích cỡ quần áo/ giày dép của khách hàng. |
| Can I return this if it doesn’t fit? | Khi khách hỏi về chính sách trả hàng. |
| When will you have more stock? | Hỏi về thời gian có hàng mới. |
Các tình huống Shopping cùng đoạn hội thoại tiếng Anh
Tình huống 1: Tìm kiếm sản phẩm
Customer: What are you looking for?
Bạn đang tìm kiếm gì?
Shop Assistant: I’m looking for a black T-shirt.
Tôi đang tìm một chiếc áo phông đen.
Tình huống 2: Hỏi về màu sắc
Customer: Do you have this in red?
Bạn có cái này màu đỏ không?
Shop Assistant: Yes, we do. It’s over there.
Có, chúng tôi có. Nó ở đằng kia.
Tình huống 3: Hỏi về giảm giá
Customer: Is this dress on sale?
Cái váy này có giảm giá không?
Shop Assistant: Yes, it’s 30% off this week.
Có, tuần này nó giảm giá 30%.
Tình huống 4: Thanh toán
Customer: Can I pay with cash?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
Shop Assistant: Sure!
Dĩ nhiên!
Tình huống 5: Phòng thử đồ
Customer: Where can I try this on?
Tôi có thể thử cái này ở đâu?
Shop Assistant: The fitting room is on your left.
Phòng thử đồ ở bên trái của bạn.
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Mua Sắm – Buying Something

