Tự Học

Cách Đặt Bàn Bằng Tiếng Anh (Booking a Table)

Ngày đăng: 25/12/2024

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/cach-dat-ban-bang-tieng-anh-booking-a-table/
 

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Đặt Bàn Ăn

Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/ (n): Đặt chỗ trước

Table /ˈteɪbl/ (n): Bàn ăn

Seating /ˈsiːtɪŋ/ (n): Chỗ ngồi

Window seat /ˈwɪndoʊ siːt/ (n): Chỗ ngồi gần cửa sổ

Special occasion /ˈspeʃl əˈkeɪʒn/ (n): Dịp đặc biệt

Anniversary /ˌænɪˈvɜːrsəri/ (n): Kỷ niệm

Birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ (n): Sinh nhật

Time /taɪm/ (n): Thời gian

Availability /əˌveɪləˈbɪləti/ (n): Sự sẵn có

Dress code /ˈdres koʊd/ (n): Quy định trang phục

Online booking /ˈɒnlaɪn ˈbʊkɪŋ/ (n): Đặt bàn trực tuyến

Private dining room /ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ ruːm/ (n): Phòng ăn riêng

Occasion /əˈkeɪʒn/ (n): Dịp, sự kiện

Confirmation /ˌkɒnfərˈmeɪʃn/ (n): Sự xác nhận

Guest /ɡest/ (n): Khách

Hostess /ˈhoʊstɪs/ (n): Nhân viên tiếp đón (nữ)

Waitlist /ˈweɪtlɪst/ (n): Danh sách chờ

Cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ (n): Sự hủy bỏ

Deposit /dɪˈpɒzɪt/ (n): Tiền đặt cọc

Party size /ˈpɑːrti saɪz/ (n): Số lượng người trong nhóm

Dining area /ˈdaɪnɪŋ ˈɛriə/ (n): Khu vực ăn uống

Menu /ˈmenjuː/ (n): Thực đơn

Waiter /ˈweɪtər/ (n): Nhân viên phục vụ (nam)

Waitress /ˈweɪtrəs/ (n): Nhân viên phục vụ (nữ)

Customer /ˈkʌstəmər/ (n): Khách hàng

Booking /ˈbʊkɪŋ/ (n): Đặt chỗ

Capacity /kəˈpæsəti/ (n): Sức chứa

Special request /ˈspeʃl rɪˈkwest/ (n): Yêu cầu đặc biệt

Arrival time /əˈraɪvəl taɪm/ (n): Thời gian đến

Outdoor seating /ˈaʊtdɔːr ˈsiːtɪŋ/ (n): Chỗ ngồi ngoài trời

Indoor seating /ˈɪndoʊr ˈsiːtɪŋ/ (n): Chỗ ngồi trong nhà

Confirmation email /ˌkɒnfərˈmeɪʃn ˈiːmeɪl/ (n): Email xác nhận

Advance booking /ədˈvɑːns ˈbʊkɪŋ/ (n): Đặt chỗ trước

Fine dining /ˌfaɪn ˈdaɪnɪŋ/ (n): Ăn uống nơi cao cấp

Casual dining /ˈkæʒuəl ˈdaɪnɪŋ/ (n): Ăn uống bình dân

Window view /ˈwɪndoʊ vjuː/ (n): Cảnh nhìn từ cửa sổ

Set menu /set ˈmenjuː/ (n): Thực đơn cố định

Walk-in customer /ˈwɔːk ɪn ˈkʌstəmər/ (n): Khách không đặt trước

 

Cách Đặt Bàn Bằng Tiếng Anh

Can we get a table for two?
Chúng tôi có thể lấy bàn cho hai người không?

Do you have a reservation?
Anh/chị có đặt bàn trước không?

How many people is the reservation for?
Đặt bàn cho mấy người vậy?

It’s for four people.
Đặt cho bốn người.

What time would you like the reservation for?
Anh/chị muốn đặt bàn vào lúc mấy giờ?

7:00 PM, please.
Lúc 7 giờ tối, xin vui lòng.

Do you have any preferences for seating?
Anh/chị có yêu cầu đặc biệt gì về chỗ ngồi không?

A table by the window, please.
Xin cho một bàn gần cửa sổ.

Is there a specific occasion?
Có dịp đặc biệt nào không?

Yes, it’s my birthday.
Vâng, là sinh nhật của tôi.

Can I get a table for [number] at [time]?
Tôi có thể đặt bàn cho [số người] vào lúc [giờ] được không?

Sure, let me check the availability.
Chắc chắn rồi, để tôi kiểm tra xem còn bàn không.

Can I make a reservation online?
Tôi có thể đặt bàn qua mạng không?

Yes, please visit our website for online booking.
Vâng, xin truy cập trang web của chúng tôi để đặt bàn trực tuyến.

How long can we keep the table for?
Chúng tôi có thể giữ bàn trong bao lâu?

You can keep it for two hours.
Anh/chị có thể giữ bàn trong hai tiếng.

Do you have private dining rooms available?
Anh/chị có phòng ăn riêng không?

Yes, we do. Shall I reserve one for you?
Có, chúng tôi có. Tôi có nên đặt trước cho anh/chị không?

 

Cách Sử Dụng Câu Hỏi Đặt Bàn Bằng Tiếng Anh

Câu hỏi Cách sử dụng
Do you have a table available? Dùng để kiểm tra xem nhà hàng có bàn trống không.
Can I make a reservation? Dùng để yêu cầu đặt bàn trước.
How many people is the reservation for? Hỏi số lượng người sẽ ngồi bàn.
What time would you like the reservation for? Hỏi giờ bạn muốn đến nhà hàng.
Do you have any preferences for seating? Hỏi về yêu cầu đặc biệt cho chỗ ngồi.

 

Tình Huống Giao Tiếp Đặt Bàn Trong Tiếng Anh

Tình huống 1: Đặt bàn qua điện thoại

A: Good evening! I’d like to reserve a table for two, please. (Chào buổi tối! Tôi muốn đặt bàn cho hai người, làm ơn.)
B: Certainly! What time would you like the reservation for? (Chắc chắn rồi! Bạn muốn đặt bàn mấy giờ?)
A: Tomorrow at 7 PM. (Ngày mai lúc 7 giờ tối.)
B: A table for two at 7PM tomorrow. Is that correct? (Một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối mai. Thông tin đúng không ạ?)

A: Yes, that’s correct. (Vâng, đúng rồi.)

B: Do you need anything special? (Bạn cần thêm gì không?)

A: No, thanks! (Không, cảm ơn nhé!)

B: You’re welcome! We look forward to seeing you tomorrow at 7 PM. Have a great evening! (Không có gì! Chúng tôi mong được đón tiếp bạn vào lúc 7 giờ tối mai. Chúc bạn buổi tối vui vẻ!)

 

Tình huống 2: Đặt bàn tại nhà hàng

A: Hello, do you have a table for four? (Chào bạn, bạn có bàn cho bốn người không?)
B: Yes, we do. Would you like to sit indoors or outdoors? (Có ạ. Quý khách muốn ngồi trong nhà hay ngoài trời?)
A: Outdoors, please. (Ngoài trời, làm ơn.)
B: Right this way, please. (Mời quý khách đi lối này ạ.)

 

Tình huống 3: Đặt bàn qua email

Dear Sir/Madam,
I’d like to book a table for three people at 8 PM on November 20. Please confirm if this is available. (Tôi muốn đặt bàn cho 3 người vào lúc 8 giờ tối ngày 20 tháng 11. Xin hãy xác nhận nếu còn bàn.)
Thank you,
[Your Name]

 

Tình huống 4: Hỏi thêm chi tiết khi đặt bàn

A: Hi, I’d like to reserve a table for two at 6 PM. (Chào bạn, tôi muốn đặt bàn cho hai người lúc 6 giờ tối.)
B: Sure! Do you have any special requests? (Chắc chắn rồi! Quý khách có yêu cầu đặc biệt nào không?)
A: Yes, could we have a window seat? (Có, chúng tôi muốn ngồi gần cửa sổ được không?)
B: Of course! It’s reserved for you. (Dĩ nhiên rồi! Đã đặt cho quý khách.)

 

Tình huống 5: Kiểm tra lại đặt bàn

A: Hello, I made a reservation for 7 PM tonight. Can I confirm it’s still available? (Chào bạn, tôi đã đặt bàn lúc 7 giờ tối nay. Tôi có thể xác nhận vẫn còn không?)
B: Yes, your table for three is confirmed. See you soon! (Vâng, bàn cho ba người của quý khách đã được xác nhận. Hẹn gặp lại quý khách!)

 

Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Đặt Bàn Trong Nhà Hàng

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm