Tự Học

Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Tại Sân Bay

Ngày đăng: 26/12/2024

* Bài viết Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Tại Sân Bay là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-tai-san-bay/
 

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Sân Bay

Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ – Hành lý

Suitcase /ˈsuːtkeɪs/ – Vali

Passport /ˈpæspɔːrt/ – Hộ chiếu

Boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ – Thẻ lên máy bay

Ticket /ˈtɪkɪt/ – Vé

Carry-on bag /ˈkæri ɒn bæɡ/ – Hành lý xách tay

Baggage claim ticket /ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈtɪkɪt/ – Vé nhận hành lý

Security scanner /sɪˈkjʊrəti ˈskænər/ – Máy quét an ninh

Conveyor belt /kənˈveɪər belt/ – Băng chuyền

Seat belt /ˈsiːt belt/ – Dây an toàn

Check-in counter /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/ – Quầy làm thủ tục

Security checkpoint /sɪˈkjʊrəti ˈtʃekpɔɪnt/ – Điểm kiểm tra an ninh

Boarding gate /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/ – Cổng lên máy bay

Waiting lounge /ˈweɪtɪŋ laʊndʒ/ – Phòng chờ

Immigration desk /ˌɪmɪˈɡreɪʃən desk/ – Quầy nhập cảnh

Baggage claim area /ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈɛəriə/ – Khu nhận hành lý

Customs /ˈkʌstəmz/ – Hải quan

Duty-free shop /ˌdjuːti ˈfriː ʃɒp/ – Cửa hàng miễn thuế

Runway /ˈrʌnweɪ/ – Đường băng

Terminal /ˈtɜːrmɪnəl/ – Nhà ga

Passenger /ˈpæsɪndʒər/ – Hành khách

Pilot /ˈpaɪlət/ – Phi công

Flight attendant /ˈflaɪt əˈtendənt/ – Tiếp viên hàng không

Customs officer /ˈkʌstəmz ˈɒfɪsər/ – Nhân viên hải quan

Security officer /sɪˈkjʊrəti ˈɒfɪsər/ – Nhân viên an ninh

Ground staff /ɡraʊnd stæf/ – Nhân viên mặt đất

Immigration officer /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɒfɪsər/ – Nhân viên nhập cảnh

Travel agent /ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/ – Đại lý du lịch

Pilot trainee /ˈpaɪlət ˈtreɪniː/ – Phi công tập sự

Check in /tʃek ɪn/ – Làm thủ tục

Board the plane /bɔːrd ðə pleɪn/ – Lên máy bay

Go through security /ɡoʊ θruː sɪˈkjʊrəti/ – Đi qua khu vực an ninh

Claim luggage /kleɪm ˈlʌɡɪdʒ/ – Nhận hành lý

Go through customs /ɡoʊ θruː ˈkʌstəmz/ – Làm thủ tục hải quan

Wait for departure /weɪt fɔːr dɪˈpɑːrtʃər/ – Chờ chuyến bay khởi hành

Book a ticket /bʊk ə ˈtɪkɪt/ – Đặt vé

Cancel a flight /ˈkænsəl ə flaɪt/ – Hủy chuyến bay

Request a refund /rɪˈkwest ə ˈriːfʌnd/ – Yêu cầu hoàn tiền

Change seats /tʃeɪndʒ siːts/ – Đổi chỗ ngồi

 

Cách Giao Tiếp Tại Sân Bay Bằng Tiếng Anh

•   Hỏi về hướng đi bằng tiếng Anh

Excuse me, where is the check-in counter?
(Xin lỗi, quầy làm thủ tục ở đâu?)

The check-in counter is over there, next to the information desk.
(Quầy làm thủ tục ở phía bên kia, bên cạnh quầy thông tin.)

 

•   Hỏi về hành lý bằng tiếng Anh

Where can I collect my luggage?
(Tôi có thể nhận hành lý ở đâu?)

– You can collect your luggage at baggage claim.
(Bạn có thể nhận hành lý tại khu nhận hành lý.)

 

•   Hỏi về chuyến bay bằng tiếng Anh

What time does the flight to London depart?
(Chuyến bay đến London cất cánh lúc mấy giờ?)

– The flight to London departs at 3:00 PM.
(Chuyến bay đến London cất cánh lúc 3 giờ chiều.)

 

•   Hỏi về cổng lên máy bay bằng tiếng Anh

Where is the boarding gate for flight 123?
(Cổng lên máy bay cho chuyến bay 123 ở đâu?)

– The boarding gate for flight 123 is gate 12.
(Cổng lên máy bay cho chuyến bay 123 là cổng 12.)

 

•   Hỏi về an ninh sân bay bằng tiếng Anh

Where is the security checkpoint?
(Điểm kiểm tra an ninh ở đâu?)

– The security checkpoint is straight ahead.
(Điểm kiểm tra an ninh ở phía trước.)

 

•   Hỏi về thông tin chuyến bay

What time is my flight to New York?
(Chuyến bay của tôi đi New York lúc mấy giờ?)

– Your flight to New York is at 10:30 AM.
(Chuyến bay của bạn đi New York lúc 10:30 sáng.)

 

Các Tình Huống Nói Tiếng Anh Tại Sân Bay

 

Tình Huống 1. Quầy làm thủ tục

A: Good morning. May I see your passport and ticket?
(Chào buổi sáng. Tôi có thể xem hộ chiếu và vé của bạn không?)

B: Here you go.
(Đây ạ.)

A: Do you have any luggage to check in?
(Bạn có hành lý ký gửi không?)

B: Yes, one suitcase.
(Có, một vali.)

A: Great. Your boarding gate is B12, and boarding starts at 10:30 AM.
(Tốt. Cổng lên máy bay của bạn là B12, và lên máy bay bắt đầu lúc 10:30 sáng.)

 

Tình Huống 2. Kiểm tra an ninh

A: Please place your bag on the conveyor belt.
(Vui lòng đặt túi của bạn lên băng chuyền.)

B: Should I take out my perfume?
(Tôi có cần lấy nước hoa ra không?)

A: Yes, and any liquids over 100ml should be removed too.
(Vâng, và bất kỳ chất lỏng nào trên 100ml cũng nên lấy ra.)

B: Got it. Here’s my perfume.
(Tôi hiểu rồi. Đây là laptop của tôi.)

A: Thank you. Please walk through the scanner.
(Cảm ơn. Vui lòng đi qua máy quét.)

 

Tình Huống 3. Cổng lên máy bay

A: Hello. Can I see your boarding pass, please?
(Xin chào. Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn không?)

B: Sure, here it is.
(Chắc chắn rồi, đây ạ.)

A: Thank you. Your seat is 12A, and boarding will begin in 10 minutes.
(Cảm ơn bạn. Chỗ ngồi của bạn là 12A, và việc lên máy bay sẽ bắt đầu sau 10 phút.)

B: Great, thank you.
(Tuyệt, cảm ơn.)

 

Tình Huống 4 – Nhập cảnh

A: What is the purpose of your visit?
(Mục đích chuyến đi của bạn là gì?)

B: I’m here for tourism.
(Tôi đến đây để du lịch.)

A: How long will you stay?
(Bạn sẽ ở đây bao lâu?)

B: I’ll stay for two weeks.
(Tôi sẽ ở lại hai tuần.)

A: Enjoy your stay.
(Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ.)

 

Tình Huống 5 – Mất hành lý

A: Excuse me, I can’t find my luggage.
(Xin lỗi, tôi không tìm thấy hành lý của mình.)

B: Could you describe your luggage?
(Bạn có thể mô tả hành lý của mình không?)

A: It’s a black suitcase with a red tag.
(Đó là một chiếc vali đen có thẻ đỏ.)

B: Please fill out this form, and we will contact you once we locate it.
(Vui lòng điền vào biểu mẫu này, và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn khi tìm thấy.)

A: Thank you so much!
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)

 

Luyện Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Tại Sân Bay

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm