Nâng cấp vốn từ với các từ đồng nghĩa “Good”
Ngày đăng: 28/02/2024
Từ “good” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự tốt đẹp. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “good” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “good”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Marvelous | /ˈmɑːrvələs/ | (adj) | Tuyệt vời, phi thường |
| Exceptional | /ɪkˈsepʃənl/ | (adj) | Xuất sắc, ngoại lệ |
| Excellent | /ˈeksələnt/ | (adj) | Xuất sắc |
| Great | /ɡreɪt/ | (adj) | Tuyệt vời |
| Wonderful | /ˈwʌndərfl/ | (adj) | Tuyệt vời |
| Terrific | /təˈrɪfɪk/ | (adj) | Tuyệt vời, tuyệt cú mèo |
| Superb | /suːˈpɜːrb/ | (adj) | Xuất sắc |
| Outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | (adj) | Nổi bật, xuất sắc |
| Splendid | /ˈsplendɪd/ | (adj) | Hùng vĩ, tráng lệ |
| Admirable | /ˈædmərəbl/ | (adj) | Đáng khen ngợi, đáng kính trọng |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “good”
Marvelous
Ví dụ:
The view from the mountaintop was truly marvelous.
(Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.)
Exceptional
Ví dụ:
Her talent in mathematics is actually exceptional.
(Tài năng toán học của cô ấy thực sự xuất sắc.)
Excellent
Ví dụ:
The student received an excellent grade on the assignment.
(Học sinh đạt điểm xuất sắc cho bài tập.)
Great
Ví dụ:
It was a great achievement for the team to win the championship.
(Đó là một thành công lớn khi đội giành chiến thắng trong giải đấu.)
Wonderful
Ví dụ:
The concert was filled with wonderful performances and musical talent.
(Buổi hòa nhạc tràn ngập những màn biểu diễn tuyệt vời và tài năng âm nhạc.)
Terrific
Ví dụ:
The party was a terrific success; everyone had a great time.
(Bữa tiệc thành công tuyệt vời; mọi người đều có thời gian tuyệt diệu.)
Superb
Ví dụ:
The chef prepared a superb meal that delighted all the guests.
(Đầu bếp chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời làm hài lòng tất cả thực khách.)
Outstanding
Ví dụ:
Her outstanding leadership skills contributed to the success of the project.
(Kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của cô ấy đã đóng góp vào sự thành công của dự án.)
Splendid
Ví dụ:
The castle was a splendid example of medieval architecture.
(Lâu đài là một ví dụ hùng vĩ về kiến trúc thời Trung cổ.)
Admirable
Ví dụ:
Her dedication to charity work is truly admirable.
(Sự tận tâm của cô ấy đối với công việc từ thiện thật sự đáng khen ngợi.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “good”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Marvelous | Chỉ điều gì đó tuyệt vời, phi thường, gây ấn tượng mạnh. | Ví dụ: “The view from the mountaintop was truly marvelous.” Phân tích: “Marvelous” mô tả khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời, choáng ngợp. |
| Exceptional | Chỉ điều gì đó xuất sắc vượt trội, hiếm có so với thông thường. | Ví dụ: “Her talent in mathematics is actually exceptional.” Phân tích: “Exceptional” mô tả tài năng toán học của cô ấy thực sự xuất sắc, hơn hẳn người khác. |
| Excellent | Chỉ chất lượng rất cao, xuất sắc, đáng khen. | Ví dụ: “The student received an excellent grade on the assignment.” Phân tích: “Excellent” mô tả học sinh đạt điểm xuất sắc cho bài tập của mình. |
| Great | Cách nói phổ biến chỉ điều gì đó tuyệt vời, đáng kể. | Ví dụ: “It was a great achievement for the team to win the championship.” Phân tích: “Great” mô tả đó là một thành công lớn khi đội giành chiến thắng trong giải đấu. |
| Wonderful | Chỉ điều gì đó tuyệt vời, tuyệt diệu, mang lại niềm vui thích. | Ví dụ: “The concert was filled with wonderful performances and musical talent.” Phân tích: “Wonderful” mô tả buổi hòa nhạc tràn ngập những màn biểu diễn tuyệt vời và tài năng âm nhạc. |
| Terrific | Cách nói thân mật chỉ điều gì đó tuyệt vời, cực kỳ tốt. | Ví dụ: “The party was a terrific success; everyone had a great time.” Phân tích: “Terrific” mô tả bữa tiệc thành công tuyệt vời, ai cũng có khoảng thời gian tuyệt diệu. |
| Superb | Chỉ chất lượng hảo hạng, xuất sắc đến mức hoàn hảo. | Ví dụ: “The chef prepared a superb meal that delighted all the guests.” Phân tích: “Superb” mô tả đầu bếp chuẩn bị một bữa ăn tuyệt hảo làm hài lòng mọi thực khách. |
| Outstanding | Chỉ điều gì đó nổi bật, xuất sắc vượt trội hơn hẳn. | Ví dụ: “Her outstanding leadership skills contributed to the success of the project.” Phân tích: “Outstanding” mô tả kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của cô ấy đã góp phần vào thành công của dự án. |
| Splendid | Chỉ điều gì đó tráng lệ, hùng vĩ, lộng lẫy. | Ví dụ: “The castle was a splendid example of medieval architecture.” Phân tích: “Splendid” mô tả lâu đài là một ví dụ tráng lệ về kiến trúc thời Trung cổ. |
| Admirable | Chỉ điều gì đó đáng khâm phục, đáng khen ngợi và kính trọng. | Ví dụ: “Her dedication to charity work is truly admirable.” Phân tích: “Admirable” mô tả sự tận tâm của cô ấy với công việc từ thiện thật đáng khâm phục. |
Bài viết liên quan

