Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Beautiful”

Ngày đăng: 28/02/2024

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/nang-cap-tu-vung-voi-cac-tu-dong-nghia-beautiful/

Đừng dùng “beautiful” nữa mà hãy thay thế bằng từ “lovely” để mô tả sự dễ thương của chú chó con. Bạn cũng nên tránh sự lặp từ bằng cách sử dụng từ “adorable” thay vì “beautiful” khi mô tả một người đáng yêu. Thay vì sử dụng từ “beautiful” để mô tả một chiếc váy đẹp, hãy chọn từ “pretty” để mô tả cách cô gái xinh xắn như thế nào khi mặc chiếc váy đó.

Dưới đây là 10 tính từ thay thế “beautiful” để mô tả, cùng tham khảo nhé!

◊  Lovely: Dễ thương, đáng yêu
Ví dụ:
The little puppy is so lovely with its fluffy fur.
(Chú chó con nhỏ rất đáng yêu với bộ lông mềm mại.)

◊  Adorable: Đáng yêu, đẹp đẽ
Ví dụ:
The baby is absolutely adorable.
(Em bé thật sự đáng yêu.)

◊  Pretty: Xinh đẹp, dễ thương
Ví dụ:
She wore a pretty dress to the party.
(Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp đến buổi tiệc.)

◊  Gorgeous: Lộng lẫy, quyến rũ
Ví dụ:
The sunset over the ocean was absolutely gorgeous.
(Hoàng hôn trên biển thật sự lộng lẫy.)

» Đọc Thêm: Nâng Cấp Vốn Từ Với Các Từ Đồng Nghĩa “Good”

◊  Graceful: Duyên dáng, uyển chuyển
Ví dụ:
That dancer is as graceful as a swan on the stage.
(Nghệ sĩ ballet uyển chuyển như một chú thiên nga trên sân khấu.)

◊  Elegant: Thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
She wore an elegant gown to the formal event.
(Cô ấy mặc một chiếc đầm thanh lịch đến sự kiện trang trọng.)

◊  Flawless: Hoàn hảo, không tì vết
Ví dụ:
Her skin is flawless, though she is now 40.
(Da cô ấy không tỳ vết dù cô ấy đã 40.)

◊  Charming: Quyến rũ, cuốn hút
Ví dụ:
His charming smile won the hearts of everyone in the room.
(Nụ cười quyến rũ của anh ấy chiếm trọn trái tim mọi người trong phòng.)

◊  Stunning: Làm mê hoặc
Ví dụ:
She looked absolutely stunning in her wedding dress.
(Cô ấy trông thật mê hoặc trong chiếc đầm cưới.)

◊  Attractive: Hấp dẫn, quyến rũ
Ví dụ: His confident attitude makes him really attractive.
(Thái độ tự tin của anh ấy làm cho anh ấy rất hấp dẫn.)


#tự học tiếng anh  #văn hóa  #toeic  #giao tiếp  #ielts  #các dự án

Bài viết liên quan

 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Beautiful”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Good”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Happy”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Interesting”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Tasty”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Fun”
 •  Các Từ Đồng Nghĩa “Easy”

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm