Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Tasty”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “tasty” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự ngon miệng. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “tasty” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “tasty”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) Rất ngon
Flavorful /ˈfleɪvərfl/ (adj) Thơm ngon
Yummy /ˈjʌmi/ (adj) Ngon miệng
Juicy /ˈdʒuːsi/ (adj) Mọng nước
Sweet /swiːt/ (adj) Ngọt ngào, ngon ngọt
Appetizing /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ (adj) Hấp dẫn, ngon miệng
Savory /ˈseɪvəri/ (adj) Thơm ngon, mặn mà
Mouthwatering /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/ (adj) Chảy nước bọt, thèm thuồng
Finger-licking /ˈfɪŋɡər ˌlɪkɪŋ/ (idiom) Ngon tuyệt cú mèo, khiến muốn liếm ngón tay
Palatable /ˈpælətəbl/ (adj) dễ ăn, ngon miệng hoặc dễ chịu

Ví dụ các từ đồng nghĩa “tasty”

Delicious

Ví dụ:
The homemade lasagna was so delicious that everyone wanted seconds.
(Bánh lasagna nhà làm rất ngon khiến mọi người đều muốn ăn thêm.)

Flavorful

Ví dụ:
The chef prepared a flavorful curry with a perfect blend of spices.
(Đầu bếp chuẩn bị một món cà ri thơm ngon với sự kết hợp hoàn hảo của các loại gia vị.)

Yummy

Ví dụ:
The chocolate cake looked so yummy that the kids couldn’t wait to have a slice.
(Bánh chocolate trông ngon quá khiến các em nhỏ không thể chờ đợi để ăn một lát.)

Juicy

Ví dụ:
The grilled steak was so juicy that it practically melted in the mouth.
(Bít tết nướng mọng nước đến nỗi nó gần như tan chảy trong miệng.)

Sweet

Ví dụ:
The ripe mangoes are incredibly sweet.
(Xòa chín cực kì ngon ngọt.)

Appetizing

Ví dụ:
The appetizing aroma of the freshly baked bread filled the kitchen.
(Hương thơm hấp dẫn của bánh mì nướng tỏa khắp nhà bếp.)

Savory

Ví dụ:
The savory aroma of the roast chicken made everyone hungry.
(Hương thơm của gà nướng khiến miệng mọi người đói bụng.)

Mouthwatering

Ví dụ:
The smell of the freshly baked apple pie made the kid mouthwatering.
(Mùi bánh táo mới nướng làm thằng bé thèm thuồng.)

Finger-licking

Ví dụ:
The barbecue ribs were so finger-licking good that no one could resist.
(Những chiếc sườn nướng barbecue ngon tuyệt cú mèo, không ai có thể cưỡng lại được.)

Palatable

Ví dụ:
The chef prepared a palatable vegetarian dish that pleased even the most discerning diners.
(Đầu bếp đã chuẩn bị một món chay ngon miệng làm hài lòng cả những thực khách khó tính nhất.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “tasty”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Delicious Chỉ món ăn rất ngon, hấp dẫn vị giác. Ví dụ: “The homemade lasagna was so delicious that everyone wanted seconds.” Phân tích: “Delicious” mô tả món lasagna nhà làm ngon đến mức ai cũng muốn ăn thêm phần nữa.
Flavorful Chỉ món ăn đậm đà, giàu hương vị. Ví dụ: “The chef prepared a flavorful curry with a perfect blend of spices.” Phân tích: “Flavorful” mô tả món cà ri thơm ngon với sự kết hợp gia vị hoàn hảo của đầu bếp.
Yummy Cách nói thân mật, vui tươi chỉ món gì đó ngon miệng. Ví dụ: “The chocolate cake looked so yummy that the kids couldn’t wait to have a slice.” Phân tích: “Yummy” mô tả chiếc bánh chocolate trông ngon đến mức bọn trẻ không thể chờ để ăn một lát.
Juicy Chỉ món ăn mọng nước, ngọt nước, không bị khô. Ví dụ: “The grilled steak was so juicy that it practically melted in the mouth.” Phân tích: “Juicy” mô tả miếng bít tết nướng mọng nước đến mức gần như tan chảy trong miệng.
Sweet Chỉ vị ngọt ngào, dễ chịu của món ăn hoặc thức uống. Ví dụ: “The ripe mangoes are incredibly sweet.” Phân tích: “Sweet” mô tả những quả xoài chín cực kỳ ngọt ngào.
Appetizing Chỉ món ăn trông hoặc ngửi hấp dẫn, kích thích sự thèm ăn. Ví dụ: “The appetizing aroma of the freshly baked bread filled the kitchen.” Phân tích: “Appetizing” mô tả hương thơm hấp dẫn của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp nhà bếp.
Savory Chỉ món ăn thơm ngon, đậm vị mặn mà (trái với ngọt). Ví dụ: “The savory aroma of the roast chicken made everyone hungry.” Phân tích: “Savory” mô tả hương thơm đậm đà của gà nướng khiến mọi người đói bụng.
Mouthwatering Chỉ món ăn hấp dẫn đến mức khiến người ta chảy nước miếng, thèm thuồng. Ví dụ: “The smell of the freshly baked apple pie made the kid mouthwatering.” Phân tích: “Mouthwatering” mô tả mùi bánh táo mới nướng khiến cậu bé thèm thuồng.
Finger-licking Thành ngữ chỉ món ăn ngon tuyệt đến mức muốn liếm cả ngón tay. Ví dụ: “The barbecue ribs were so finger-licking good that no one could resist.” Phân tích: “Finger-licking” mô tả những chiếc sườn nướng ngon tuyệt cú mèo, không ai có thể cưỡng lại.
Palatable Từ trang trọng chỉ món ăn dễ ăn, ngon miệng, vừa khẩu vị. Ví dụ: “The chef prepared a palatable vegetarian dish that pleased even the most discerning diners.” Phân tích: “Palatable” mô tả món chay ngon miệng của đầu bếp làm hài lòng cả những thực khách khó tính nhất.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm