Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Successful”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “successful” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự thành công. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “successful” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “successful”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Prosperous | /ˈprɒspərəs/ | (adj) | Thịnh vượng, phồn thịnh |
| Flourishing | /ˈflɜːrɪʃɪŋ/ | (adj) | Phồn thịnh, phát triển mạnh mẽ |
| Thriving | /ˈθraɪvɪŋ/ | (adj) | Phát triển mạnh, thịnh vượng |
| Accomplished | /əˈkɒmplɪʃt/ | (adj) | Tài năng, thành tựu |
| Victorious | /vɪkˈtɔːriəs/ | (adj) | Chiến thắng, thắng lợi |
| Triumphant | /traɪˈʌmfənt/ | (adj) | Thắng lợi, vĩ đại |
| Fruitful | /ˈfruːtfl/ | (adj) | Sinh lợi, có kết quả |
| High-achieving | /ˌhaɪ əˈtʃiːvɪŋ/ | (adj) | Đạt thành tích cao, xuất sắc |
| With flying colors | /wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/ | (idiom) | Đạt kết quả cao, thành công mỹ mãn |
| Hit the jackpot | /hɪt ðə ˈdʒækpɒt/ | (idiom) | Trúng số, thành công lớn |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “successful”
Prosperous
Ví dụ:
The town became prosperous after the opening of a new business district.
(Thị trấn trở nên thịnh vượng sau khi mở khu kinh doanh mới.)
Flourishing
Ví dụ:
The company is flourishing, with a steady increase in profits each year.
(Công ty phát triển mạnh mẽ, với sự tăng trưởng ổn định về lợi nhuận hàng năm.)
Thriving
Ví dụ:
The local economy is thriving due to investments in technology.
(Nền kinh tế địa phương đang phát triển mạnh mẽ nhờ đầu tư vào công nghệ.)
Accomplished
Ví dụ:
She is an accomplished musician who has performed around the world.
(Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, đã biểu diễn trên khắp thế giới.)
Victorious
Ví dụ:
The team was victorious in the championship when winning the final match.
(Đội đã chiến thắng trong giải đấu khi thắng trận chung kết.)
Triumphant
Ví dụ:
The triumphant leader addressed the nation after a successful military campaign.
(Nhà lãnh đạo vĩ đại phát biểu trước quốc dân sau một chiến dịch quân sự thành công.)
Fruitful
Ví dụ:
Newton’s laws were fruitful for science.
(Các định luật của Newton đã mang lại nhiều thành tựu cho khoa học.)
High-achieving
Ví dụ:
The high-achieving students were recognized for their academic excellence.
(Những sinh viên xuất sắc được công nhận vì thành tích học tập xuất sắc của họ.)
With flying colors
Ví dụ:
She passed the exam with flying colors.
(Cô ấy đỗ kỳ thi với kết quả cao.)
Hit the jackpot
Ví dụ:
J.K. Rowling hit the jackpot with her Harry Potter series.
(J.K. Rowling thành công lớn với bộ truyện Harry Potter của mình.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “successful”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Prosperous | Chỉ sự thịnh vượng, phồn vinh về kinh tế và đời sống. | Ví dụ: “The town became prosperous after the opening of a new business district.” Phân tích: “Prosperous” mô tả thị trấn trở nên thịnh vượng sau khi mở khu kinh doanh mới. |
| Flourishing | Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh, đi lên không ngừng. | Ví dụ: “The company is flourishing, with a steady increase in profits each year.” Phân tích: “Flourishing” mô tả công ty phát triển mạnh mẽ với lợi nhuận tăng trưởng ổn định hằng năm. |
| Thriving | Chỉ sự phát đạt, sung sức, phát triển tốt đẹp. | Ví dụ: “The local economy is thriving due to investments in technology.” Phân tích: “Thriving” mô tả nền kinh tế địa phương đang phát triển mạnh mẽ nhờ đầu tư vào công nghệ. |
| Accomplished | Chỉ người tài năng, lành nghề, đã đạt nhiều thành tựu. | Ví dụ: “She is an accomplished musician who has performed around the world.” Phân tích: “Accomplished” mô tả cô ấy là một nghệ sĩ tài năng đã biểu diễn khắp thế giới. |
| Victorious | Chỉ sự chiến thắng, giành phần thắng trong cuộc thi đấu hay tranh đua. | Ví dụ: “The team was victorious in the championship when winning the final match.” Phân tích: “Victorious” mô tả đội đã giành chiến thắng trong giải đấu khi thắng trận chung kết. |
| Triumphant | Chỉ sự thắng lợi vẻ vang, hân hoan sau thành công lớn. | Ví dụ: “The triumphant leader addressed the nation after a successful military campaign.” Phân tích: “Triumphant” mô tả nhà lãnh đạo thắng lợi phát biểu trước quốc dân sau một chiến dịch quân sự thành công. |
| Fruitful | Chỉ điều gì đó sinh lợi, mang lại nhiều kết quả tốt đẹp. | Ví dụ: “Newton’s laws were fruitful for science.” Phân tích: “Fruitful” mô tả các định luật của Newton đã mang lại nhiều thành tựu cho khoa học. |
| High-achieving | Chỉ người đạt thành tích cao, xuất sắc trong lĩnh vực của mình. | Ví dụ: “The high-achieving students were recognized for their academic excellence.” Phân tích: “High-achieving” mô tả các sinh viên xuất sắc được vinh danh vì thành tích học tập nổi bật. |
| With flying colors | Thành ngữ chỉ việc đạt kết quả cao, thành công mỹ mãn. | Ví dụ: “She passed the exam with flying colors.” Phân tích: “With flying colors” mô tả cô ấy đỗ kỳ thi với kết quả xuất sắc. |
| Hit the jackpot | Thành ngữ chỉ việc gặp may lớn hoặc gặt hái thành công vang dội. | Ví dụ: “J.K. Rowling hit the jackpot with her Harry Potter series.” Phân tích: “Hit the jackpot” mô tả J.K. Rowling thành công vang dội với bộ truyện Harry Potter. |
Bài viết liên quan

