Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Interesting”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “interesting” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự thú vị, hấp dẫn. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “interesting” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “interesting”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Engaging /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ (adj) Hấp dẫn, lôi cuốn
Intriguing /ɪnˈtriːɡɪŋ/ (adj) Hấp dẫn, gây tò mò
Captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ (adj) Lôi cuốn, cuốn hút
Fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ (adj) Hấp dẫn, thú vị
Compelling /kəmˈpelɪŋ/ (adj) Đầy sức thuyết phục
Stimulating /ˈstɪmjəleɪtɪŋ/ (adj) Khuấy động, hào hứng
Alluring /əˈlʊrɪŋ/ (adj) Lay động lòng người
Engrossing /ɪnˈɡroʊsɪŋ/ (adj) Mê hoặc, làm say mê
Appealing /əˈpiːlɪŋ/ (adj) Hấp dẫn, lôi cuốn
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động

Ví dụ các từ đồng nghĩa “interesting”

Engaging

Ví dụ:
The speaker gave an engaging presentation that held the audience’s attention.
(Người diễn thuyết có một bài thuyết trình hấp dẫn thu hút sự chú ý của khán giả.)

Intriguing

Ví dụ:
The detective uncovered an intriguing mystery that kept everyone guessing all the time.
(Điều tra viên đã phát hiện ra một bí mật khiến mọi người đồn đoán suốt thời gian qua.)

Captivating

Ví dụ:
The artist created a captivating masterpiece that left spectators in awe.
(Họa sĩ tạo ra một tác phẩm kiệt tác cuốn hút khiến khán giả kinh ngạc.)

Fascinating

Ví dụ:
The documentary provided a fascinating insight into the lives of wild animals.
(Bộ phim tài liệu truyền tải góc nhìn thú vị về cuộc sống của động vật hoang dã.)

Compelling

Ví dụ:
The novel had a compelling storyline that kept readers hooked from the beginning to the end.
(Quyển sách tiểu thuyết có một cốt truyện thuyết phục khiến người đọc mê mẩn từ đầu đến cuối.)

Stimulating

Ví dụ:
The professor delivered a stimulating lecture to the students.
(Giáo sư trình bày một bài giảng đầy hào hứng đến sinh viên.)

Alluring

Ví dụ:
The alluring scenery of the beach attracted tourists from around the world.
(Khung cảnh lay đồng lòng người của bãi biển thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

Engrossing

Ví dụ:
The engrossing novel kept me up all night as I couldn’t put it down.
(Quyển sách tiểu thuyết mê hoặc đã khiến tôi thức trắng đêm vì tôi không thể dừng đọc.)

Appealing

Ví dụ:
The advertisement had an appealing message that resonated with the target audience.
(Quảng cáo nhắn nhủ một thông điệp hấp dẫn chạm đến khách hàng mục tiêu.)

Exciting

Ví dụ:
The exciting adventure movie had the audience on the edge of their seats.
(Bộ phim phiêu lưu đầy hứng thú khiến khán giả hết sức nôn nóng theo dõi.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “interesting”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Engaging Chỉ điều gì đó hấp dẫn, lôi cuốn, giữ được sự chú ý của người tiếp nhận. Ví dụ: “The speaker gave an engaging presentation that held the audience’s attention.” Phân tích: “Engaging” mô tả bài thuyết trình hấp dẫn giữ được sự chú ý của khán giả.
Intriguing Chỉ điều gì đó gây tò mò, kích thích sự khám phá và suy đoán. Ví dụ: “The detective uncovered an intriguing mystery that kept everyone guessing all the time.” Phân tích: “Intriguing” mô tả bí ẩn gây tò mò mà thám tử phát hiện, khiến mọi người không ngừng suy đoán.
Captivating Chỉ điều gì đó cuốn hút mạnh mẽ, khiến người ta mê mẩn, kinh ngạc. Ví dụ: “The artist created a captivating masterpiece that left spectators in awe.” Phân tích: “Captivating” mô tả kiệt tác cuốn hút của họa sĩ khiến người xem phải kinh ngạc.
Fascinating Chỉ điều gì đó hấp dẫn, kỳ thú, khơi gợi sự thích thú sâu sắc. Ví dụ: “The documentary provided a fascinating insight into the lives of wild animals.” Phân tích: “Fascinating” mô tả bộ phim tài liệu mang lại góc nhìn thú vị về cuộc sống của động vật hoang dã.
Compelling Chỉ điều gì đó cuốn hút, đầy sức thuyết phục, khó cưỡng lại. Ví dụ: “The novel had a compelling storyline that kept readers hooked from the beginning to the end.” Phân tích: “Compelling” mô tả cốt truyện cuốn hút khiến người đọc mê mẩn từ đầu đến cuối.
Stimulating Chỉ điều gì đó khơi gợi tư duy, tạo hứng thú và sự hào hứng. Ví dụ: “The professor delivered a stimulating lecture to the students.” Phân tích: “Stimulating” mô tả bài giảng đầy hào hứng mà giáo sư trình bày cho sinh viên.
Alluring Chỉ sức hấp dẫn quyến rũ, lay động lòng người. Ví dụ: “The alluring scenery of the beach attracted tourists from around the world.” Phân tích: “Alluring” mô tả khung cảnh quyến rũ của bãi biển thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Engrossing Chỉ điều gì đó cuốn hút hoàn toàn, khiến người ta đắm chìm không dứt ra được. Ví dụ: “The engrossing novel kept me up all night as I couldn’t put it down.” Phân tích: “Engrossing” mô tả cuốn tiểu thuyết mê hoặc khiến người nói thức trắng đêm vì không thể đặt sách xuống.
Appealing Chỉ điều gì đó hấp dẫn, có sức lôi cuốn, gây thiện cảm. Ví dụ: “The advertisement had an appealing message that resonated with the target audience.” Phân tích: “Appealing” mô tả thông điệp quảng cáo hấp dẫn chạm đến đúng khách hàng mục tiêu.
Exciting Chỉ điều gì đó hứng thú, hồi hộp, làm say mê và phấn khích. Ví dụ: “The exciting adventure movie had the audience on the edge of their seats.” Phân tích: “Exciting” mô tả bộ phim phiêu lưu đầy hứng thú khiến khán giả nín thở theo dõi.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm