Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Mô Tả Vật – Describing Things
Ngày đăng: 03/11/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

Ngữ pháp cơ bản mô tả vật bằng tiếng Anh
S + be + adjective.
It is heavy.
Nó nặng.
It + look(s) + adjective.
It looks old.
Nó trông cũ.
S + have/has + noun.
It has a smooth surface.
Nó có bề mặt nhẵn.
S + be made of + material.
It is made of plastic.
Nó được làm từ nhựa.
S + be + used for + verb-ing.
It is used for cutting paper.
Nó được dùng để cắt giấy.
Cách mô tả vật bằng tiếng Anh thông dụng
What is it like?
Nó như thế nào?
It’s very interesting.
Nó rất thú vị.
How many windows are there?
Có bao nhiêu cửa sổ?
There are three windows.
Có ba cửa sổ.
Is there + a garden here?
Có vườn ở đây không?
Yes, there is a small garden.
Có, có một khu vườn nhỏ.
What color is it?
Nó có màu gì?
It’s red.
Nó màu đỏ.
What size is it?
Kích thước của nó như thế nào?
It’s 55 inches.
Nó 55 inch.
Can you describe it?
Bạn có thể mô tả nó không?
It’s cozy and modern.
Nó ấm cúng và hiện đại.
What shape is it?
Nó có hình dạng gì?
It’s round.
Nó hình tròn.
What materials is it made of?
Nó được làm từ vật liệu gì?
It’s made of wood.
Nó được làm bằng gỗ.
How does it work?
Nó hoạt động như thế nào?
You connect it to your computer.
Bạn kết nối nó với máy tính của bạn.
Các tình huống mô tả vật bằng tiếng Anh
Tình huống 1: Mô tả một căn phòng
A: What is your new apartment like?
B: It’s beautiful and spacious.
A: How many bedrooms are there?
B: There are two bedrooms.
A: Is there a balcony?
B: Yes, there is a lovely balcony.
Tình huống 2: Mô tả một chiếc xe
A: What color is your new car?
B: It’s blue.
A: What size is it?
B: It’s a compact car.
A: Does it have a sunroof?
B: Yes, it does.
Tình huống 3: Mô tả một khu vườn
A: Is there a pond in your garden?
B: Yes, there is a small pond.
A: What type of flowers are they?
B: They are roses and lilies.
Tình huống 4: Mô tả một chiếc máy tính
A: What size is your laptop screen?
B: The screen is 15 inches.
A: Does it have a built-in webcam?
B: Yes, it does.
Tình huống 5: Mô tả một chiếc đồng hồ
A: What color is your watch?
B: It’s silver.
A: Does it have a leather strap?
B: No, it has a metal bracelet.
Từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà của bạn

House /haʊs/ (n) – Ngôi nhà
Living room /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ (n) – Phòng khách
Bedroom /ˈbed.ruːm/ (n) – Phòng ngủ
Bathroom /ˈbæθ.ruːm/ (n) – Phòng tắm
Kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ (n) – Nhà bếp
Dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/ (n) – Phòng ăn
Laundry room /ˈlɔːn.dri ruːm/ (n) – Phòng giặt đồ
Garage /ɡəˈrɑːʒ/ (n) – Ga-ra để xe
Basement /ˈbeɪs.mənt/ (n) – Tầng hầm
Attic /ˈæt.ɪk/ (n) – Gác mái
Balcony /ˈbæl.kə.ni/ (n) – Ban công
Garden /ˈɡɑːr.dən/ (n) – Khu vườn
Hallway /ˈhɔːl.weɪ/ (n) – Hành lang
Porch /pɔːrtʃ/ (n) – Hiên nhà
Roof /ruːf/ (n) – Mái nhà
Garage /ɡəˈrɑːʒ/ (n) – Ga-ra để xe
Garden /ˈɡɑːr.dən/ (n) – Khu vườn
Fence /fens/ (n) – Hàng rào
Driveway /ˈdraɪv.weɪ/ (n) – Lối vào xe hơi
Roof /ruːf/ (n) – Mái nhà
Chimney /ˈtʃɪm.ni/ (n) – Ống khói
Window /ˈwɪn.doʊ/ (n) – Cửa sổ
Door /dɔːr/ (n) – Cửa ra vào
Stairs /steərz/ (n) – Cầu thang
Fireplace /ˈfaɪr.pleɪs/ (n) – Lò sưởi
Từ vựng tiếng Anh về phòng khách
Sofa /ˈsoʊ.fə/ (n) – Ghế sofa
Armchair /ˈɑːrm.tʃer/ (n) – Ghế bành
Coffee table /ˈkɑː.fi ˌteɪ.bəl/ (n) – Bàn cà phê
Television (TV) /ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ (n) – Tivi
Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n) – Điều khiển từ xa
Carpet /ˈkɑːr.pɪt/ (n) – Thảm trải sàn
Curtains /ˈkɜːr.tənz/ (n) – Rèm cửa
Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ (n) – Kệ sách
Lamp /læmp/ (n) – Đèn
Painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ (n) – Tranh treo tường
Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ
Bed /bed/ (n) – Giường
Pillow /ˈpɪl.oʊ/ (n) – Gối
Blanket /ˈblæŋ.kɪt/ (n) – Chăn
Wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n) – Tủ quần áo
Dresser /ˈdres.ər/ (n) – Tủ trang điểm
Mirror /ˈmɪr.ər/ (n) – Gương
Nightstand /ˈnaɪt.stænd/ (n) – Bàn đầu giường
Alarm clock /əˈlɑːrm ˌklɑːk/ (n) – Đồng hồ báo thức
Curtains /ˈkɜːr.tənz/ (n) – Rèm cửa
Mattress /ˈmæt.rəs/ (n) – Đệm
Từ vựng tiếng Anh về phòng tắm
Toilet /ˈtɔɪ.lət/ (n) – Bồn cầu
Sink /sɪŋk/ (n) – Bồn rửa mặt
Shower /ˈʃaʊ.ər/ (n) – Vòi hoa sen
Bathtub /ˈbæθ.tʌb/ (n) – Bồn tắm
Towel /ˈtaʊ.əl/ (n) – Khăn tắm
Mirror /ˈmɪr.ər/ (n) – Gương
Toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/ (n) – Bàn chải đánh răng
Toothpaste /ˈtuːθ.peɪst/ (n) – Kem đánh răng
Soap /soʊp/ (n) – Xà phòng
Hairdryer /ˈher.draɪ.ər/ (n) – Máy sấy tóc
Từ vựng tiếng Anh về nhà bếp
Fridge /frɪdʒ/ (n) – Tủ lạnh
Oven /ˈʌv.ən/ (n) – Lò nướng
Stove /stoʊv/ (n) – Bếp
Microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n) – Lò vi sóng
Sink /sɪŋk/ (n) – Bồn rửa
Dishwasher /ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/ (n) – Máy rửa chén
Cupboard /ˈkʌb.ərd/ (n) – Tủ chén
Knife /naɪf/ (n) – Dao
Fork /fɔːrk/ (n) – Nĩa
Plate /pleɪt/ (n) – Đĩa
Đọc thêm
>> Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
>> Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thể Thao
>> Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc
Trật từ của tính từ trong tiếng Anh
Dưới đây là danh sách các tính từ mô tả theo thứ tự Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose bằng tiếng Anh.
Quy tắc OSASCOMP trong tiếng Anh
O: Opinion (Ý kiến)
S: Size (Kích thước)
A: Age (Tuổi)
S: Shape (Hình dáng)
C: Color (Màu sắc)
O: Origin (Xuất xứ)
M: Material (Chất liệu)
P: Purpose (Mục đích)
Ví dụ về trật tự tính từ trong tiếng Anh
A lovely (O) big (S) new (A) round (S) cream (C) Italian (O) wooden (M) dining (P) table.
(Một cái bàn ăn gỗ Ý màu kem tròn to mới thật đẹp.)
Từ vựng tiếng Anh mô tả Opinion (Ý kiến)
Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ – Đẹp
Ugly /ˈʌɡli/ – Xấu
Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ – Thú vị
Boring /ˈbɔːrɪŋ/ – Nhàm chán
Expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ – Đắt tiền
Cheap /tʃiːp/ – Rẻ
Wonderful /ˈwʌndərfəl/ – Tuyệt vời
Terrible /ˈtɛrɪbəl/ – Kinh khủng
Fantastic /fænˈtæstɪk/ – Tuyệt hảo
Disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ – Thất vọng
Delicious /dɪˈlɪʃəs/ – Ngon
Awful /ˈɔːfəl/ – Kinh khủng
Lovely /ˈlʌvli/ – Dễ thương
Fabulous /ˈfæbjələs/ – Tuyệt diệu
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ – Hào hứng
Remarkable /rɪˈmɑːrkəbl/ – Đáng chú ý
Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ – Quan trọng
Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/ – Xuất sắc
Incredible /ɪnˈkrɛdɪbl/ – Không thể tin được
Motivating /ˈmoʊtɪveɪtɪŋ/ – Khích lệ
Charming /ˈtʃɑːrmɪŋ/ – Quyến rũ
Annoying /əˈnɔɪɪŋ/ – Phiền phức
Helpful /ˈhɛlpfl/ – Hữu ích
Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/ – Thích mạo hiểm
Pleasing /ˈpliːzɪŋ/ – Làm hài lòng
Satisfying /ˈsætɪsfaɪɪŋ/ – Thoả mãn
Comfortable /ˈkʌmfərtəbəl/ – Thoải mái
Trendy /ˈtrɛndi/ – Thịnh hành
Intriguing /ɪnˈtriːɡɪŋ/ – Hấp dẫn
Enchanting /ɪnˈtʃæntɪŋ/ – Quyến rũ
Từ vựng tiếng Anh mô tả Size (Kích thước)
Small /smɔːl/ – Nhỏ
Medium /ˈmiːdiəm/ – Vừa
Large /lɑːrdʒ/ – Lớn
Tiny /ˈtaɪni/ – Siêu nhỏ
Huge /hjuːdʒ/ – Khổng lồ
Gigantic /dʒaɪˈɡæntɪk/ – Khổng lồ
Massive /ˈmæsɪv/ – Rất lớn
Petite /pəˈtiːt/ – Nhỏ nhắn
Colossal /kəˈlɑːsəl/ – Khổng lồ
Bulky /ˈbʌlki/ – Cồng kềnh
Compact /kəmˈpækt/ – Gọn nhẹ
Oversized /ˈoʊvərˌsaɪzd/ – Quá cỡ
Little /ˈlɪtl/ – Nhỏ
Enormous /ɪˈnɔːrməs/ – Khổng lồ
Diminutive /dɪˈmɪn.ju.tɪv/ – Nhỏ bé
Ample /ˈæmpl/ – Rộng rãi
Sizable /ˈsaɪzəbl/ – Đáng kể
Giant /ˈdʒaɪənt/ – Khổng lồ
Tall /tɔːl/ – Cao
Short /ʃɔːrt/ – Thấp
Long /lɔːŋ/ – Dài
Wide /waɪd/ – Rộng
Narrow /ˈnɛroʊ/ – Hẹp
Thick /θɪk/ – Dày
Thin /θɪn/ – Mỏng
Slim /slɪm/ – Mảnh khảnh
Bulky /ˈbʌlki/ – Cồng kềnh
Flat /flæt/ – Bằng phẳng
Curvy /ˈkɜːrvi/ – Cong cong
Từ vựng tiếng Anh mô tả Age (Độ tuổi)
New /njuː/ – Mới
Old /oʊld/ – Cũ
Ancient /ˈeɪnʃənt/ – Cổ đại
Recent /ˈriːsənt/ – Gần đây
Modern /ˈmɒdərn/ – Hiện đại
Futuristic /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ – Tương lai
Vintage /ˈvɪntɪdʒ/ – Cổ điển
Mature /məˈtjʊr/ – Chín chắn
Timeless /ˈtaɪmlɪs/ – Vĩnh cửu
Old-fashioned /ˌoʊldˈfæʃənd/ – Lỗi thời
Age-old /ˈeɪdʒoʊld/ – Lâu đời
Ancient /ˈeɪnʃənt/ – Cổ xưa
Contemporary /kənˈtɛmpəˌrɛri/ – Đương đại
Newfangled /ˈnjuːfæŋɡəld/ – Mới lạ
Prehistoric /ˌpriːhɪsˈtɔːrɪk/ – Tiền sử
Well-aged /wɛl-eɪdʒd/ – Đã lâu
Old-school /oʊld skuːl/ – Cổ điển
Yesteryear /ˈjɛstərˌjɪr/ – Năm xưa
Long-lasting /lɔːŋ ˈlæstɪŋ/ – Bền lâu
Antiquated /ˈæntɪkweɪtɪd/ – Lỗi thời
Từ vựng tiếng Anh mô tả Shape (Hình dáng)
Round /raʊnd/ – Tròn
Square /skwɛr/ – Vuông
Oval /ˈoʊvəl/ – Hình bầu dục
Flat /flæt/ – Bằng phẳng
Long /lɔːŋ/ – Dài
Curvy /ˈkɜːrvi/ – Cong cong
Straight /streɪt/ – Thẳng
Rectangular /rɛkˈtæŋɡjʊlər/ – Hình chữ nhật
Triangular /traɪˈæŋɡjʊlər/ – Hình tam giác
Spherical /ˈsfɪrɪkl/ – Hình cầu
Cylindrical /sɪˈlɪndrɪkəl/ – Hình trụ
Pyramid-shaped /ˈpɪrəmɪd-ʃeɪpt/ – Hình chóp
Dome-shaped /doʊm-ʃeɪpt/ – Hình vòm
Lumpy /ˈlʌm.pi/ – Lồi lõm
Angular /ˈæŋɡjʊlər/ – Có góc cạnh
Flat-bottomed /flæt ˈbɑːtəm/ – Đáy phẳng
Fluted /ˈfluːtɪd/ – Có rãnh
Hemispherical /ˌhɛmɪˈsfɪrɪkəl/ – Hình bán cầu
Wavy /ˈweɪvi/ – Gợn sóng
Bulbous /ˈbʌl.bəs/ – Hình bóng đèn
Pointed /ˈpɔɪntɪd/ – Nhọn
Flat-topped /flæt tɒpt/ – Đỉnh phẳng
Cone-shaped /koʊn-ʃeɪpt/ – Hình nón
Oblong /ˈɒblɒŋ/ – Hình chữ nhật kéo dài
Tapered /ˈteɪpərd/ – Hẹp dần
Fractal /ˈfræk.təl/ – Hình fractal
Serrated /ˈsɛreɪtɪd/ – Có răng cưa
Chiseled /ˈtʃɪzəld/ – Được điêu khắc
Angular /ˈæŋɡjʊlər/ – Góc cạnh
Từ vựng tiếng Anh mô tả Color (Màu sắc)
Red /rɛd/ – Đỏ
Blue /bluː/ – Xanh dương
Green /ɡriːn/ – Xanh lá
Yellow /ˈjɛloʊ/ – Vàng
Black /blæk/ – Đen
White /waɪt/ – Trắng
Orange /ˈɔːrɪndʒ/ – Cam
Purple /ˈpɜːrpl/ – Tím
Pink /pɪŋk/ – Hồng
Brown /braʊn/ – Nâu
Gray /ɡreɪ/ – Xám
Cyan /ˈsaɪən/ – Xanh lam
Magenta /məˈdʒɛntə/ – Tím đỏ
Turquoise /ˈtɜːrkwɔɪz/ – Xanh ngọc
Beige /beɪʒ/ – Be
Lavender /ˈlævəndər/ – Tím nhạt
Gold /ɡoʊld/ – Vàng
Silver /ˈsɪlvər/ – Bạc
Ivory /ˈaɪvəri/ – Ngà
Coral /ˈkɔːrəl/ – San hô
Peach /piːtʃ/ – Đào
Scarlet /ˈskɑːrlɪt/ – Đỏ tươi
Cream /kriːm/ – Kem
Mint /mɪnt/ – Xanh bạc hà
Olive /ˈɒlɪv/ – Ô liu
Charcoal /ˈtʃɑːrkoʊl/ – Than chì
Ruby /ˈruːbi/ – Đỏ ruby
Jade /dʒeɪd/ – Ngọc bích
Copper /ˈkɒpər/ – Đồng
Violet /ˈvaɪəlɪt/ – Tím than
Từ vựng tiếng Anh mô tả Origin (Xuất xứ)
American /əˈmɛrɪkən/ – Mỹ
Chinese /ˈtʃaɪniːz/ – Trung Quốc
Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ – Nhật Bản
Italian /ɪˈtæliən/ – Ý
French /frɛntʃ/ – Pháp
German /ˈdʒɜːrmən/ – Đức
Mexican /ˈmɛksɪkən/ – Mexico
Spanish /ˈspænɪʃ/ – Tây Ban Nha
Russian /ˈrʌʃən/ – Nga
Indian /ˈɪndiən/ – Ấn Độ
British /ˈbrɪtɪʃ/ – Anh
Canadian /kəˈneɪdiən/ – Canada
Brazilian /brəˈzɪliən/ – Brazil
Australian /ɔːˈstreɪliən/ – Úc
Korean /kəˈriːən/ – Hàn Quốc
Greek /ɡriːk/ – Hy Lạp
Vietnamese /ˌviːɛt.nəˈmiːz/ – Việt Nam
Turkish /ˈtɜːrkɪʃ/ – Thổ Nhĩ Kỳ
Swedish /ˈswiːdɪʃ/ – Thụy Điển
Finnish /ˈfɪnɪʃ/ – Phần Lan
Egyptian /ɪˈdʒɪpʃən/ – Ai Cập
Scottish /ˈskɒtɪʃ/ – Scotland
Danish /ˈdeɪnɪʃ/ – Đan Mạch
Irish /ˈaɪərɪʃ/ – Ireland
Thai /taɪ/ – Thái Lan
Indonesian /ˌɪndoʊˈniːʒən/ – Indonesia
Filipino /ˌfɪlɪˈpiːnoʊ/ – Philippines
Pakistani /ˌpɑːkɪˈstɑːni/ – Pakistan
Colombian /kəˈlʌmbiən/ – Columbia
Nigerian /naɪˈdʒɪəriən/ – Nigeria
Từ vựng tiếng Anh mô tả Material (Chất liệu)
*Một số danh từ có chức năng như tính từ trong câu mô tả.
Wooden /ˈwʊdən/ – Bằng gỗ
Metal /ˈmɛtəl/ – Kim loại
Plastic /ˈplæstɪk/ – Nhựa
Glass /ɡlæs/ – Kính
Cotton /ˈkɒtən/ – Bông
Silk /sɪlk/ – Lụa
Leather /ˈlɛðər/ – Da
Ceramic /sɪˈræmɪk/ – Sứ
Paper /ˈpeɪpər/ – Giấy
Woolen /ˈwʊlən/ – Len
Fiberglass /ˈfaɪbərɡlæs/ – Sợi thủy tinh
Bamboo /bæmˈbuː/ – Tre
Stone /stoʊn/ – Đá
Concrete /ˈkɒŋkriːt/ – Bê tông
Rubber /ˈrʌbər/ – Cao su
Aluminum /əˈluː.mɪ.nəm/ – Nhôm
Bronze /brɒnz/ – Đồng thau
Nickel /ˈnɪkəl/ – Niken
Lead /lɛd/ – Chì
Cork /kɔːrk/ – Bần
Rattan /rəˈtæn/ – Mây
Jute /dʒuːt/ – Mại
Canvas /ˈkænvəs/ – Vải bạt
Taffeta /ˈtæfɪtə/ – Vải taffeta
Nylon /ˈnaɪlɒn/ – Nylon
Velvet /ˈvɛlvɪt/ – Nhung
Satin /ˈsætɪn/ – Vải satin
Tweed /twiːd/ – Vải tweed
Faux leather /foʊ ˈlɛðər/ – Da giả
Từ vựng tiếng Anh mô tả Purpose (Mục đích)
Decorative /ˈdɛkərətɪv/ – Trang trí
Sporting /ˈspɔːrtɪŋ/ – Thể thao
Household /ˈhaʊshoʊld/ – Gia đình
Educational /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/ – Giáo dục
Industrial /ɪnˈdʌstriəl/ – Công nghiệp
Professional /prəˈfɛʃənl/ – Chuyên nghiệp
Artistic /ɑːrˈtɪstɪk/ – Nghệ thuật
Medical /ˈmɛdɪkəl/ – Y tế
Agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ – Nông nghiệp
Technological /ˌtɛk.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ – Công nghệ
Religious /rɪˈlɪdʒəs/ – Tôn giáo
Recreational /ˌrɛkriˈeɪʃənl/ – Giải trí
Personal /ˈpɜːrsənl/ – Cá nhân
Collectible /kəˈlɛktəbl/ – Sưu tầm
Promotional /prəˈmoʊʃənl/ – Khuyến mãi
Scientific /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ – Khoa học
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Mô Tả Vật – Describing Things


