Tiếng Anh Chủ đề Hỏi Giá Tiền (Asking Price)
Ngày đăng: 13/12/2024
* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói. Khi muốn hỏi giá (price) của một sản phẩm, bạn có thể sử dụng các mẫu câu phổ biến sau:

Cách hỏi Asking Price trong tiếng Anh
How much is this?
Cái này giá bao nhiêu?
What’s the price of this item?
Giá của món đồ này là bao nhiêu?
How much does this cost?
Cái này tốn bao nhiêu?
Could you tell me the price of this?
Bạn có thể cho tôi biết giá của cái này không?
Is this on sale?
Cái này có đang giảm giá không?
Do you have any discount on this?
Bạn có giảm giá cho món đồ này không?
What’s your best price for this?
Giá tốt nhất của bạn cho món này là bao nhiêu?
Can you offer me a better price?
Bạn có thể đưa ra giá tốt hơn không?
How much would it be if I buy two?
Nếu tôi mua hai cái thì giá bao nhiêu?
Could I get a lower price if I pay in cash?
Tôi có thể có giá thấp hơn nếu trả tiền mặt không?
10 câu hỏi và trả lời Asking Price thông dụng
How much is this shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
It’s 500,000 dong.
Nó giá 500,000 đồng.
Is there a discount on this item?
Có giảm giá cho món này không?
Yes, it’s 20% off.
Có, giảm giá 20%.
What’s your best price for these shoes?
Giá tốt nhất cho đôi giày này là bao nhiêu?
The best I can do is 800,000 dong.
Giá tốt nhất tôi có thể giảm là 800,000 đồng.
How much would it be if I buy two?
Nếu tôi mua hai cái thì giá bao nhiêu?
You’ll get 10% off if you buy two.
Bạn sẽ được giảm 10% nếu mua hai cái.
Can I have a better price if I pay in cash?
Tôi có giá tốt hơn nếu trả tiền mặt không?
Sure, I can take off 5% for cash.
Được, tôi có thể giảm 5% nếu trả tiền mặt.
How much does this cost without the discount?
Giá của món này là bao nhiêu nếu không giảm giá?
Without discount, it’s 1,000,000 dong.
Không giảm giá, nó là 1,000,000 đồng.
Could you lower the price a bit?
Bạn có thể giảm giá một chút không?
Sorry, that’s the final price.
Xin lỗi, đó là giá cuối cùng rồi.
Is this price fixed or negotiable?
Giá này cố định hay có thể thương lượng?
It’s negotiable.
Có thể thương lượng.
What’s the price for this model?
Mẫu này giá bao nhiêu?
This model costs 2,000,000 dong.
Mẫu này giá 2,000,000 đồng.
Do you offer bulk discounts?
Bạn có giảm giá khi mua số lượng lớn không?
Yes, we offer a 15% discount for orders over 10 items.
Có, chúng tôi giảm giá 15% cho đơn hàng trên 10 món.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giá tiền
Price /praɪs/ (n): Giá cả
Cost /kɔːst/ (n, v): Chi phí, giá phải trả
Value /ˈvæljuː/ (n): Giá trị
Expense /ɪkˈspɛns/ (n): Chi phí
Budget /ˈbʌdʒɪt/ (n): Ngân sách
Bill /bɪl/ (n): Hóa đơn
Receipt /rɪˈsiːt/ (n): Biên lai
Discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): Giảm giá
Sale /seɪl/ (n): Giảm giá, doanh số
Offer /ˈɒfər/ (n): Ưu đãi
Promotion /prəˈmoʊʃən/ (n): Khuyến mãi
Charge /ʧɑːrdʒ/ (n, v): Phí, tính phí
Fare /fɛr/ (n): Phí (di chuyển, vé)
Fee /fiː/ (n): Lệ phí
Rate /reɪt/ (n): Tỷ lệ, mức giá
Tax /tæks/ (n): Thuế
Fine /faɪn/ (n): Tiền phạt
Change /ʧeɪndʒ/ (n): Tiền lẻ
Cash /kæʃ/ (n): Tiền mặt
Credit card /ˈkrɛdɪt kɑːrd/ (n): Thẻ tín dụng
Cheque /ʧɛk/ (n): Séc (ngân hàng)
Installment /ɪnˈstɔːlmənt/ (n): Trả góp
Loan /loʊn/ (n): Khoản vay
Debt /dɛt/ (n): Nợ
Deposit /dɪˈpɑːzɪt/ (n, v): Tiền đặt cọc
Withdrawal /wɪðˈdrɔːəl/ (n): Rút tiền
Refund /ˈriːfʌnd/ (n, v): Hoàn tiền
Exchange rate /ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/ (n): Tỷ giá hối đoái
Affordable /əˈfɔːrdəbl/ (adj): Phải chăng, hợp túi tiền
Expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ (adj): Đắt đỏ
Worth /wɜːrθ/ (adj): Đáng giá
Luxury /ˈlʌkʃəri/ (n): Hàng xa xỉ
Savings /ˈseɪvɪŋz/ (n): Tiền tiết kiệm
Investment /ɪnˈvɛstmənt/ (n): Khoản đầu tư
Income /ˈɪnkʌm/ (n): Thu nhập
Earnings /ˈɜːrnɪŋz/ (n): Tiền kiếm được
Profit /ˈprɑːfɪt/ (n): Lợi nhuận
Loss /lɔːs/ (n): Lỗ
Auction /ˈɔːkʃən/ (n): Đấu giá
Bid /bɪd/ (n, v): Giá đặt mua, trả giá
Từ vựng đơn vị tiền tệ bằng tiếng Anh

Dollar /ˈdɑːlər/ (n): Đô la Mỹ
Euro /ˈjʊroʊ/ (n): Ơ rô
Pound /paʊnd/ (n): Bảng Anh
Yen /jɛn/ (n): Yên Nhật
Won /wʌn/ (n): Won Hàn Quốc
Renminbi (Yuan) /ˌrɛnˈmɪnˌbi/ (n): Nhân dân tệ (Trung Quốc)
Ruble /ˈruːbl/ (n): Rúp Nga
Rupee /ˈruːpi/ (n): Rúp Ấn
Australian Dollar /ɔːˈstreɪljən ˈdɑːlər/ (n): Đô la Úc
Canadian Dollar /kəˈneɪdiən ˈdɑːlər/ (n): Đô la Ca-na-da
Swiss Franc /swɪs fræŋk/ (n): Franc Thụy Sĩ
Baht /bɑːt/ (n): Bạc Thái Lan
Ringgit /ˈrɪŋɡɪt/ (n): Đồng Ringgit Mã Lai
Peso /ˈpeɪsoʊ/ (n): Đồng pê-sô Me-xi-co
Các tình huống hỏi giá bằng Tiếng Anh
Situation: Buying a T-shirt
Customer: How much is this T-shirt?
Cái áo này giá bao nhiêu?
Salesperson: It’s 300,000 dong.
Giá 300,000 đồng.
Customer: That’s a bit high. Can you lower the price?
Giá hơi cao. Bạn có thể giảm không?
Salesperson: How about 250,000 dong?
250,000 đồng thì sao?
Situation: Bargaining for Souvenirs
Customer: What’s your best price for this ring?
Giá tốt nhất cho cái nhẫn này là bao nhiêu?
Vendor: I can do 700,000 dong.
Tôi có thể bán 700,000 đồng.
Customer: Can you make it 600,000 dong?
600,000 đồng được không?
Vendor: Alright, 600,000 dong it is!
Được rồi, 600,000 đồng nhé!
Situation: Electronics Purchase
Customer: Is this on sale?
Cái này có giảm giá không?
Salesperson: Yes, it’s currently 15% off.
Có, hiện tại giảm 15%.
Customer: How much is the total with the discount?
Tổng cộng với giảm giá là bao nhiêu?
Salesperson: It’s 850,000 dong after the discount.
Giá sau khi giảm là 850,000 đồng.
Situation: Buying Furniture
Customer: How much does this table cost?
Cái bàn này giá bao nhiêu?
Salesperson: It’s 2,500,000 dong.
Giá 2,500,000 đồng.
Customer: Can I get a lower price if I buy two?
Nếu tôi mua hai cái thì giá có thấp hơn không?
Salesperson: Sure, I can give you a 10% discount on two.
Chắc chắn, tôi có thể giảm 10% cho hai cái.
Situation: Asking about Installment Payment
Customer: Do you have any discount on this washing machine?
Bạn có giảm giá cho máy giặt này không?
Salesperson: Yes, it’s 5% off if you pay in full.
Có, giảm 5% nếu bạn thanh toán toàn bộ.
Customer: Can I pay in installments?
Tôi có thể trả góp không?
Salesperson: Yes, we offer a 6-month installment plan.
Có, chúng tôi có kế hoạch trả góp 6 tháng.
Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Hỏi Giá Tiền (Asking Price)

