Tự Học

Quy Tắc Chuyển Danh Từ Số Ít Thành Số Nhiều

Ngày đăng: 29/02/2024

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/quy-tac-chuyen-danh-tu-so-it-thanh-so-nhieu/

Những quy tắc bên dưới sẽ giúp bạn hiểu cách chuyển đổi giữa danh từ số ít và số nhiều một cách chính xác. Tuy nhiên, việc học từ vựng và thực hành sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể là cách tốt nhất để làm quen với từng trường hợp.

Thêm “s” vào cuối từ

♦ Thêm “s” vào cuối từ là một quy tắc đơn giản để biến danh từ từ dạng số ít thành dạng số nhiều trong tiếng Anh.
Ví dụ:
Số ít: Dog (con chó)
Số nhiều: Dogs (những con chó)

Thêm “es”

♦ Thêm “es” nếu từ kết thúc bằng âm tiết “s,” “x,” “ch,” “sh,” hoặc “o”
Ví dụ:
Số ít: Box (hộp)
Số nhiều: Boxes (những hộp)

Các ví dụ khác:

Singular (Số ít) Plural (Số nhiều)
dish (cái đĩa) dishes (những cái đĩa)
church (nhà thờ) churches (những nhà thờ)
bus (xe buýt) buses (những chiếc xe buýt)
quiz (câu đố) quizzes (các câu đố)

LƯU Ý

⊕ Một số danh từ tận cùng bằng một phụ âm + o (consonant + o) được tạo thành số nhiều bằng cách thêm -es.
Ví dụ: Số ít: Tomato (quả cà chua) → Số nhiều: Tomatoes (những quả cà chua)

⊕ Tuy nhiên các danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + o, các từ vay mượn của nước ngoài hoặc các từ được viết tắt thì chỉ cần thêm -s.
Ví dụ: Số ít: Radio (chiếc ra-đi-ô) → Số nhiều: Radios (những chiếc ra-đi-ô)

⊕ Một số danh từ tận cùng bằng o có thể có hai hình thức số nhiều.
Ví dụ: volcano (núi lửa) → volcanos hoặc volcanoes (những núi lửa)
tornado (cơn bão) → tornados hoặc tornadoes (những cơn bão)
mango (quả xoài) → mangos hoặc mangoes (những quả xoài)
mosquito (con muỗi) → mosquitos hoặc mosquitoes (những con muỗi)

Thay đổi “y” thành “ies”

♦ Thay đổi “y” thành “ies” nếu từ kết thúc bằng “y” và trước đó là một phụ âm
Ví dụ: Số ít: Baby (em bé) → Số nhiều: Babies (những em bé)

♦ Các danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + y (vowel + y) thì chỉ thêm -s.
Ví dụ: Số ít: Day (ngày) → Số nhiều: Days (những ngày)

♦ Các danh từ riêng (proper nouns) tận cùng bằng -y, chỉ cần thêm -s.
Ví dụ: Số ít: February (tháng Hai) → Số nhiều: Februarys (những tháng Hai)

Thay đổi “f” thành “ves”

Danh từ kết thúc bằng “f”, thay đổi “f” thành “ves”.
Ví dụ: Số ít: Leaf (lá cây) → Số nhiều: Leaves (những lá cây)

♦ Một số danh từ tận cùng bằng f có thể có 2 hình thức số nhiều.
Ví dụ: scarf (khăn choàng cổ) → scarfs, scarves (những chiếc khăn choàng cổ)
dwarf (người lùn) → dwarfs, dwarves (những người lùn)

Trường hợp bất quy tắc

Các trường hợp bên dưới là kiến thức mở rộng. Bạn có thể xem tham khảo thêm.

♦ Một số danh từ thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ:
man (đàn ông) → men (những người đàn ông)
woman (đàn bà) → women (những người phụ nữ)
tooth (răng) → teeth (những chiếc răng)
foot (bàn chân) → feet (những bàn chân)
child (đứa trẻ) → children (những đứa trẻ)
mouse (con chuột) → mice (những con chuột)
louse (con rận) → lice (những con rận)
goose (con ngỗng) → geese (những con ngỗng)
person (người) → people (mọi người)
ox (con bò) → oxen (những con bò)

♦ Một số danh từ không thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ:
Deer (nai) → Deer (nai)
Sheep (cừu) → Sheep (cừu)
Fish (cá) → Fish (cá)
Aircraft (máy bay) → Aircraft (máy bay)
Offspring (con cái) → Offspring (con cái)

♦ Một số danh từ tận cùng bằng -s không thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ:
Species (loài) → Species (loài)
Series (chuỗi) → Series (chuỗi)
Corps (đội quân) → Corps (đội quân)
Headquarters (trụ sở) → Headquarters (trụ sở)
Means (phương tiện) → Means (phương tiện)

♦ Một số danh từ chỉ có hình thức số nhiều (luôn được dùng với động từ số nhiều).
Ví dụ:
Pants (quần), Scissors (cây kéo), Tongs (kẹp), Pliers (kềm), Shorts (quần soóc), Glasses (mắt kính), Shoes (giày), Shears (kéo), Tights (quần dài), Socks (tất), Stockings (tất dài), Gloves (găng tay), Jeans (quần bò), Flip-flops (dép lê)

Danh từ số nhiều gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin
Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo luật của tiếng Hy Lạp hoặc Latin.
Ví dụ:
Analysis → Analyses (Phân tích)
Basis → Bases (Cơ sở)
Criterion → Criteria (Tiêu chí)
Diagnosis → Diagnoses (Chẩn đoán)
Hypothesis → Hypotheses (Giả thuyết)
Thesis → Theses (Luận án)
Phenomenon → Phenomena (Hiện tượng)
Crisis → Crises (Khủng hoảng)
Index → Indices (Chỉ số)
Matrix → Matrices (Ma trận)
Curriculum → Curricula (Chương trình học)
Focus → Foci (Trọng tâm)
Bacterium → Bacteria (Vi khuẩn)

♦ Một số danh từ có hai hình thức số nhiều với hai nghĩa khác nhau.

Singular (Số ít) Plural 1 (Số nhiều 1) Plural 2 (Số nhiều 2)
Brother (anh/em trai) Brothers (những người anh/em trai) Brethren (đạo hữu)
Die (con xúc xắc) Dice (những con xúc xắc) Dies (chiếc máy)
Man (người đàn ông) Men (những người đàn ông) Mans (cơ sở kỹ thuật)
Foot (chân) Feet (những cái chân) Foots (đơn vị đo chiều dài)

LƯU Ý

⊕ Có những danh từ mặc dù có hình thức số ít, nhưng lại mang nghĩa số nhiều, và chúng có thể được kết hợp với động từ số nhiều.
Ví dụ: army (quân đội), police (cảnh sát), family (gia đình), team (đội), cattle (trâu bò), government (chính phủ)

⊕ Ngược lại, có những danh từ luôn ở hình thức số nhiều, nhưng lại mang nghĩa số ít và được sử dụng với động từ số ít.
Ví dụ: news (tin tức), mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi), rickets (bệnh còi xương), billiards (trò chơi bi-da), dominoes (trò chơi đô-mi-nô)

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm