Một Số Cách Dùng Của “It”
Ngày đăng: 28/02/2024

Dưới đây là một số cách sử dụng của “it” kèm ví dụ.
◊ Dùng thay cho đồ vật, con vật, trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ:
I bought a new phone yesterday. It has a large screen and amazing features.
(Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới ngày hôm qua. Nó có màn hình lớn và tính năng tuyệt vời.)
The cat is sleeping on the windowsill. It looks very comfortable there.
(Con mèo đang ngủ trên cửa sổ. Nó trông rất thoải mái ở đó.)
◊ Dùng để chỉ người khi muốn xác định đó là ai nhưng chưa biết giới tính.
Ví dụ:
Someone left their umbrella in the office. I’ll put it in the lost and found.
(Có người để lại chiếc ô trong văn phòng. Tôi sẽ đặt nó vào danh sách đồ đã mất.)
◊ Dùng để thay thế hành động, tình huống hoặc sự việc đã được đề cập trước đó.
Ví dụ:
We had a great time at the party. It was so much fun.
(Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc. Nó thực sự rất vui.)
◊ Chủ ngữ giả khi nói về thời tiết, thời gian, nhiệt độ, khoảng cách, số đo.
Ví dụ:
It is raining heavily outside.
(Ngoài kia đang mưa to.)
It’s 35 degrees Celsius today.
(Nhiệt độ đạt 35 độ C vào hôm nay.)
Look at the clock; it’s three in the afternoon already.
(Nhìn vào đồng hồ đi; đã ba giờ chiều rồi.)
It takes only 15 minutes to drive.
(Chỉ mất 15 phút để lái xe.)
It’s 50 kilometers from here to the next city.
(Từ đây đến thành phố tiếp theo là 50 km.)
◊ Chủ ngữ giả cho câu có một động từ nguyên mẫu, một danh động từ hoặc một mệnh đề theo sau.
Ví dụ:
It’s important to exercise regularly for good health.
(Việc tập thể dục đều đặn quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
It bothers me when people talk loudly in public places.
(Thực sự phiền khi người ta nói to ở những nơi công cộng.)
◊ Tân ngữ giả trước “to be” để nhấn mạnh ý của câu.
Ví dụ:
It was you who inspired me to pursue my dreams.
(Bạn chính là người đã truyền cảm hứng cho tôi để theo đuổi giấc mơ của mình.)
Đọc Thêm: Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ

