Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Easy”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “easy” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự đơn giản, dễ dàng. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “easy” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “easy”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Simple /ˈsɪmpl/ (adj) Đơn giản
Effortless /ˈefərtləs/ (adj) Dễ dàng, không cần nỗ lực
Uncomplicated /ʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj) Không phức tạp
Straightforward /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ (adj) Dễ hiểu, dễ làm; không phức tạp, không rắc rối, không khó khăn (nhiệm vụ…)
Elementary /ˌelɪˈmentri/ (adj) Cơ bản, đơn giản
Trouble-free /ˈtrʌblfriː/ (adj) Không gặp vấn đề, không phức tạp, thuận lợi, mượt mà
Undemanding /ˌʌndɪˈmɑːndɪŋ/ (adj) Không đòi hỏi, dễ làm; dễ thoả mãn
Easy – peasy lemon squeezy /ˈiːzi ˈpiːzi ˈlemən ˈskwiːzi/ (idiom) Dễ dàng, dễ như vắt chanh
Piece of cake /piːs əv keɪk/ (idiom) Rất dễ dàng hoặc đơn giản
As easy as pie /æz ˈiːzi æz paɪ/ (idiom) Cực kỳ dễ dàng, đơn giản

Ví dụ các từ đồng nghĩa “easy”

Simple

Ví dụ:
The instructions for assembling the furniture are simple and easy to follow.
(Các hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất đơn giản và dễ theo dõi.)

Effortless

Ví dụ:
With her natural talent, she made the complicated dance moves look effortless.
(Với tài năng tài năng thiên bẩm, cô ấy khiến các động tác nhảy phức tạp trông thật dễ dàng.)

Uncomplicated

Ví dụ:
The recipe for this dish is uncomplicated for beginners in the kitchen.
(Công thức cho món ăn này không phức tạp cho những người mới bắt đầu nấu ăn.)

Straightforward

Ví dụ:
He gave her straightforward advice on how to improve her presentation skills.
(Anh ta đưa ra lời khuyên dễ hiểu về cách cải thiện kỹ năng thuyết trình của cô ấy.)

Elementary

Ví dụ:
These math problems were elementary for the advanced students.
(Các bài toán toán này rất đơn giản đối với học sinh giỏi.)

Trouble-free

Ví dụ:
The new software update promises a trouble-free user experience.
(Bản cập nhật phần mềm mới hứa hẹn một trải nghiệm người dùng mượt mà.)

Undemanding

Ví dụ:
The undemanding task allowed him to finish his work quickly.
(Công việc dễ làm cho phép anh ấy hoàn thành nó nhanh chóng.)

Easy – peasy lemon squeezy

Ví dụ:
Solving that puzzle was easy- peasy lemon squeezy.
(Giải câu đố đó dễ như vắt chanh.)

Piece of cake

Ví dụ:
Cooking is a piece of cake for me.
(Việc nấu nướng rất dễ dàng với tôi.)

As easy as pie

Ví dụ:
Making new friends was not as easy as pie for introverts.
(Kết bạn mới không đơn giản lắm cho người hướng nội.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “easy”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Simple Chỉ sự đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu và dễ làm. Ví dụ: “The instructions for assembling the furniture are simple and easy to follow.” Phân tích: “Simple” mô tả hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất đơn giản, dễ làm theo.
Effortless Chỉ việc diễn ra trơn tru, dễ dàng đến mức như không cần cố gắng. Ví dụ: “With her natural talent, she made the complicated dance moves look effortless.” Phân tích: “Effortless” nhấn mạnh nhờ tài năng thiên bẩm, cô khiến các động tác nhảy phức tạp trông thật dễ dàng.
Uncomplicated Chỉ điều gì đó rõ ràng, dễ thực hiện, không rắc rối. Ví dụ: “The recipe for this dish is uncomplicated for beginners in the kitchen.” Phân tích: “Uncomplicated” mô tả công thức nấu ăn không phức tạp, phù hợp với người mới bắt đầu.
Straightforward Chỉ sự rõ ràng, thẳng thắn, dễ hiểu và dễ làm, không rắc rối. Ví dụ: “He gave her straightforward advice on how to improve her presentation skills.” Phân tích: “Straightforward” mô tả lời khuyên rõ ràng, dễ hiểu về cách cải thiện kỹ năng thuyết trình.
Elementary Chỉ điều gì đó ở mức cơ bản, đơn giản nhất, dễ với người có trình độ. Ví dụ: “These math problems were elementary for the advanced students.” Phân tích: “Elementary” nhấn mạnh các bài toán rất cơ bản, đơn giản đối với những học sinh giỏi.
Trouble-free Chỉ trải nghiệm hoặc quá trình diễn ra mượt mà, không gặp trục trặc. Ví dụ: “The new software update promises a trouble-free user experience.” Phân tích: “Trouble-free” mô tả bản cập nhật phần mềm hứa hẹn một trải nghiệm mượt mà, không lỗi.
Undemanding Chỉ công việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều công sức hay kỹ năng. Ví dụ: “The undemanding task allowed him to finish his work quickly.” Phân tích: “Undemanding” mô tả công việc nhẹ nhàng cho phép anh ấy hoàn thành nhanh chóng.
Easy – peasy lemon squeezy Thành ngữ thân mật, vui nhộn chỉ điều cực kỳ dễ dàng. Ví dụ: “Solving that puzzle was easy- peasy lemon squeezy.” Phân tích: “Easy-peasy lemon squeezy” nhấn mạnh việc giải câu đố dễ như trở bàn tay, theo cách nói vui.
Piece of cake Thành ngữ chỉ việc rất dễ dàng, không tốn công. Ví dụ: “Cooking is a piece of cake for me.” Phân tích: “Piece of cake” nhấn mạnh việc nấu ăn cực kỳ dễ dàng đối với người nói.
As easy as pie Thành ngữ chỉ điều gì đó rất dễ dàng, đơn giản. Ví dụ: “Making new friends was not as easy as pie for introverts.” Phân tích: “As easy as pie” được dùng ở dạng phủ định để nói việc kết bạn không hề dễ dàng với người hướng nội.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm