Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Poor”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “poor” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự nghèo khó. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “poor” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “poor”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Impoverished | /ɪmˈpɒvərɪʃt/ | (adj) | Nghèo khổ |
| Needy | /ˈniːdi/ | (adj) | Nghèo túng; thiếu thốn |
| Penniless | /ˈpeniləs/ | (adj) | Không tiền, không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xác |
| Deprived | /dɪˈpraɪvd/ | (adj) | Túng quẫn, thiếu thốn |
| Underprivileged | /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd/ | (adj) | Nghèo; không đủ điều kiện để sinh sống |
| Struggling | /ˈstrʌɡlɪŋ/ | (adj) | Vật lộn, đấu tranh, sống chật vật |
| Short on cash | /ʃɔːrt ɒn kæʃ/ | (idiom) | Hạn chế về tiền mặt, thiếu tiền |
| Minimum wage | /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ | (n) | Lương tối thiểu |
| Broke | /broʊk/ | (adj) | Nghèo rớt mùng tơi, khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng |
| In debt | /ɪn det/ | (phrase) | Nợ nần |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “poor”
Impoverished
Ví dụ:
The impoverished family struggled to afford basic necessities like food.
(Gia đình nghèo khổ vật lộn để chi trả những thứ cơ bản như thức ăn.)
Needy
Ví dụ:
They awarded scholarships to needy students.
(Họ trao học bổng cho sinh viên nghèo.)
Penniless
Ví dụ:
After losing his job, he found himself penniless and unable to pay his bills.
(Sau khi mất việc, anh ta thấy mình túng thiếu và không có khả năng trả nợ hóa đơn.)
Deprived
Ví dụ:
Children growing up in deprived neighborhoods often face limited access to quality education.
(Những đứa trẻ lớn lên trong các khu vực thiếu thốn thường khó tiếp cận giáo dục chất lượng.)
Underprivileged
Ví dụ:
Efforts should be made to address the needs of underprivileged communities.
(Cần phải nỗ lực để giải quyết sự thiếu thốn của cộng đồng người nghèo.)
Struggling
Ví dụ:
The struggling artist took on multiple jobs to make ends meet while pursuing his passion.
(Người nghệ sĩ đang vật lộn kiếm sống bằng nhiều công việc để theo đuổi đam mê của mình.)
Short on cash
Ví dụ:
I’m a bit short on cash this month, so I need to be careful with my spending.
(Tôi hơi thiếu tiền tháng này, nên tôi cần phải cẩn trọng với việc chi tiêu của mình.)
Minimum wage
Ví dụ:
Many workers struggle to make ends meet on minimum wage.
(Nhiều người lao động vất vả cân đối thu chi với mức lương tối thiểu.)
Broke
Ví dụ:
After a series of unexpected expenses, he found himself completely broke.
(Sau một loạt các chi phí bất ngờ, anh ta thấy mình hoàn toàn khánh kiệt.)
In debt
Ví dụ:
Many students graduate from college in debt.
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học với nợ nần.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “poor”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Impoverished | Từ trang trọng chỉ tình trạng nghèo khổ, túng thiếu nghiêm trọng. | Ví dụ: “The impoverished family struggled to afford basic necessities like food.” Phân tích: “Impoverished” mô tả gia đình nghèo khổ phải vật lộn để chi trả những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn. |
| Needy | Chỉ những người nghèo túng, thiếu thốn, cần được giúp đỡ. | Ví dụ: “They awarded scholarships to needy students.” Phân tích: “Needy” mô tả các sinh viên nghèo túng được trao học bổng để hỗ trợ. |
| Penniless | Chỉ tình trạng không một đồng xu dính túi, nghèo xơ xác. | Ví dụ: “After losing his job, he found himself penniless and unable to pay his bills.” Phân tích: “Penniless” mô tả việc sau khi mất việc, anh ta rơi vào cảnh túng thiếu, không thể trả nổi hóa đơn. |
| Deprived | Chỉ tình trạng thiếu thốn điều kiện sống cơ bản, túng quẫn. | Ví dụ: “Children growing up in deprived neighborhoods often face limited access to quality education.” Phân tích: “Deprived” mô tả những đứa trẻ lớn lên ở khu vực thiếu thốn thường khó tiếp cận giáo dục chất lượng. |
| Underprivileged | Chỉ những người hoặc cộng đồng nghèo, thiệt thòi về điều kiện sống. | Ví dụ: “Efforts should be made to address the needs of underprivileged communities.” Phân tích: “Underprivileged” mô tả việc cần nỗ lực để giải quyết nhu cầu của các cộng đồng nghèo, thiệt thòi. |
| Struggling | Chỉ tình trạng sống chật vật, phải vật lộn để kiếm sống. | Ví dụ: “The struggling artist took on multiple jobs to make ends meet while pursuing his passion.” Phân tích: “Struggling” mô tả người nghệ sĩ đang vật lộn, làm nhiều việc để kiếm sống mà vẫn theo đuổi đam mê. |
| Short on cash | Thành ngữ thân mật chỉ tình trạng thiếu tiền mặt tạm thời. | Ví dụ: “I’m a bit short on cash this month, so I need to be careful with my spending.” Phân tích: “Short on cash” mô tả việc người nói hơi thiếu tiền trong tháng nên phải chi tiêu cẩn trọng. |
| Minimum wage | Chỉ mức lương tối thiểu, thường gắn với hoàn cảnh thu nhập eo hẹp. | Ví dụ: “Many workers struggle to make ends meet on minimum wage.” Phân tích: “Minimum wage” mô tả nhiều người lao động vất vả cân đối thu chi với mức lương tối thiểu. |
| Broke | Cách nói thân mật chỉ tình trạng cháy túi, khánh kiệt, hết sạch tiền. | Ví dụ: “After a series of unexpected expenses, he found himself completely broke.” Phân tích: “Broke” mô tả sau hàng loạt chi phí bất ngờ, anh ta hoàn toàn cháy túi. |
| In debt | Chỉ tình trạng nợ nần, mắc nợ. | Ví dụ: “Many students graduate from college in debt.” Phân tích: “In debt” mô tả việc nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học trong cảnh nợ nần. |
Bài viết liên quan

