Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Rich”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “rich” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự giàu có. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “rich” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “rich”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Wealthy | /ˈwelθi/ | (adj) | Giàu có |
| Affluent | /ˈæfluənt/ | (adj) | Phong cách, giàu có |
| Prosperous | /ˈprɒspərəs/ | (adj) | Thịnh vượng, phồn thịnh |
| Opulent | /ˈɒpjələnt/ | (adj) | Phú quý, xa xỉ |
| Well-off | /ˌwelˈɒf/ | (adj) | Phong lưu, sung túc |
| Ample | /ˈæmpl/ | (adj) | Nhiều, phong phú, dư dật |
| Lavish | /ˈlævɪʃ/ | (adj) | Nhiều, quá nhiều, phung phí, xa hoa |
| Abundant | /əˈbʌndənt/ | (adj) | Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật |
| With deep pockets | /wɪð diːp ˈpɒkɪts/ | (idiom) | Có tài chính mạnh |
| Money to burn | /ˈmʌni tə bɜːrn/ | (idiom) | Có nhiều tiền để tiêu xài một cách hoang phí hoặc lãng phí. |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “rich”
Wealthy
Ví dụ:
The wealthy businessman owned multiple luxury homes and a private jet.
(Nhà doanh nhân giàu có sở hữu nhiều biệt thự sang trọng và chuyên cơ.)
Affluent
Ví dụ:
The neighborhood was known for its affluent residents and upscale lifestyle.
(Khu vực này nổi tiếng với cư dân giàu có và lối sống cao cấp.)
Prosperous
Ví dụ:
The prosperous city was a hub of economic activity and innovation.
(Thành phố thịnh vượng là trung tâm của hoạt động kinh tế và sáng tạo.)
Opulent
Ví dụ:
The opulent palace was adorned with gold and marble that showcased the ruler’s wealth.
(Cung điện xa xỉ được trang trí bằng vàng và cẩm thạch thể hiện sự giàu có của người cai trị.)
Well-off
Ví dụ:
Despite being retired, they remained well-off due to wise financial planning.
(Mặc dù đã nghỉ hưu, họ vẫn sống sung túc nhờ kế hoạch tài chính khôn ngoan.)
Ample
Ví dụ:
The successful entrepreneur enjoyed an ample supply of resources to invest in new ventures.
(Nhà doanh nhân thành công có nguồn lực dồi dào để đầu tư vào các dự án mới.)
Lavish
Ví dụ:
The couple celebrated their anniversary with a lavish dinner at a five-star restaurant.
(Cặp đôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối xa hoa tại một nhà hàng năm sao.)
Abundant
Ví dụ:
The fertile land yielded an abundant harvest of crops each year.
(Đất đai màu mỡ mang lại một vụ mùa thu hoạch phong phú mỗi năm.)
With deep pockets
Ví dụ:
The company is backed by investors with deep pockets.
(Công ty được hỗ trợ bởi những nhà đầu tư có tài chính mạnh.)
Money to burn
Ví dụ:
After winning the lottery, he had money to burn on extravagant things.
(Sau khi trúng xổ số, anh ta có nhiều tiền để tiêu xài vào những thứ xa xỉ.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “rich”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Wealthy | Chỉ người hoặc nơi giàu có, sở hữu nhiều tiền bạc và tài sản. | Ví dụ: “The wealthy businessman owned multiple luxury homes and a private jet.” Phân tích: “Wealthy” mô tả nhà doanh nhân giàu có sở hữu nhiều biệt thự sang trọng và một chuyên cơ riêng. |
| Affluent | Từ trang trọng chỉ sự giàu có, sung túc, thường gắn với lối sống cao cấp. | Ví dụ: “The neighborhood was known for its affluent residents and upscale lifestyle.” Phân tích: “Affluent” mô tả khu phố nổi tiếng với cư dân giàu có và lối sống cao cấp. |
| Prosperous | Chỉ sự thịnh vượng, phồn vinh, phát triển về kinh tế. | Ví dụ: “The prosperous city was a hub of economic activity and innovation.” Phân tích: “Prosperous” mô tả thành phố thịnh vượng là trung tâm của hoạt động kinh tế và sáng tạo. |
| Opulent | Từ trang trọng chỉ sự xa hoa, phú quý, lộng lẫy thể hiện sự giàu sang. | Ví dụ: “The opulent palace was adorned with gold and marble that showcased the ruler’s wealth.” Phân tích: “Opulent” mô tả cung điện xa xỉ được trang trí bằng vàng và cẩm thạch, phô bày sự giàu có của người cai trị. |
| Well-off | Cách nói thông dụng chỉ người khá giả, sung túc về tài chính. | Ví dụ: “Despite being retired, they remained well-off due to wise financial planning.” Phân tích: “Well-off” mô tả dù đã nghỉ hưu, họ vẫn sống sung túc nhờ kế hoạch tài chính khôn ngoan. |
| Ample | Chỉ sự dồi dào, phong phú, dư dả về nguồn lực hay của cải. | Ví dụ: “The successful entrepreneur enjoyed an ample supply of resources to invest in new ventures.” Phân tích: “Ample” mô tả nhà doanh nhân thành công có nguồn lực dồi dào để đầu tư vào các dự án mới. |
| Lavish | Chỉ sự xa hoa, hào phóng, chi tiêu rộng rãi và sang trọng. | Ví dụ: “The couple celebrated their anniversary with a lavish dinner at a five-star restaurant.” Phân tích: “Lavish” mô tả cặp đôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối xa hoa tại nhà hàng năm sao. |
| Abundant | Chỉ sự dư dật, phong phú, thừa thãi về số lượng. | Ví dụ: “The fertile land yielded an abundant harvest of crops each year.” Phân tích: “Abundant” mô tả vùng đất màu mỡ mang lại vụ mùa thu hoạch phong phú mỗi năm. |
| With deep pockets | Thành ngữ chỉ cá nhân hay tổ chức có tiềm lực tài chính mạnh. | Ví dụ: “The company is backed by investors with deep pockets.” Phân tích: “With deep pockets” mô tả công ty được hậu thuẫn bởi những nhà đầu tư có tài chính hùng mạnh. |
| Money to burn | Thành ngữ chỉ việc có quá nhiều tiền đến mức tiêu xài thoải mái, phung phí. | Ví dụ: “After winning the lottery, he had money to burn on extravagant things.” Phân tích: “Money to burn” mô tả sau khi trúng xổ số, anh ta có rất nhiều tiền để tiêu xài vào những thứ xa xỉ. |
Bài viết liên quan

