Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Sad”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “sad” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự buồn bã. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “sad” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “sad”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Sorrowful /ˈsɒrəfl/ (adj) Buồn bã, đau khổ
Mournful /ˈmɔːrnfl/ (adj) Đau buồn, tang thương
Downcast /ˈdaʊnkɑːst/ (adj) Chán chường, buồn bã
Miserable /ˈmɪzrəbl/ (adj) Đau khổ, khốn khổ
Depressed /dɪˈprest/ (adj) Chán chường, buồn bã
Heartbroken /ˈhɑːrtˌbroʊkən/ (adj) Tan nát, đau lòng
Downhearted /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/ (adj) Chán chường, buồn bã
Feeling blue /ˈfiːlɪŋ bluː/ (idiom) Cảm giác buồn bã, chán chường
In low spirits /ɪn loʊ ˈspɪrɪts/ (idiom) Tinh thần chán chường, buồn bã
Down in the mouth /daʊn ɪn ðə maʊθ/ (idiom) Thất vọng, buồn chán

Ví dụ các từ đồng nghĩa “sad”

Sorrowful

Ví dụ:
The news of the tragedy left the entire family feeling sorrowful.
(Thông tin về thảm kịch khiến cả nhà buồn bã.)

Mournful

Ví dụ:
The mournful melody of the funeral song echoed through the cemetery.
(Âm nhạc tang thương của bài hát tang lễ vang vọng trong nghĩa trang.)

Downcast

Ví dụ:
His downcast expression revealed the disappointment he felt after the defeat.
(Biểu hiện chán chường của anh ta tiết lộ sự thất vọng sau trận thua.)

Miserable

Ví dụ:
Being stranded in the rain without an umbrella made her feel absolutely miserable.
(Bị mắc kẹt dưới mưa mà không có ô khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.)

Depressed

Ví dụ:
The constant setbacks at work left him feeling deeply depressed.
(Những thất bại liên tục trong công việc khiến anh ta cảm thấy chán chường.)

Heartbroken

Ví dụ:
Discovering the betrayal was enough to leave her heartbroken.
(Việc phát hiện bị phản bội đủ để làm cho cô ấy đau lòng.)

Downhearted

Ví dụ:
The challenges made him feel downhearted, but he never gave up.
(Những thách thức khiến anh ta cảm thấy chán chường, nhưng anh ta không bao giờ từ bỏ.)

Feeling blue

Ví dụ:
After the breakup, she spent days feeling blue and contemplating what went wrong.
(Sau cuộc chia tay, cô ấy dành những ngày buồn bã và chiềm nghiệm về những sai lầm.)

In low spirits

Ví dụ:
The constant stress at work left him in low spirits.
(Stress liên tục từ công việc khiến tinh thần anh ta chán chường.)

Down in the mouth

Ví dụ:
After the failure, he was feeling down in the mouth.
(Sau thất bại, anh ta cảm thấy buồn chán.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “sad”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Sorrowful Từ trang trọng chỉ nỗi buồn sâu sắc, đau khổ. Ví dụ: “The news of the tragedy left the entire family feeling sorrowful.” Phân tích: “Sorrowful” mô tả tin về thảm kịch khiến cả gia đình chìm trong buồn bã.
Mournful Chỉ nỗi đau buồn, tang thương, thường gắn với mất mát. Ví dụ: “The mournful melody of the funeral song echoed through the cemetery.” Phân tích: “Mournful” mô tả giai điệu tang thương của bài hát tang lễ vang vọng khắp nghĩa trang.
Downcast Chỉ vẻ chán chường, buồn bã thể hiện qua nét mặt, dáng vẻ. Ví dụ: “His downcast expression revealed the disappointment he felt after the defeat.” Phân tích: “Downcast” mô tả vẻ mặt chán chường của anh ta để lộ sự thất vọng sau trận thua.
Miserable Chỉ trạng thái khốn khổ, đau khổ, cảm thấy tồi tệ. Ví dụ: “Being stranded in the rain without an umbrella made her feel absolutely miserable.” Phân tích: “Miserable” mô tả việc bị mắc kẹt dưới mưa mà không có ô khiến cô ấy cảm thấy hết sức khốn khổ.
Depressed Chỉ trạng thái buồn bã, chán nản kéo dài, suy sụp tinh thần. Ví dụ: “The constant setbacks at work left him feeling deeply depressed.” Phân tích: “Depressed” mô tả những thất bại liên tục trong công việc khiến anh ta cảm thấy chán chường, suy sụp.
Heartbroken Chỉ nỗi đau lòng tột cùng, trái tim tan vỡ vì mất mát hay tổn thương. Ví dụ: “Discovering the betrayal was enough to leave her heartbroken.” Phân tích: “Heartbroken” mô tả việc phát hiện ra sự phản bội đủ để khiến cô ấy đau lòng tan nát.
Downhearted Chỉ tâm trạng nản lòng, chán chường, mất nhuệ khí. Ví dụ: “The challenges made him feel downhearted, but he never gave up.” Phân tích: “Downhearted” mô tả những thử thách khiến anh ta nản lòng, nhưng anh không bao giờ từ bỏ.
Feeling blue Thành ngữ thân mật chỉ cảm giác buồn bã, u sầu. Ví dụ: “After the breakup, she spent days feeling blue and contemplating what went wrong.” Phân tích: “Feeling blue” mô tả sau cuộc chia tay, cô ấy buồn bã suốt nhiều ngày và suy ngẫm về những sai lầm.
In low spirits Thành ngữ chỉ tinh thần sa sút, chán chường, uể oải. Ví dụ: “The constant stress at work left him in low spirits.” Phân tích: “In low spirits” mô tả căng thẳng triền miên trong công việc khiến tinh thần anh ta chán chường.
Down in the mouth Thành ngữ chỉ vẻ buồn chán, thất vọng lộ ra ngoài. Ví dụ: “After the failure, he was feeling down in the mouth.” Phân tích: “Down in the mouth” mô tả sau thất bại, anh ta trông buồn chán, ỉu xìu.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm